Kết quả xổ số Miền Nam ngày 17/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 17/10/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
057842
|
| Giải nhất |
25093
|
| Giải nhì |
15669
|
| Giải ba |
69124
43523
|
| Giải tư |
67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
|
| Giải năm |
0245
|
| Giải sáu |
2174
3304
0125
|
| Giải bảy |
022
|
| Giải tám |
88
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04 | ||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 22 | 23 | 24 | 25 | 29 | |||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 42 | 45 | ||||||||
| 5 | 59 | |||||||||
| 6 | 62 | 69 | ||||||||
| 7 | 74 | |||||||||
| 8 | 86 | 88 | ||||||||
| 9 | 93 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
235118
|
| Giải nhất |
62572
|
| Giải nhì |
80594
|
| Giải ba |
18547
62826
|
| Giải tư |
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
|
| Giải năm |
9680
|
| Giải sáu |
4856
3710
5390
|
| Giải bảy |
484
|
| Giải tám |
99
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 10 | 18 | ||||||||
| 2 | 25 | 26 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | 56 | 59 | ||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 72 | 76 | 79 | |||||||
| 8 | 80 | 83 | 84 | |||||||
| 9 | 90 | 94 | 95 | 99 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
622870
|
| Giải nhất |
27805
|
| Giải nhì |
50247
|
| Giải ba |
85097
45560
|
| Giải tư |
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
|
| Giải năm |
4611
|
| Giải sáu |
2244
5150
0826
|
| Giải bảy |
398
|
| Giải tám |
63
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 05 | ||||||||
| 1 | 11 | 13 | 16 | 19 | ||||||
| 2 | 20 | 26 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 44 | 47 | ||||||||
| 5 | 50 | |||||||||
| 6 | 60 | 63 | ||||||||
| 7 | 70 | |||||||||
| 8 | 83 | 87 | ||||||||
| 9 | 97 | 98 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
235118
|
| Giải nhất |
62572
|
| Giải nhì |
80594
|
| Giải ba |
18547
62826
|
| Giải tư |
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
|
| Giải năm |
9680
|
| Giải sáu |
4856
3710
5390
|
| Giải bảy |
484
|
| Giải tám |
99
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 10 | 18 | ||||||||
| 2 | 25 | 26 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | 56 | 59 | ||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 72 | 76 | 79 | |||||||
| 8 | 80 | 83 | 84 | |||||||
| 9 | 90 | 94 | 95 | 99 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
590803
|
| Giải nhất |
14485
|
| Giải nhì |
99287
|
| Giải ba |
80279
21331
|
| Giải tư |
34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
|
| Giải năm |
0788
|
| Giải sáu |
6635
6350
0337
|
| Giải bảy |
262
|
| Giải tám |
47
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 07 | ||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 31 | 35 | 37 | |||||||
| 4 | 47 | 48 | ||||||||
| 5 | 50 | 55 | ||||||||
| 6 | 62 | |||||||||
| 7 | 72 | 79 | ||||||||
| 8 | 83 | 85 | 87 | 88 | ||||||
| 9 | 90 | 92 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026