Kết quả xổ số Miền Nam ngày 04/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 04/10/2026
📍 Đà Lạt (Lâm Đồng)
dalat
| Đặc biệt |
239681
|
| Giải nhất |
44605
|
| Giải nhì |
67332
|
| Giải ba |
81218
42573
|
| Giải tư |
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
|
| Giải năm |
3196
|
| Giải sáu |
2977
0361
9980
|
| Giải bảy |
325
|
| Giải tám |
71
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Đà Lạt (Lâm Đồng)
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | |||||||||
| 1 | 18 | |||||||||
| 2 | 20 | 25 | ||||||||
| 3 | 32 | 33 | ||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | 54 | |||||||||
| 6 | 61 | 65 | ||||||||
| 7 | 71 | 73 | 77 | |||||||
| 8 | 80 | 81 | 89 | |||||||
| 9 | 92 | 96 |
📍 Kiên Giang
kiengiang
| Đặc biệt |
062977
|
| Giải nhất |
82009
|
| Giải nhì |
15566
|
| Giải ba |
57942
26035
|
| Giải tư |
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
|
| Giải năm |
2070
|
| Giải sáu |
2582
1802
8238
|
| Giải bảy |
169
|
| Giải tám |
31
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kiên Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 09 | ||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 31 | 35 | 37 | 38 | 39 | |||||
| 4 | 42 | |||||||||
| 5 | 53 | |||||||||
| 6 | 60 | 61 | 66 | 69 | ||||||
| 7 | 70 | 75 | 77 | |||||||
| 8 | 82 | |||||||||
| 9 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
239681
|
| Giải nhất |
44605
|
| Giải nhì |
67332
|
| Giải ba |
81218
42573
|
| Giải tư |
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
|
| Giải năm |
3196
|
| Giải sáu |
2977
0361
9980
|
| Giải bảy |
325
|
| Giải tám |
71
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | |||||||||
| 1 | 18 | |||||||||
| 2 | 20 | 25 | ||||||||
| 3 | 32 | 33 | ||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | 54 | |||||||||
| 6 | 61 | 65 | ||||||||
| 7 | 71 | 73 | 77 | |||||||
| 8 | 80 | 81 | 89 | |||||||
| 9 | 92 | 96 |
📍 Tiền Giang
tiengiang
| Đặc biệt |
668674
|
| Giải nhất |
78227
|
| Giải nhì |
67524
|
| Giải ba |
41566
63764
|
| Giải tư |
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
|
| Giải năm |
0775
|
| Giải sáu |
3046
3286
1401
|
| Giải bảy |
481
|
| Giải tám |
75
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Tiền Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | |||||||||
| 1 | 16 | |||||||||
| 2 | 23 | 24 | 27 | |||||||
| 3 | 32 | |||||||||
| 4 | 46 | 48 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 64 | 66 | ||||||||
| 7 | 74 | 75 | ||||||||
| 8 | 80 | 81 | 85 | 86 | 87 | |||||
| 9 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026