Kết quả xổ số Miền Nam ngày 31/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 31/10/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
529252
|
| Giải nhất |
69965
|
| Giải nhì |
94142
|
| Giải ba |
01283
23376
|
| Giải tư |
13992
34434
59994
08408
17094
53638
59817
|
| Giải năm |
7175
|
| Giải sáu |
6298
1511
9824
|
| Giải bảy |
165
|
| Giải tám |
78
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | |||||||||
| 1 | 11 | 17 | ||||||||
| 2 | 24 | |||||||||
| 3 | 34 | 38 | ||||||||
| 4 | 42 | |||||||||
| 5 | 52 | |||||||||
| 6 | 65 | |||||||||
| 7 | 75 | 76 | 78 | |||||||
| 8 | 83 | |||||||||
| 9 | 92 | 94 | 98 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
852892
|
| Giải nhất |
40595
|
| Giải nhì |
80324
|
| Giải ba |
72408
71621
|
| Giải tư |
99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
|
| Giải năm |
9959
|
| Giải sáu |
5923
1194
7662
|
| Giải bảy |
938
|
| Giải tám |
70
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 08 | ||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 21 | 23 | 24 | 27 | ||||||
| 3 | 38 | |||||||||
| 4 | 43 | |||||||||
| 5 | 59 | |||||||||
| 6 | 62 | 69 | ||||||||
| 7 | 70 | |||||||||
| 8 | 89 | |||||||||
| 9 | 92 | 94 | 95 | 99 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
351678
|
| Giải nhất |
56150
|
| Giải nhì |
17586
|
| Giải ba |
10696
33437
|
| Giải tư |
50991
32112
55873
30799
70562
86663
96006
|
| Giải năm |
7424
|
| Giải sáu |
4328
8065
5809
|
| Giải bảy |
414
|
| Giải tám |
54
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 09 | ||||||||
| 1 | 12 | 14 | ||||||||
| 2 | 24 | 28 | ||||||||
| 3 | 37 | |||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 50 | 54 | ||||||||
| 6 | 62 | 63 | 65 | |||||||
| 7 | 73 | 78 | ||||||||
| 8 | 86 | |||||||||
| 9 | 91 | 96 | 99 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
852892
|
| Giải nhất |
40595
|
| Giải nhì |
80324
|
| Giải ba |
72408
71621
|
| Giải tư |
99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
|
| Giải năm |
9959
|
| Giải sáu |
5923
1194
7662
|
| Giải bảy |
938
|
| Giải tám |
70
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 08 | ||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 21 | 23 | 24 | 27 | ||||||
| 3 | 38 | |||||||||
| 4 | 43 | |||||||||
| 5 | 59 | |||||||||
| 6 | 62 | 69 | ||||||||
| 7 | 70 | |||||||||
| 8 | 89 | |||||||||
| 9 | 92 | 94 | 95 | 99 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
897978
|
| Giải nhất |
51251
|
| Giải nhì |
97736
|
| Giải ba |
72056
68951
|
| Giải tư |
87562
89307
08723
45179
89363
46897
33434
|
| Giải năm |
3202
|
| Giải sáu |
0079
1559
2765
|
| Giải bảy |
725
|
| Giải tám |
39
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 07 | ||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 23 | 25 | ||||||||
| 3 | 34 | 36 | 39 | |||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 51 | 56 | 59 | |||||||
| 6 | 62 | 63 | 65 | |||||||
| 7 | 78 | 79 | ||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 97 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
08/11/2026
07/11/2026
06/11/2026
05/11/2026
04/11/2026
03/11/2026
02/11/2026
01/11/2026
31/10/2026
30/10/2026