Bảng xếp hạng Nations League 2024

Cập nhật sau mỗi vòng đấu · Mùa giải 2024

Group 1

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
CH Czech CH Czech
6 3 2 1 9 8 +1 11
W D D W W
1
Thụy Điển Thụy Điển
6 5 1 0 19 4 +15 16
W W W D W
1
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
6 4 2 0 13 5 +8 14
D W D W W
1
San Marino San Marino
4 2 1 1 5 3 +2 7
W D L W
2
Croatia Croatia
6 2 2 2 8 8 +0 8
D L D W W
2
Ukraine Ukraine
6 2 2 2 8 8 +0 8
W D D W L
2
Slovakia Slovakia
6 4 1 1 10 5 +5 13
W L W D W
2
Gibraltar Gibraltar
4 1 3 0 4 3 +1 6
D D W D
3
Estonia Estonia
6 1 1 4 3 9 -6 4
L D L W L
3
Gruzia Gruzia
6 2 1 3 7 6 +1 7
L D L L W
3
Liechtenstein Liechtenstein
4 0 2 2 3 6 -3 2
L D D L
3
Scotland Scotland
6 2 1 3 7 8 -1 7
W W D L L
4
Albania Albania
6 2 1 3 4 6 -2 7
L D W L L
4
Ba Lan Ba Lan
6 1 1 4 9 16 -7 4
L L D L L
4
Azerbaijan Azerbaijan
6 0 1 5 3 17 -14 1
L D L L L

Group 2

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Pháp Pháp
6 4 1 1 12 6 +6 13
W D W W W
1
Romania Romania
6 6 0 0 18 3 +15 18
W W W W W
1
Anh Anh
6 5 0 1 16 3 +13 15
W W W L W
1
Moldova Moldova
4 3 0 1 5 1 +4 9
W L W W
2
Italy Italy
6 4 1 1 13 8 +5 13
L W W D W
2
Kosovo Kosovo
6 4 0 2 10 7 +3 12
W L W W W
2
Malta Malta
4 2 1 1 2 2 +0 7
D W W L
2
Hy Lạp Hy Lạp
6 5 0 1 11 4 +7 15
W L W W W
3
Bỉ Bỉ
6 1 1 4 6 9 -3 4
L L L D L
3
Ireland Ireland
6 2 0 4 3 12 -9 6
L W L W L
3
Đảo Síp Đảo Síp
6 2 0 4 4 15 -11 6
L W L L L
3
Andorra Andorra
4 0 1 3 0 4 -4 1
D L L L
4
Phần Lan Phần Lan
6 0 0 6 2 13 -11 0
L L L L L
4
Israel Israel
6 1 1 4 5 13 -8 4
W D L L L

Group 3

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Northern Ireland Northern Ireland
6 3 2 1 11 3 +8 11
D W W D L
1
Đức Đức
6 4 2 0 18 4 +14 14
D W W W D
1
Na Uy Na Uy
6 4 1 1 15 7 +8 13
W W L W W
2
Áo Áo
6 3 2 1 14 5 +9 11
D W W W L
2
Bulgaria Bulgaria
6 2 3 1 3 6 -3 9
D W L D W
2
Hà Lan Hà Lan
6 2 3 1 13 7 +6 9
D W L D D
3
Hungary Hungary
6 1 3 2 4 11 -7 6
D L W D D
3
Slovenia Slovenia
6 2 2 2 7 9 -2 8
D L W L W
3
Belarus Belarus
6 1 4 1 3 4 -1 7
D L D D W
4
Kazakhstan Kazakhstan
6 0 1 5 0 15 -15 1
L L L L L
4
Luxembourg Luxembourg
6 0 3 3 3 7 -4 3
D L D D L
4
Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina
6 0 2 4 4 17 -13 2
D L L L D

Group 4

# Đội TR T H B BT BB HS Điểm Phong độ
1
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
6 5 1 0 13 4 +9 16
W W W W W
1
Bắc Macedonia Bắc Macedonia
6 5 1 0 10 1 +9 16
W W W W W
1
Xứ Wales Xứ Wales
6 3 3 0 9 4 +5 12
W D W D W
2
Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ
6 3 2 1 9 6 +3 11
L D W W W
2
Đan Mạch Đan Mạch
6 2 2 2 7 5 +2 8
D L D L W
2
Armenia Armenia
6 2 1 3 8 9 -1 7
W L L D L
3
Serbia Serbia
6 1 3 2 3 6 -3 6
D D L W L
3
Iceland Iceland
6 2 1 3 10 13 -3 7
L W L D L
3
Đảo Faroe Đảo Faroe
6 1 3 2 5 6 -1 6
L W D D L
4
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
6 0 2 4 6 14 -8 2
L D D L L
4
Latvia Latvia
6 1 1 4 4 11 -7 4
L L D L W
4
Montenegro Montenegro
6 1 0 5 4 9 -5 3
W L L L L

Bảng xếp hạng Nations League 2024 mới nhất

Bảng xếp hạng Nations League mùa 2024 được cập nhật sau mỗi lượt trận. Bảng thể hiện số trận, thắng/hòa/thua, bàn thắng/bại, hiệu số và tổng điểm của các đội. Phong độ 5 trận gần nhất: T Thắng, H Hòa, B Thua.