Kết quả xổ số Miền Trung ngày 10/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 10/10/2026
📍 Đà Nẵng
danang
| Đặc biệt |
103614
|
| Giải nhất |
65774
|
| Giải nhì |
62917
|
| Giải ba |
36423
92289
|
| Giải tư |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
| Giải năm |
0250
|
| Giải sáu |
3681
1642
0735
|
| Giải bảy |
266
|
| Giải tám |
54
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Đà Nẵng
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 14 | 17 | ||||||||
| 2 | 23 | 25 | ||||||||
| 3 | 35 | |||||||||
| 4 | 42 | |||||||||
| 5 | 50 | 54 | ||||||||
| 6 | 66 | |||||||||
| 7 | 71 | 74 | ||||||||
| 8 | 80 | 81 | 84 | 85 | 89 | |||||
| 9 | 90 |
📍 Đắk Nông
daknong
| Đặc biệt |
109977
|
| Giải nhất |
80546
|
| Giải nhì |
66514
|
| Giải ba |
27062
96358
|
| Giải tư |
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
| Giải năm |
5860
|
| Giải sáu |
2187
4711
0648
|
| Giải bảy |
563
|
| Giải tám |
97
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Đắk Nông
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | |||||
| 2 | 20 | 21 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 46 | 48 | ||||||||
| 5 | 58 | |||||||||
| 6 | 60 | 62 | 63 | 68 | ||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 81 | 87 | ||||||||
| 9 | 97 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
109977
|
| Giải nhất |
80546
|
| Giải nhì |
66514
|
| Giải ba |
27062
96358
|
| Giải tư |
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
| Giải năm |
5860
|
| Giải sáu |
2187
4711
0648
|
| Giải bảy |
563
|
| Giải tám |
97
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 11 | 14 | 15 | 16 | 19 | |||||
| 2 | 20 | 21 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 46 | 48 | ||||||||
| 5 | 58 | |||||||||
| 6 | 60 | 62 | 63 | 68 | ||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 81 | 87 | ||||||||
| 9 | 97 |
📍 Quảng Ngãi
quangngai
| Đặc biệt |
308363
|
| Giải nhất |
52662
|
| Giải nhì |
90352
|
| Giải ba |
28316
11137
|
| Giải tư |
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
| Giải năm |
4928
|
| Giải sáu |
2734
1841
7937
|
| Giải bảy |
274
|
| Giải tám |
70
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Quảng Ngãi
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | |||||||||
| 1 | 11 | 12 | 16 | |||||||
| 2 | 28 | |||||||||
| 3 | 34 | 37 | ||||||||
| 4 | 41 | |||||||||
| 5 | 52 | |||||||||
| 6 | 61 | 62 | 63 | 68 | 69 | |||||
| 7 | 70 | 74 | ||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026