Không kẹt xe, không văn phòng, không những cuộc trò chuyện vụn vặt nơi công sở - làm việc tại nhà từng được nhiều người xem là biểu tượng của sự tự do. Hình thức này trở thành tiêu chuẩn trong đại dịch COVID-19, với nhiều công ty mở rộng chính sách ngay cả sau khi cuộc khủng hoảng kết thúc.
Tuy nhiên, khi ranh giới giữa nơi sống và nơi làm việc bị xóa nhòa, một số người bắt đầu nhận ra thứ mình đánh đổi có thể là những kết nối xã hội khó định lượng.
"Work From Home" và khoảng trống cô đơn
Nghiên cứu mới công bố do Resolution Foundation thực hiện tại Anh cho rằng tình trạng cô đơn của nhiều người có liên quan đến sự gia tăng của hình thức làm việc từ xa, cùng với thói quen lướt nội dung thụ động trong thời gian rảnh.
Theo đó, nam giới trẻ dành gần 7 tiếng/ngày ở một mình, tương đương hơn 40% thời gian thức, trong khi phụ nữ trẻ dành khoảng 5 tiếng/ngày trong trạng thái không có người đồng hành.
Trong khi đó, xu hướng này lại đảo chiều ở các thế hệ lớn tuổi. Phụ nữ trên 60 tuổi và nam giới trên 70 tuổi hiện dành nhiều hơn khoảng 60-90 phút/ngày cho các hoạt động có người đồng hành so với một thập kỷ trước.
Đối với người trẻ, việc chuyển sang làm việc tại nhà trong đại dịch Covid-19 đã loại bỏ một nguồn tương tác trực tiếp quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Thời lượng sử dụng màn hình tăng mạnh vẫn đóng vai trò đáng kể trong tình trạng cô đơn. Những người trẻ gần như luôn online có khả năng cảm thấy cô đơn cao hơn gần 4% so với những người khác. Nhóm người trưởng thành 18-29 tuổi cho biết họ cảm thấy cô đơn trong 14% thời gian, cao gấp đôi tỷ lệ ở nhóm 60-69 tuổi.
Những người có sức khỏe kém còn chịu ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Năm 2023, những người 18-29 tuổi tự đánh giá sức khỏe của mình ở mức kém dành nhiều hơn 3 tiếng/ngày ở một mình so với những người cùng độ tuổi có sức khỏe tốt hơn.
Kết quả nghiên cứu dựa trên dữ liệu nhật ký, theo dõi cách người dân trên khắp Vương quốc Anh sử dụng thời gian trong ngày.
Parth Pandya, nhà nghiên cứu tại Resolution Foundation, cho biết thời gian sử dụng màn hình thường là yếu tố được nhắc đến trong các cuộc tranh luận về tình trạng cô đơn ở người trẻ, nhưng làm việc một mình mới là yếu tố lớn hơn.
Ông nói: "Nếu các nhà hoạch định chính sách thực sự nghiêm túc trong việc cải thiện sức khỏe và hạnh phúc của người trẻ, công việc cần được đưa vào cuộc tranh luận với mức độ quan tâm tương đương thời gian sử dụng màn hình".
Tại Nhật Bản, nghiên cứu "Job stress and loneliness among desk workers during the COVID-19 pandemic in Japan: focus on remote working" (tạm dịch: Căng thẳng công việc và sự cô đơn ở nhân viên văn phòng trong đại dịch Covid-19 tại Nhật Bản: tập trung vào hình thức làm việc từ xa) thực hiện trên 13.468 lao động làm công việc bàn giấy cũng xem xét mối liên hệ giữa làm việc từ xa và cô đơn. Kết quả cho thấy nhóm làm việc từ xa từ 4 ngày/tuần trở lên có xu hướng cảm thấy cô đơn hơn nhóm không làm việc từ xa, dù mức liên hệ chưa đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê.
Đáng chú ý, với cả người làm việc từ xa và tại văn phòng, mức độ hỗ trợ từ đồng nghiệp và cấp trên có liên quan rõ rệt đến cảm giác cô đơn. Nghiên cứu vì thế cho rằng việc duy trì tương tác với đồng nghiệp, cấp trên thông qua các công cụ công nghệ có thể giúp giảm cô đơn ở những người làm việc từ xa với tần suất cao.
"Thế kỷ cô đơn"
Nếu làm việc tại nhà có thể khiến một số người thiếu đi những cuộc trò chuyện và kết nối vốn diễn ra tự nhiên ở văn phòng, câu chuyện cô đơn thực tế rộng hơn nhiều. Nó liên quan đến cách con người sống, làm việc, sử dụng công nghệ và duy trì cảm giác mình thuộc về một cộng đồng.
Nhiều cuốn sách đã tìm cách lý giải sự thay đổi này, đồng thời đặt câu hỏi không chỉ về cách mỗi cá nhân đối diện với cô đơn mà cả cách nơi làm việc, doanh nghiệp và xã hội có thể tạo ra những kết nối bền vững hơn.
Ngay cả trước khi cơn đại dịch toàn cầu đem đến cho chúng ta những thuật ngữ như "cách ly" hay "giãn cách xã hội", sự cô đơn đã và đang trở thành một vấn nạn xã hội của thế kỷ 21.
Trong cuốn Thế kỷ cô đơn (The Lonely Century), tác giả Noreena Hertz xem cô đơn không chỉ là trạng thái cảm xúc của một cá nhân mà là vấn đề có nguồn gốc từ nhiều thay đổi trong đời sống hiện đại. Tác giả tìm hiểu cách công nghệ, mạng xã hội, những biến đổi trong môi trường làm việc, quá trình đô thị hóa và sự suy giảm của các không gian cộng đồng có thể khiến con người kết nối nhiều hơn về mặt công nghệ nhưng lại xa cách hơn trong đời sống thực.
Cuốn sách cũng đề cập đến tác động của "đại dịch cô đơn" đối với sức khỏe, kinh tế và đời sống, đồng thời đưa ra những giải pháp nhằm khôi phục các mối liên kết giữa người với người, từ cách tổ chức cộng đồng, không gian đô thị đến môi trường làm việc.
Cuốn sách từng được WIRED chọn vào danh sách những sách khoa học và công nghệ đáng chú ý, đồng thời nhận định Hertz tập trung vào mối liên hệ giữa công nghệ, sự thay đổi trong doanh nghiệp và tình trạng xã hội ngày càng phân mảnh.
Nếu Thế kỷ cô đơn nhìn vấn đề ở quy mô xã hội, Overcoming Workplace Loneliness: Cultivating Belonging for a Remote Workforce(tạm dịch: Vượt qua cô đơn nơi công sở: Xây dựng cảm giác gắn kết cho người làm việc từ xa) tập trung trực tiếp vào nơi làm việc, đặc biệt là lực lượng lao động từ xa.
Cuốn sách của Ada T. Cenkci, Megan S. Downing, Tuba Bircan và Karen Perham-Lippman đặt câu hỏi làm thế nào doanh nghiệp có thể giúp nhân viên làm việc từ xa duy trì cảm giác thuộc về, được coi trọng và có sự kết nối với tổ chức.
Các tác giả kết hợp tổng quan nghiên cứu về cô đơn nơi công sở với phỏng vấn những nhân viên làm việc từ xa và phân tích những cách làm đã được áp dụng tại các tổ chức. Từ đó, sách đề xuất những chiến lược để xây dựng môi trường làm việc chân thực, thúc đẩy sự hòa nhập và tái tạo một phần cảm giác gắn kết vốn thường xuất hiện trong văn phòng.