Kết quả xổ số Miền Nam ngày 11/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 11/10/2026
📍 Đà Lạt (Lâm Đồng)
dalat
| Đặc biệt |
102253
|
| Giải nhất |
44521
|
| Giải nhì |
62738
|
| Giải ba |
11188
93405
|
| Giải tư |
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
|
| Giải năm |
9003
|
| Giải sáu |
2207
0014
8403
|
| Giải bảy |
265
|
| Giải tám |
18
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Đà Lạt (Lâm Đồng)
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 05 | 07 | 09 | ||||||
| 1 | 13 | 14 | 17 | 18 | ||||||
| 2 | 21 | |||||||||
| 3 | 38 | |||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 53 | |||||||||
| 6 | 65 | |||||||||
| 7 | 70 | 73 | ||||||||
| 8 | 84 | 88 | ||||||||
| 9 |
📍 Kiên Giang
kiengiang
| Đặc biệt |
667748
|
| Giải nhất |
17554
|
| Giải nhì |
21904
|
| Giải ba |
94973
63766
|
| Giải tư |
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
|
| Giải năm |
1358
|
| Giải sáu |
3288
3852
4980
|
| Giải bảy |
287
|
| Giải tám |
80
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kiên Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04 | 09 | |||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 41 | 48 | ||||||||
| 5 | 50 | 52 | 54 | 58 | ||||||
| 6 | 66 | |||||||||
| 7 | 73 | 79 | ||||||||
| 8 | 80 | 87 | 88 | |||||||
| 9 | 96 | 99 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
102253
|
| Giải nhất |
44521
|
| Giải nhì |
62738
|
| Giải ba |
11188
93405
|
| Giải tư |
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
|
| Giải năm |
9003
|
| Giải sáu |
2207
0014
8403
|
| Giải bảy |
265
|
| Giải tám |
18
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 05 | 07 | 09 | ||||||
| 1 | 13 | 14 | 17 | 18 | ||||||
| 2 | 21 | |||||||||
| 3 | 38 | |||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 53 | |||||||||
| 6 | 65 | |||||||||
| 7 | 70 | 73 | ||||||||
| 8 | 84 | 88 | ||||||||
| 9 |
📍 Tiền Giang
tiengiang
| Đặc biệt |
228460
|
| Giải nhất |
77763
|
| Giải nhì |
58726
|
| Giải ba |
33468
51443
|
| Giải tư |
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
|
| Giải năm |
4999
|
| Giải sáu |
9489
3945
9037
|
| Giải bảy |
181
|
| Giải tám |
05
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Tiền Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 06 | ||||||||
| 1 | 11 | |||||||||
| 2 | 26 | |||||||||
| 3 | 36 | 37 | ||||||||
| 4 | 43 | 45 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 60 | 63 | 68 | |||||||
| 7 | 77 | 78 | ||||||||
| 8 | 81 | 89 | ||||||||
| 9 | 99 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026