Bảng xếp hạng V.League 1 2026
Cập nhật sau mỗi vòng đấu · Mùa giải 2026
V.League 1
| # | Đội | TR | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CAHN
|
26 | 20 | 4 | 2 | +36 | 64 |
| 2 |
Thể Công
|
26 | 15 | 9 | 2 | +18 | 54 |
| 3 |
Ninh Bình
|
26 | 15 | 6 | 5 | +22 | 51 |
| 4 |
Hà Nội FC
|
26 | 14 | 4 | 8 | +18 | 46 |
| 5 |
CA TP HCM
|
26 | 10 | 6 | 10 | -8 | 36 |
| 6 |
Nam Định
|
26 | 9 | 8 | 9 | +1 | 35 |
| 7 |
Hải Phòng
|
26 | 9 | 5 | 12 | +1 | 32 |
| 8 |
Hà Tĩnh
|
26 | 7 | 8 | 11 | -14 | 29 |
| 9 |
SLNA
|
26 | 7 | 6 | 13 | -13 | 27 |
| 10 |
HAGL
|
26 | 6 | 8 | 12 | -13 | 26 |
| 11 |
Thanh Hóa
|
26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 |
| 12 |
Đà Nẵng
|
26 | 5 | 9 | 12 | -6 | 24 |
| 13 |
Becamex TP HCM
|
26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 |
| 14 |
PVF-CAND
|
26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 |
Bảng xếp hạng V.League 1 2026 mới nhất
Bảng xếp hạng V.League 1 mùa 2026 được cập nhật sau mỗi lượt trận. Bảng thể hiện số trận, thắng/hòa/thua, bàn thắng/bại, hiệu số và tổng điểm của các đội. Phong độ 5 trận gần nhất: T Thắng, H Hòa, B Thua.