Kết quả xổ số Miền Trung ngày 11/10/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 11/10/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
158572
|
| Giải nhất |
48405
|
| Giải nhì |
64472
|
| Giải ba |
12000
59108
|
| Giải tư |
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
| Giải năm |
6993
|
| Giải sáu |
0053
5866
8381
|
| Giải bảy |
262
|
| Giải tám |
52
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | 08 | |||||||
| 1 | 16 | 18 | ||||||||
| 2 | 23 | |||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 45 | |||||||||
| 5 | 52 | 53 | 59 | |||||||
| 6 | 62 | 66 | ||||||||
| 7 | 72 | |||||||||
| 8 | 81 | 83 | ||||||||
| 9 | 93 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
336941
|
| Giải nhất |
20441
|
| Giải nhì |
80979
|
| Giải ba |
06124
43310
|
| Giải tư |
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
| Giải năm |
5723
|
| Giải sáu |
8287
0369
4055
|
| Giải bảy |
556
|
| Giải tám |
91
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | |||||||||
| 1 | 10 | 13 | ||||||||
| 2 | 23 | 24 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 41 | 48 | ||||||||
| 5 | 55 | 56 | ||||||||
| 6 | 61 | 69 | ||||||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | 87 | 88 | ||||||||
| 9 | 91 | 97 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
336941
|
| Giải nhất |
20441
|
| Giải nhì |
80979
|
| Giải ba |
06124
43310
|
| Giải tư |
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
| Giải năm |
5723
|
| Giải sáu |
8287
0369
4055
|
| Giải bảy |
556
|
| Giải tám |
91
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | |||||||||
| 1 | 10 | 13 | ||||||||
| 2 | 23 | 24 | ||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | 41 | 48 | ||||||||
| 5 | 55 | 56 | ||||||||
| 6 | 61 | 69 | ||||||||
| 7 | 79 | |||||||||
| 8 | 87 | 88 | ||||||||
| 9 | 91 | 97 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
715223
|
| Giải nhất |
43311
|
| Giải nhì |
77022
|
| Giải ba |
28930
78361
|
| Giải tư |
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| Giải năm |
2119
|
| Giải sáu |
5554
6647
8094
|
| Giải bảy |
483
|
| Giải tám |
21
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 04 | 06 | 08 | ||||||
| 1 | 11 | 16 | 19 | |||||||
| 2 | 21 | 22 | 23 | |||||||
| 3 | 30 | 39 | ||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | 54 | |||||||||
| 6 | 61 | 66 | ||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | 83 | |||||||||
| 9 | 94 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/10/2026
19/10/2026
18/10/2026
17/10/2026
16/10/2026
15/10/2026
14/10/2026
13/10/2026
12/10/2026
11/10/2026