Bảng xếp hạng V.League 1 2026/27
Cập nhật sau mỗi vòng đấu · Mùa giải 2026/27
Regular Season
| # | Đội | TR | T | H | B | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ninh Bình
|
4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 |
| 2 |
CAHN
|
4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 |
| 3 |
SLNA
|
4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 8 |
| 4 |
Nam Định
|
4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 |
| 5 |
CA TP HCM
|
4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 |
| 6 |
Hà Tĩnh
|
4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 7 |
Hải Phòng
|
4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 6 |
| 8 |
Thanh Hóa
|
4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 9 |
Hà Nội FC
|
4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 |
| 10 |
Bắc Ninh
|
4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 11 |
Thể Công
|
4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 |
| 12 |
HAGL
|
4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 |
| 13 |
Đà Nẵng
|
4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 |
| 14 |
Trường Tươi Đồng Nai
|
4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 |
Bảng xếp hạng V.League 1 2026/27 mới nhất
Bảng xếp hạng V.League 1 mùa 2026/27 được cập nhật sau mỗi lượt trận. Bảng thể hiện số trận, thắng/hòa/thua, bàn thắng/bại, hiệu số và tổng điểm của các đội. Phong độ 5 trận gần nhất: T Thắng, H Hòa, B Thua.