Bảng xếp hạng V.League 1 2026
Cập nhật sau mỗi vòng đấu · 📅 Lịch thi đấu
V-League 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CAHN
|
25 | 20 | 4 | 1 | 58 | 21 | +37 | 64 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
Thể Công
|
25 | 14 | 9 | 2 | 38 | 21 | +17 | 51 |
D
D
W
W
D
|
| 3 |
Ninh Bình
|
25 | 14 | 6 | 5 | 50 | 31 | +19 | 48 |
W
D
W
W
D
|
| 4 |
Hà Nội FC
|
25 | 14 | 3 | 8 | 47 | 29 | +18 | 45 |
L
W
W
L
W
|
| 5 |
CA TP HCM
|
25 | 10 | 5 | 10 | 27 | 35 | -8 | 35 |
D
D
D
W
L
|
| 6 |
Nam Định
|
25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 31 | +1 | 34 |
W
L
L
L
W
|
| 7 |
Hải Phòng
|
25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 35 | +1 | 31 |
L
L
W
L
L
|
| 8 |
Hà Tĩnh
|
25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | -11 | 29 |
D
D
W
L
D
|
| 9 |
SLNA
|
25 | 7 | 6 | 12 | 26 | 37 | -11 | 27 |
L
W
L
L
L
|
| 10 |
HAGL
|
25 | 6 | 8 | 11 | 23 | 34 | -11 | 26 |
W
D
L
L
W
|
| 11 |
Thanh Hóa
|
25 | 5 | 10 | 10 | 26 | 34 | -8 | 25 |
L
D
L
W
D
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
25 | 4 | 9 | 12 | 29 | 39 | -10 | 21 |
D
W
D
W
L
|
| 13 |
PVF-CAND
|
25 | 4 | 9 | 12 | 23 | 43 | -20 | 21 |
W
D
L
W
D
|
| 14 |
Becamex TP HCM
|
25 | 5 | 6 | 14 | 28 | 42 | -14 | 21 |
L
L
L
L
D
|
Bảng xếp hạng V.League 1 2026 mới nhất
Bảng xếp hạng V.League 1 mùa 2026 được cập nhật sau mỗi lượt trận. Bảng thể hiện số trận, thắng/hòa/thua, bàn thắng/bại, hiệu số và tổng điểm của các đội. Phong độ 5 trận gần nhất: T Thắng, H Hòa, B Thua.