Kết quả xổ số Miền Nam ngày 12/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Nam · 12/09/2026
📍 Bình Phước
binhphuoc
| Đặc biệt |
871126
|
| Giải nhất |
94263
|
| Giải nhì |
77749
|
| Giải ba |
78635
59028
|
| Giải tư |
51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
|
| Giải năm |
7901
|
| Giải sáu |
4637
5974
7072
|
| Giải bảy |
378
|
| Giải tám |
17
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Phước
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01 | ||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 24 | 26 | 28 | |||||||
| 3 | 33 | 35 | 37 | |||||||
| 4 | 40 | 49 | ||||||||
| 5 | 56 | |||||||||
| 6 | 63 | 64 | ||||||||
| 7 | 72 | 74 | 78 | |||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 99 |
📍 Hậu Giang
haugiang
| Đặc biệt |
447951
|
| Giải nhất |
35210
|
| Giải nhì |
96901
|
| Giải ba |
98644
05441
|
| Giải tư |
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
|
| Giải năm |
5200
|
| Giải sáu |
8816
8912
7590
|
| Giải bảy |
208
|
| Giải tám |
42
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Hậu Giang
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01 | 08 | |||||||
| 1 | 10 | 12 | 13 | 16 | 19 | |||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 36 | |||||||||
| 4 | 41 | 42 | 44 | |||||||
| 5 | 51 | 55 | ||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 90 | 93 | 94 |
📍 Long An
longan
| Đặc biệt |
155337
|
| Giải nhất |
86640
|
| Giải nhì |
80295
|
| Giải ba |
12160
28151
|
| Giải tư |
36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
|
| Giải năm |
5461
|
| Giải sáu |
0811
9151
2765
|
| Giải bảy |
464
|
| Giải tám |
14
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Long An
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | |||||||||
| 1 | 11 | 13 | 14 | |||||||
| 2 | 26 | |||||||||
| 3 | 37 | |||||||||
| 4 | 40 | 46 | ||||||||
| 5 | 51 | 56 | ||||||||
| 6 | 60 | 61 | 64 | 65 | ||||||
| 7 | 70 | |||||||||
| 8 | 88 | |||||||||
| 9 | 95 |
📍 Miền Nam
miennam
| Đặc biệt |
447951
|
| Giải nhất |
35210
|
| Giải nhì |
96901
|
| Giải ba |
98644
05441
|
| Giải tư |
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
|
| Giải năm |
5200
|
| Giải sáu |
8816
8912
7590
|
| Giải bảy |
208
|
| Giải tám |
42
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Nam
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01 | 08 | |||||||
| 1 | 10 | 12 | 13 | 16 | 19 | |||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 36 | |||||||||
| 4 | 41 | 42 | 44 | |||||||
| 5 | 51 | 55 | ||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 90 | 93 | 94 |
📍 TP. Hồ Chí Minh
tphochiminh
| Đặc biệt |
269569
|
| Giải nhất |
79995
|
| Giải nhì |
50557
|
| Giải ba |
95790
38976
|
| Giải tư |
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
|
| Giải năm |
9425
|
| Giải sáu |
6584
3651
1496
|
| Giải bảy |
722
|
| Giải tám |
17
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — TP. Hồ Chí Minh
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 22 | 25 | ||||||||
| 3 | 32 | 36 | ||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 51 | 57 | ||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 76 | |||||||||
| 8 | 84 | 86 | ||||||||
| 9 | 90 | 93 | 95 | 96 |
Về kết quả xổ số Miền Nam
Xổ số Miền Nam (XSMN) quay thưởng hàng ngày vào lúc 16:30. Mỗi ngày có 3–4 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng cấu trúc tương tự Miền Trung với Đặc Biệt 6 chữ số. Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMN các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026