Kết quả xổ số Miền Nam ngày 26/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 26/09/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
745514
|
| Giải nhất |
32981
|
| Giải nhì |
72783
|
| Giải ba |
38105
31112
|
| Giải tư |
25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
|
| Giải năm |
8168
|
| Giải sáu |
8730
6727
2552
|
| Giải bảy |
407
|
| Giải tám |
17
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05 | 07 | |||||||
| 1 | 12 | 14 | 16 | 17 | ||||||
| 2 | 21 | 27 | ||||||||
| 3 | 30 | |||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 52 | 55 | ||||||||
| 6 | 68 | |||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | 81 | 83 | 84 | |||||||
| 9 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
957565
|
| Giải nhất |
95411
|
| Giải nhì |
86150
|
| Giải ba |
63983
49995
|
| Giải tư |
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
|
| Giải năm |
2055
|
| Giải sáu |
8349
2959
2584
|
| Giải bảy |
772
|
| Giải tám |
83
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 08 | ||||||||
| 1 | 11 | |||||||||
| 2 | 20 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 43 | 49 | ||||||||
| 5 | 50 | 55 | 59 | |||||||
| 6 | 60 | 65 | 68 | |||||||
| 7 | 72 | |||||||||
| 8 | 83 | 84 | ||||||||
| 9 | 95 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
985879
|
| Giải nhất |
56436
|
| Giải nhì |
06592
|
| Giải ba |
96393
90037
|
| Giải tư |
67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
|
| Giải năm |
8151
|
| Giải sáu |
7010
7327
2694
|
| Giải bảy |
920
|
| Giải tám |
13
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | |||||||||
| 1 | 10 | 13 | 17 | |||||||
| 2 | 20 | 21 | 27 | 28 | ||||||
| 3 | 36 | 37 | ||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 65 | |||||||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 92 | 93 | 94 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
957565
|
| Giải nhất |
95411
|
| Giải nhì |
86150
|
| Giải ba |
63983
49995
|
| Giải tư |
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
|
| Giải năm |
2055
|
| Giải sáu |
8349
2959
2584
|
| Giải bảy |
772
|
| Giải tám |
83
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 08 | ||||||||
| 1 | 11 | |||||||||
| 2 | 20 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 43 | 49 | ||||||||
| 5 | 50 | 55 | 59 | |||||||
| 6 | 60 | 65 | 68 | |||||||
| 7 | 72 | |||||||||
| 8 | 83 | 84 | ||||||||
| 9 | 95 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
584475
|
| Giải nhất |
29156
|
| Giải nhì |
48593
|
| Giải ba |
68071
98546
|
| Giải tư |
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
|
| Giải năm |
9315
|
| Giải sáu |
8551
8397
1573
|
| Giải bảy |
628
|
| Giải tám |
76
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | |||||||||
| 1 | 13 | 15 | ||||||||
| 2 | 28 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 46 | |||||||||
| 5 | 51 | 56 | 59 | |||||||
| 6 | 62 | |||||||||
| 7 | 71 | 73 | 75 | 76 | ||||||
| 8 | 82 | |||||||||
| 9 | 93 | 96 | 97 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
30/09/2026
29/09/2026
28/09/2026
27/09/2026
26/09/2026
25/09/2026
24/09/2026
23/09/2026
22/09/2026
21/09/2026