Kết quả xổ số Miền Trung ngày 25/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 25/10/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
570708
|
| Giải nhất |
67213
|
| Giải nhì |
56281
|
| Giải ba |
80233
82965
|
| Giải tư |
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
|
| Giải năm |
1148
|
| Giải sáu |
7013
8752
1877
|
| Giải bảy |
426
|
| Giải tám |
69
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 08 | |||||||||
| 1 | 13 | |||||||||
| 2 | 26 | |||||||||
| 3 | 33 | |||||||||
| 4 | 46 | 48 | ||||||||
| 5 | 52 | 56 | ||||||||
| 6 | 61 | 65 | 69 | |||||||
| 7 | 73 | 77 | ||||||||
| 8 | 81 | |||||||||
| 9 | 96 | 99 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
414830
|
| Giải nhất |
09435
|
| Giải nhì |
59851
|
| Giải ba |
05172
67915
|
| Giải tư |
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
|
| Giải năm |
6236
|
| Giải sáu |
1077
6200
1300
|
| Giải bảy |
201
|
| Giải tám |
81
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01 | ||||||||
| 1 | 15 | 17 | ||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 30 | 35 | 36 | 38 | ||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 66 | |||||||||
| 7 | 72 | 73 | 77 | |||||||
| 8 | 81 | 88 | ||||||||
| 9 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
414830
|
| Giải nhất |
09435
|
| Giải nhì |
59851
|
| Giải ba |
05172
67915
|
| Giải tư |
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
|
| Giải năm |
6236
|
| Giải sáu |
1077
6200
1300
|
| Giải bảy |
201
|
| Giải tám |
81
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01 | ||||||||
| 1 | 15 | 17 | ||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 30 | 35 | 36 | 38 | ||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 66 | |||||||||
| 7 | 72 | 73 | 77 | |||||||
| 8 | 81 | 88 | ||||||||
| 9 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
558864
|
| Giải nhất |
53316
|
| Giải nhì |
41438
|
| Giải ba |
25452
18774
|
| Giải tư |
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
|
| Giải năm |
5103
|
| Giải sáu |
4726
9031
8646
|
| Giải bảy |
220
|
| Giải tám |
13
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 04 | ||||||||
| 1 | 13 | 16 | ||||||||
| 2 | 20 | 26 | ||||||||
| 3 | 31 | 38 | ||||||||
| 4 | 46 | |||||||||
| 5 | 52 | |||||||||
| 6 | 64 | 67 | ||||||||
| 7 | 73 | 74 | ||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 93 | 96 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
25/10/2026
24/10/2026
23/10/2026
22/10/2026
21/10/2026
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026