Bảng xếp hạng Nations League 2024

Cập nhật sau mỗi vòng đấu · Mùa giải 2024

League A - Group A

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Pháp Pháp
2 2 0 0 2 0 +2 6
W W
2
Bỉ Bỉ
2 1 0 1 2 1 +1 3
L W
3
Italy Italy
2 1 0 1 4 3 +1 3
W L
4
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
2 0 0 2 1 5 -4 0
L L

League A - Group B

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Hy Lạp Hy Lạp
2 2 0 0 3 1 +2 6
W W
2
Hà Lan Hà Lan
2 1 1 0 3 2 +1 4
W D
3
Đức Đức
2 0 1 1 1 2 -1 1
L D
4
Serbia Serbia
2 0 0 2 2 4 -2 0
L L

League A - Group C

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
2 2 0 0 7 3 +4 6
W W
2
Anh Anh
2 1 0 1 4 3 +1 3
W L
3
Croatia Croatia
2 1 0 1 3 5 -2 3
L W
4
CH Czech CH Czech
2 0 0 2 1 4 -3 0
L L

League A - Group D

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
2 2 0 0 3 1 +2 6
W W
2
Na Uy Na Uy
2 1 0 1 4 4 +0 3
L W
3
Đan Mạch Đan Mạch
2 1 0 1 4 3 +1 3
W L
4
Xứ Wales Xứ Wales
2 0 0 2 0 3 -3 0
L L

League B - Group A

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
2 2 0 0 6 0 +6 6
W W
2
Slovenia Slovenia
2 1 1 0 2 0 +2 4
W D
3
Scotland Scotland
2 0 1 1 0 3 -3 1
L D
4
Bắc Macedonia Bắc Macedonia
2 0 0 2 0 5 -5 0
L L

League B - Group B

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Ukraine Ukraine
2 1 1 0 1 0 +1 4
D W
2
Northern Ireland Northern Ireland
2 1 1 0 1 0 +1 4
D W
3
Hungary Hungary
2 0 1 1 0 1 -1 1
D L
4
Gruzia Gruzia
2 0 1 1 0 1 -1 1
D L

League B - Group C

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Áo Áo
2 2 0 0 6 2 +4 6
W W
2
Kosovo Kosovo
2 1 0 1 2 3 -1 3
L W
3
Ireland Ireland
2 1 0 1 3 1 +2 3
W L
4
Israel Israel
2 0 0 2 1 6 -5 0
L L

League B - Group D

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Thụy Điển Thụy Điển
2 2 0 0 5 2 +3 6
W W
2
Bosnia & Herz. Bosnia & Herz.
2 1 1 0 4 2 +2 4
W D
3
Ba Lan Ba Lan
2 0 1 1 1 3 -2 1
L D
4
Romania Romania
2 0 0 2 3 6 -3 0
L L

League C - Group A

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Albania Albania
2 2 0 0 5 0 +5 6
W W
2
Phần Lan Phần Lan
2 1 1 0 7 0 +7 4
D W
3
Belarus Belarus
2 0 1 1 0 2 -2 1
D L
4
San Marino San Marino
2 0 0 2 0 10 -10 0
L L

League C - Group B

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Montenegro Montenegro
2 2 0 0 5 3 +2 6
W W
2
Armenia Armenia
2 1 0 1 4 3 +1 3
L W
3
Đảo Síp Đảo Síp
2 0 1 1 1 2 -1 1
D L
4
Latvia Latvia
2 0 1 1 0 2 -2 1
D L

League C - Group C

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Slovakia Slovakia
2 2 0 0 4 1 +3 6
W W
2
Đảo Faroe Đảo Faroe
2 0 2 0 2 2 +0 2
D D
3
Kazakhstan Kazakhstan
2 0 1 1 2 3 -1 1
L D
4
Moldova Moldova
2 0 1 1 1 3 -2 1
D L

League C - Group D

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Iceland Iceland
2 1 1 0 4 1 +3 4
W D
2
Luxembourg Luxembourg
2 1 0 1 2 4 -2 3
L W
3
Estonia Estonia
2 0 2 0 1 1 +0 2
D D
4
Bulgaria Bulgaria
2 0 1 1 1 2 -1 1
D L

League D - Group A

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Malta Malta
1 1 0 0 2 1 +1 3
W
2
Gibraltar Gibraltar
1 0 1 0 0 0 +0 1
D
3
Andorra Andorra
2 0 1 1 1 2 -1 1
D L

League D - Group B

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Litva Litva
2 1 1 0 3 1 +2 4
D W
2
Azerbaijan Azerbaijan
1 0 1 0 1 1 +0 1
D
3
Liechtenstein Liechtenstein
1 0 0 1 0 2 -2 0
L

Bảng xếp hạng Nations League 2024 mới nhất

Bảng xếp hạng Nations League mùa 2024 được cập nhật sau mỗi lượt trận. Bảng thể hiện số trận, thắng/hòa/thua, bàn thắng/bại, hiệu số và tổng điểm của các đội. Phong độ 5 trận gần nhất: T Thắng, H Hòa, B Thua.