Giá vàng thế giới sáng nay trở lại mốc 5.000 USD
Giá vàng tăng phiên thứ 2 liên tiếp, vượt mốc 5.000 USD một ounce lần đầu tiên sau hơn một tuần.
| Ngày: 09/03/2026 | Ngày: 08/03/2026 |
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
SJC bạc liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC biên hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC cà mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC hạ long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC hải phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC HCM - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC MB - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC miền tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC MT - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC nha trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC quảng ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
SJC HCM - Vàng SJC 5 chỉ | 181,100,000 | 184,120,000 | 182,000,000 | 185,020,000 |
SJC HCM - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 181,100,000 | 184,130,000 | 182,000,000 | 185,030,000 |
SJC HCM - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 180,800,000 | 183,800,000 | 181,700,000 | 184,700,000 |
SJC HCM - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 180,800,000 | 183,900,000 | 181,700,000 | 184,800,000 |
SJC HCM - Nữ trang 99,99% | 178,800,000 | 182,300,000 | 179,700,000 | 183,200,000 |
SJC HCM - Nữ trang 99% | 173,995,049 | 180,495,049 | 174,886,138 | 181,386,138 |
SJC HCM - Nữ trang 75% | 127,988,673 | 136,888,673 | 128,663,741 | 137,563,741 |
SJC HCM - Nữ trang 68% | 115,226,397 | 124,126,397 | 115,838,458 | 124,738,458 |
SJC HCM - Nữ trang 61% | 102,464,121 | 111,364,121 | 103,013,176 | 111,913,176 |
SJC HCM - Nữ trang 58,3% | 97,541,529 | 106,441,529 | 98,066,281 | 106,966,281 |
SJC HCM - Nữ trang 41,7% | 67,276,702 | 76,176,702 | 67,652,040 | 76,552,040 |
BTMC HN - VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU | 181,500,000 | 184,500,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
BTMC HN - QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU | 181,500,000 | 184,500,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
BTMC HN - VÀNG MIẾNG SJC | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
BTMC HN - VÀNG NGUYÊN LIỆU | 174,000,000 | 175,000,000 | ||
BTMC HN - TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 | 179,500,000 | 183,500,000 | 180,000,000 | 184,000,000 |
BTMC HN - VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... | 181,100,000 | 182,000,000 | ||
PNJ HCM - PNJ | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
PNJ HN - PNJ | 181,100,000 | 184,100,000 | 182,000,000 | 185,000,000 |
Đơn vị: đồng/lượng
Giá vàng được cập nhật lúc: 13:28 09/03/2026
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó