Kết quả xổ số Miền Trung ngày 18/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 18/10/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
746834
|
| Giải nhất |
69637
|
| Giải nhì |
22113
|
| Giải ba |
74963
96646
|
| Giải tư |
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
|
| Giải năm |
2902
|
| Giải sáu |
6811
0976
2144
|
| Giải bảy |
249
|
| Giải tám |
09
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | 09 | |||||||
| 1 | 11 | 13 | 19 | |||||||
| 2 | 23 | |||||||||
| 3 | 34 | 37 | ||||||||
| 4 | 44 | 46 | 49 | |||||||
| 5 | 54 | |||||||||
| 6 | 60 | 63 | ||||||||
| 7 | 76 | |||||||||
| 8 | 88 | |||||||||
| 9 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
722826
|
| Giải nhất |
50968
|
| Giải nhì |
48032
|
| Giải ba |
74628
42636
|
| Giải tư |
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
|
| Giải năm |
2915
|
| Giải sáu |
1245
9919
1243
|
| Giải bảy |
022
|
| Giải tám |
93
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 15 | 19 | ||||||||
| 2 | 20 | 22 | 24 | 26 | 28 | |||||
| 3 | 30 | 32 | 36 | |||||||
| 4 | 43 | 45 | 47 | |||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 60 | 68 | ||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 93 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
722826
|
| Giải nhất |
50968
|
| Giải nhì |
48032
|
| Giải ba |
74628
42636
|
| Giải tư |
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
|
| Giải năm |
2915
|
| Giải sáu |
1245
9919
1243
|
| Giải bảy |
022
|
| Giải tám |
93
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 15 | 19 | ||||||||
| 2 | 20 | 22 | 24 | 26 | 28 | |||||
| 3 | 30 | 32 | 36 | |||||||
| 4 | 43 | 45 | 47 | |||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 60 | 68 | ||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 93 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
294495
|
| Giải nhất |
48525
|
| Giải nhì |
26574
|
| Giải ba |
45582
75998
|
| Giải tư |
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| Giải năm |
2133
|
| Giải sáu |
1400
4905
8375
|
| Giải bảy |
923
|
| Giải tám |
97
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | ||||||||
| 1 | 13 | |||||||||
| 2 | 23 | 25 | 26 | |||||||
| 3 | 33 | 36 | ||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 74 | 75 | 77 | |||||||
| 8 | 81 | 82 | ||||||||
| 9 | 93 | 95 | 97 | 98 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026