Kết quả xổ số Miền Nam ngày 24/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 24/10/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
940745
|
| Giải nhất |
40969
|
| Giải nhì |
04208
|
| Giải ba |
88657
49157
|
| Giải tư |
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
|
| Giải năm |
8962
|
| Giải sáu |
7938
8163
9825
|
| Giải bảy |
900
|
| Giải tám |
16
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | 08 | |||||||
| 1 | 16 | |||||||||
| 2 | 25 | |||||||||
| 3 | 32 | 38 | ||||||||
| 4 | 45 | |||||||||
| 5 | 51 | 57 | ||||||||
| 6 | 62 | 63 | 64 | 69 | ||||||
| 7 | 75 | |||||||||
| 8 | 84 | |||||||||
| 9 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
361620
|
| Giải nhất |
68686
|
| Giải nhì |
28029
|
| Giải ba |
65490
49542
|
| Giải tư |
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
|
| Giải năm |
8129
|
| Giải sáu |
1598
1580
4395
|
| Giải bảy |
924
|
| Giải tám |
92
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 20 | 24 | 29 | |||||||
| 3 | 31 | 35 | ||||||||
| 4 | 42 | |||||||||
| 5 | 50 | |||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 80 | 85 | 86 | |||||||
| 9 | 90 | 92 | 95 | 98 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
372036
|
| Giải nhất |
09285
|
| Giải nhì |
88450
|
| Giải ba |
63645
95566
|
| Giải tư |
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
|
| Giải năm |
6823
|
| Giải sáu |
6260
8746
5193
|
| Giải bảy |
802
|
| Giải tám |
52
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | |||||||||
| 1 | 13 | 15 | ||||||||
| 2 | 23 | 28 | ||||||||
| 3 | 31 | 36 | ||||||||
| 4 | 45 | 46 | ||||||||
| 5 | 50 | 52 | 54 | 58 | ||||||
| 6 | 60 | 66 | ||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | 85 | 88 | ||||||||
| 9 | 93 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
361620
|
| Giải nhất |
68686
|
| Giải nhì |
28029
|
| Giải ba |
65490
49542
|
| Giải tư |
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
|
| Giải năm |
8129
|
| Giải sáu |
1598
1580
4395
|
| Giải bảy |
924
|
| Giải tám |
92
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 20 | 24 | 29 | |||||||
| 3 | 31 | 35 | ||||||||
| 4 | 42 | |||||||||
| 5 | 50 | |||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 80 | 85 | 86 | |||||||
| 9 | 90 | 92 | 95 | 98 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
698440
|
| Giải nhất |
28505
|
| Giải nhì |
28385
|
| Giải ba |
90169
37660
|
| Giải tư |
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
|
| Giải năm |
1148
|
| Giải sáu |
6781
3056
6237
|
| Giải bảy |
554
|
| Giải tám |
51
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 35 | 37 | ||||||||
| 4 | 40 | 47 | 48 | |||||||
| 5 | 51 | 53 | 54 | 56 | ||||||
| 6 | 60 | 66 | 67 | 69 | ||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | 81 | 85 | ||||||||
| 9 | 90 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
24/10/2026
23/10/2026
22/10/2026
21/10/2026
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026