Kết quả xổ số Miền Nam ngày 10/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 10/10/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
206606
|
| Giải nhất |
78662
|
| Giải nhì |
23051
|
| Giải ba |
50501
61080
|
| Giải tư |
84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
|
| Giải năm |
5727
|
| Giải sáu |
3877
4255
9736
|
| Giải bảy |
624
|
| Giải tám |
88
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 | ||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 24 | 26 | 27 | 28 | ||||||
| 3 | 36 | |||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 51 | 55 | 58 | |||||||
| 6 | 62 | 64 | 69 | |||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 80 | 88 | ||||||||
| 9 | 93 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
900389
|
| Giải nhất |
83105
|
| Giải nhì |
73432
|
| Giải ba |
65646
44345
|
| Giải tư |
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
|
| Giải năm |
3737
|
| Giải sáu |
9192
3217
1075
|
| Giải bảy |
469
|
| Giải tám |
53
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 09 | ||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 32 | 37 | ||||||||
| 4 | 45 | 46 | ||||||||
| 5 | 50 | 53 | 55 | |||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 75 | 77 | ||||||||
| 8 | 80 | 89 | ||||||||
| 9 | 92 | 96 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
306427
|
| Giải nhất |
01820
|
| Giải nhì |
82006
|
| Giải ba |
86717
42802
|
| Giải tư |
04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
|
| Giải năm |
9942
|
| Giải sáu |
3571
5813
8198
|
| Giải bảy |
244
|
| Giải tám |
69
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | ||||||||
| 1 | 13 | 14 | 17 | |||||||
| 2 | 20 | 27 | ||||||||
| 3 | 31 | |||||||||
| 4 | 42 | 44 | 48 | |||||||
| 5 | 54 | |||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 71 | |||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 95 | 98 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
900389
|
| Giải nhất |
83105
|
| Giải nhì |
73432
|
| Giải ba |
65646
44345
|
| Giải tư |
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
|
| Giải năm |
3737
|
| Giải sáu |
9192
3217
1075
|
| Giải bảy |
469
|
| Giải tám |
53
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 09 | ||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 32 | 37 | ||||||||
| 4 | 45 | 46 | ||||||||
| 5 | 50 | 53 | 55 | |||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 75 | 77 | ||||||||
| 8 | 80 | 89 | ||||||||
| 9 | 92 | 96 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
517827
|
| Giải nhất |
81024
|
| Giải nhì |
46458
|
| Giải ba |
57811
89681
|
| Giải tư |
26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
|
| Giải năm |
9354
|
| Giải sáu |
3952
3914
4285
|
| Giải bảy |
725
|
| Giải tám |
96
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | |||||||||
| 1 | 11 | 14 | 16 | |||||||
| 2 | 21 | 24 | 25 | 27 | ||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 49 | |||||||||
| 5 | 52 | 54 | 58 | |||||||
| 6 | 61 | 65 | ||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | 81 | 83 | 85 | |||||||
| 9 | 96 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026