Kết quả xổ số Miền Nam ngày 05/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 05/09/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
889342
|
| Giải nhất |
05363
|
| Giải nhì |
02879
|
| Giải ba |
88228
88625
|
| Giải tư |
09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
|
| Giải năm |
3360
|
| Giải sáu |
5098
8761
6934
|
| Giải bảy |
544
|
| Giải tám |
79
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 25 | 28 | ||||||||
| 3 | 34 | |||||||||
| 4 | 42 | 44 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 60 | 61 | 63 | 69 | ||||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | 82 | |||||||||
| 9 | 97 | 98 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
613350
|
| Giải nhất |
39948
|
| Giải nhì |
43481
|
| Giải ba |
45973
25599
|
| Giải tư |
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
|
| Giải năm |
5218
|
| Giải sáu |
6741
1794
7303
|
| Giải bảy |
495
|
| Giải tám |
10
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | |||||||||
| 1 | 10 | 16 | 18 | |||||||
| 2 | 25 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 41 | 43 | 48 | |||||||
| 5 | 50 | |||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 73 | |||||||||
| 8 | 80 | 81 | ||||||||
| 9 | 91 | 94 | 95 | 99 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
409433
|
| Giải nhất |
48614
|
| Giải nhì |
62575
|
| Giải ba |
31794
27497
|
| Giải tư |
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
|
| Giải năm |
6440
|
| Giải sáu |
4604
8248
0631
|
| Giải bảy |
776
|
| Giải tám |
61
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 04 | |||||||||
| 1 | 13 | 14 | ||||||||
| 2 | 23 | 26 | ||||||||
| 3 | 31 | 32 | 33 | |||||||
| 4 | 40 | 48 | ||||||||
| 5 | 50 | |||||||||
| 6 | 61 | |||||||||
| 7 | 71 | 75 | 76 | |||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 94 | 97 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
613350
|
| Giải nhất |
39948
|
| Giải nhì |
43481
|
| Giải ba |
45973
25599
|
| Giải tư |
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
|
| Giải năm |
5218
|
| Giải sáu |
6741
1794
7303
|
| Giải bảy |
495
|
| Giải tám |
10
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | |||||||||
| 1 | 10 | 16 | 18 | |||||||
| 2 | 25 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 41 | 43 | 48 | |||||||
| 5 | 50 | |||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 73 | |||||||||
| 8 | 80 | 81 | ||||||||
| 9 | 91 | 94 | 95 | 99 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
821010
|
| Giải nhất |
12285
|
| Giải nhì |
70631
|
| Giải ba |
41903
64342
|
| Giải tư |
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
|
| Giải năm |
7668
|
| Giải sáu |
8270
0159
6020
|
| Giải bảy |
345
|
| Giải tám |
56
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 04 | 05 | |||||||
| 1 | 10 | 17 | ||||||||
| 2 | 20 | 22 | ||||||||
| 3 | 31 | |||||||||
| 4 | 42 | 45 | ||||||||
| 5 | 56 | 59 | ||||||||
| 6 | 67 | 68 | ||||||||
| 7 | 70 | |||||||||
| 8 | 85 | |||||||||
| 9 | 93 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026