Kết quả: FC Cincinnati vs New York Red Bulls
FC Cincinnati
⚽ K. Denkey 45'
⚽ K. Denkey 40'
2 - 0
HT 2 - 0
Kết thúc
New York Red Bulls
FC Cincinnati
New York Red Bulls
18'
Joyeux Masanka Bungi
Bryan Ramirez
31'
K. Denkey
(P. Bucha)
40'
K. Denkey
45'
46'
J. Masanka Bungi
K. Mboma
61'
P. Bucha
61'
62'
M. Sofo
62'
G. Berggren
73'
C. Cowell
78'
Adri Mehmeti
B. J. Ramirez Leon
79'
K. Denkey
79'
85'
R. Donkor
K. Smith
89'
📊 Bảng xếp hạng Eastern Conference
| # | Đội | TR | T | H | B | HS | Điểm | PĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 |
D
W
W
W
W
|
| 2 |
|
30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 |
W
W
W
L
D
|
| 3 |
|
30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 |
W
W
L
L
W
|
| 4 |
|
30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 |
L
L
W
W
W
|
| 5 |
|
30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 |
D
L
W
L
W
|
| 6 |
|
30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 |
D
W
W
W
W
|
| 7 |
|
30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 |
W
D
W
L
L
|
| 8 |
|
30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 |
L
L
W
L
W
|
| 9 |
|
29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 |
L
L
W
L
D
|
| 10 |
|
30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 |
W
D
W
L
L
|
| 11 |
|
30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 |
W
W
L
W
W
|
| 12 |
|
30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 |
D
L
L
D
L
|
| 13 |
|
29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 |
L
W
L
D
L
|
| 14 |
|
30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 |
L
W
L
D
W
|
| 15 |
|
30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 |
D
L
L
W
L
|
📰 Tin tức bóng đá mới nhất
-
AFC sẽ họp khẩn về khả năng hoãn Asian Cup
19/10/2026 13:40
-
Arsenal thắng nhọc nhằn ở Ngoại hạng Anh
19/10/2026 05:19
-
Cầu thủ trẻ vẫn thiếu đất diễn ở V.League
18/10/2026 14:26
-
Haaland làm nên lịch sử tại Premier League
18/10/2026 05:01
-
Bóng đá Việt Nam nhận vinh dự đặc biệt từ AFC
17/10/2026 05:46