Kết quả xổ số Miền Trung ngày 04/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 04/10/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
115641
|
| Giải nhất |
61130
|
| Giải nhì |
44791
|
| Giải ba |
22091
06493
|
| Giải tư |
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
|
| Giải năm |
4317
|
| Giải sáu |
2331
6507
9246
|
| Giải bảy |
108
|
| Giải tám |
54
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 08 | ||||||||
| 1 | 14 | 17 | ||||||||
| 2 | 25 | |||||||||
| 3 | 30 | 31 | 36 | |||||||
| 4 | 41 | 46 | ||||||||
| 5 | 51 | 54 | ||||||||
| 6 | 60 | |||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 91 | 93 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
217053
|
| Giải nhất |
16662
|
| Giải nhì |
60705
|
| Giải ba |
73740
69425
|
| Giải tư |
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
| Giải năm |
7996
|
| Giải sáu |
3575
8807
3649
|
| Giải bảy |
864
|
| Giải tám |
06
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | 06 | 07 | ||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 25 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 40 | 49 | ||||||||
| 5 | 53 | |||||||||
| 6 | 62 | 64 | ||||||||
| 7 | 75 | 76 | 79 | |||||||
| 8 | 81 | 89 | ||||||||
| 9 | 96 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
217053
|
| Giải nhất |
16662
|
| Giải nhì |
60705
|
| Giải ba |
73740
69425
|
| Giải tư |
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
| Giải năm |
7996
|
| Giải sáu |
3575
8807
3649
|
| Giải bảy |
864
|
| Giải tám |
06
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | 06 | 07 | ||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 25 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 40 | 49 | ||||||||
| 5 | 53 | |||||||||
| 6 | 62 | 64 | ||||||||
| 7 | 75 | 76 | 79 | |||||||
| 8 | 81 | 89 | ||||||||
| 9 | 96 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
951235
|
| Giải nhất |
29529
|
| Giải nhì |
51736
|
| Giải ba |
47847
99696
|
| Giải tư |
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| Giải năm |
0874
|
| Giải sáu |
6208
3554
5580
|
| Giải bảy |
985
|
| Giải tám |
62
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 08 | ||||||||
| 1 | 15 | |||||||||
| 2 | 26 | 29 | ||||||||
| 3 | 35 | 36 | ||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | 54 | |||||||||
| 6 | 62 | |||||||||
| 7 | 74 | |||||||||
| 8 | 80 | 83 | 85 | |||||||
| 9 | 91 | 96 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026