Kết quả xổ số Miền Nam ngày 19/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 19/09/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
854864
|
| Giải nhất |
69211
|
| Giải nhì |
42156
|
| Giải ba |
75288
63888
|
| Giải tư |
87336
89285
93874
08134
72044
80383
59769
|
| Giải năm |
8756
|
| Giải sáu |
7021
7181
4670
|
| Giải bảy |
370
|
| Giải tám |
68
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 11 | |||||||||
| 2 | 21 | |||||||||
| 3 | 34 | 36 | ||||||||
| 4 | 44 | |||||||||
| 5 | 56 | |||||||||
| 6 | 64 | 68 | 69 | |||||||
| 7 | 70 | 74 | ||||||||
| 8 | 81 | 83 | 85 | 88 | ||||||
| 9 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
043160
|
| Giải nhất |
85336
|
| Giải nhì |
54987
|
| Giải ba |
81668
90291
|
| Giải tư |
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
|
| Giải năm |
6591
|
| Giải sáu |
5003
0429
0544
|
| Giải bảy |
379
|
| Giải tám |
50
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 29 | |||||||||
| 3 | 36 | 38 | ||||||||
| 4 | 44 | |||||||||
| 5 | 50 | 54 | ||||||||
| 6 | 60 | 62 | 63 | 65 | 68 | |||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | 80 | 87 | ||||||||
| 9 | 91 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
961743
|
| Giải nhất |
07155
|
| Giải nhì |
20389
|
| Giải ba |
04032
76191
|
| Giải tư |
82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
|
| Giải năm |
1710
|
| Giải sáu |
0659
0281
6942
|
| Giải bảy |
874
|
| Giải tám |
22
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | |||||||||
| 1 | 10 | 18 | ||||||||
| 2 | 22 | |||||||||
| 3 | 32 | 33 | 38 | |||||||
| 4 | 42 | 43 | ||||||||
| 5 | 55 | 56 | 59 | |||||||
| 6 | 65 | 66 | ||||||||
| 7 | 74 | |||||||||
| 8 | 81 | 89 | ||||||||
| 9 | 91 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
043160
|
| Giải nhất |
85336
|
| Giải nhì |
54987
|
| Giải ba |
81668
90291
|
| Giải tư |
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
|
| Giải năm |
6591
|
| Giải sáu |
5003
0429
0544
|
| Giải bảy |
379
|
| Giải tám |
50
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 29 | |||||||||
| 3 | 36 | 38 | ||||||||
| 4 | 44 | |||||||||
| 5 | 50 | 54 | ||||||||
| 6 | 60 | 62 | 63 | 65 | 68 | |||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | 80 | 87 | ||||||||
| 9 | 91 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
451013
|
| Giải nhất |
01845
|
| Giải nhì |
72337
|
| Giải ba |
14942
54389
|
| Giải tư |
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
|
| Giải năm |
5391
|
| Giải sáu |
5275
9644
2508
|
| Giải bảy |
789
|
| Giải tám |
18
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | |||||||||
| 1 | 13 | 14 | 18 | |||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 33 | 37 | 39 | |||||||
| 4 | 42 | 44 | 45 | |||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 68 | |||||||||
| 7 | 75 | |||||||||
| 8 | 81 | 89 | ||||||||
| 9 | 91 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026