Kết quả xổ số Miền Nam ngày 03/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 03/10/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
740065
|
| Giải nhất |
60169
|
| Giải nhì |
99953
|
| Giải ba |
45155
68161
|
| Giải tư |
35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
|
| Giải năm |
7444
|
| Giải sáu |
7544
0606
6071
|
| Giải bảy |
741
|
| Giải tám |
49
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 06 | ||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 20 | |||||||||
| 3 | 30 | |||||||||
| 4 | 41 | 43 | 44 | 49 | ||||||
| 5 | 53 | 55 | ||||||||
| 6 | 61 | 65 | 67 | 69 | ||||||
| 7 | 71 | |||||||||
| 8 | 83 | |||||||||
| 9 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
383277
|
| Giải nhất |
28666
|
| Giải nhì |
20121
|
| Giải ba |
59388
34380
|
| Giải tư |
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
|
| Giải năm |
1883
|
| Giải sáu |
9994
6681
7384
|
| Giải bảy |
888
|
| Giải tám |
41
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 20 | 21 | 26 | |||||||
| 3 | 30 | |||||||||
| 4 | 41 | 46 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 66 | 69 | ||||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 80 | 81 | 83 | 84 | 88 | |||||
| 9 | 94 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
018356
|
| Giải nhất |
43348
|
| Giải nhì |
66353
|
| Giải ba |
04451
24486
|
| Giải tư |
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
|
| Giải năm |
7181
|
| Giải sáu |
5441
7601
4399
|
| Giải bảy |
538
|
| Giải tám |
40
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 07 | 09 | |||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 22 | |||||||||
| 3 | 38 | |||||||||
| 4 | 40 | 41 | 48 | |||||||
| 5 | 51 | 53 | 56 | 57 | ||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 71 | |||||||||
| 8 | 81 | 86 | ||||||||
| 9 | 90 | 99 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
383277
|
| Giải nhất |
28666
|
| Giải nhì |
20121
|
| Giải ba |
59388
34380
|
| Giải tư |
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
|
| Giải năm |
1883
|
| Giải sáu |
9994
6681
7384
|
| Giải bảy |
888
|
| Giải tám |
41
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 20 | 21 | 26 | |||||||
| 3 | 30 | |||||||||
| 4 | 41 | 46 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 66 | 69 | ||||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 80 | 81 | 83 | 84 | 88 | |||||
| 9 | 94 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
660851
|
| Giải nhất |
17459
|
| Giải nhì |
21871
|
| Giải ba |
79828
43422
|
| Giải tư |
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
|
| Giải năm |
8436
|
| Giải sáu |
2023
6763
3163
|
| Giải bảy |
357
|
| Giải tám |
75
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | |||||||||
| 1 | 10 | |||||||||
| 2 | 22 | 23 | 28 | |||||||
| 3 | 33 | 36 | ||||||||
| 4 | 49 | |||||||||
| 5 | 51 | 57 | 58 | 59 | ||||||
| 6 | 63 | |||||||||
| 7 | 71 | 75 | 76 | 77 | ||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026