Kết quả xổ số Miền Trung ngày 14/06/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 14/06/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
309580
|
| Giải nhất |
23860
|
| Giải nhì |
96426
|
| Giải ba |
70829
67954
|
| Giải tư |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
| Giải năm |
2833
|
| Giải sáu |
7984
8651
4941
|
| Giải bảy |
390
|
| Giải tám |
40
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 26 | 29 | ||||||||
| 3 | 33 | |||||||||
| 4 | 40 | 41 | 45 | 46 | ||||||
| 5 | 51 | 54 | ||||||||
| 6 | 60 | 64 | ||||||||
| 7 | 78 | |||||||||
| 8 | 80 | 84 | 89 | |||||||
| 9 | 90 | 91 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
645395
|
| Giải nhất |
74137
|
| Giải nhì |
98657
|
| Giải ba |
14693
98939
|
| Giải tư |
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
| Giải năm |
8171
|
| Giải sáu |
3585
6270
4861
|
| Giải bảy |
627
|
| Giải tám |
52
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 23 | 27 | ||||||||
| 3 | 36 | 37 | 38 | 39 | ||||||
| 4 | 41 | |||||||||
| 5 | 52 | 57 | ||||||||
| 6 | 61 | 62 | ||||||||
| 7 | 70 | 71 | ||||||||
| 8 | 85 | 89 | ||||||||
| 9 | 93 | 95 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
645395
|
| Giải nhất |
74137
|
| Giải nhì |
98657
|
| Giải ba |
14693
98939
|
| Giải tư |
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
| Giải năm |
8171
|
| Giải sáu |
3585
6270
4861
|
| Giải bảy |
627
|
| Giải tám |
52
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 23 | 27 | ||||||||
| 3 | 36 | 37 | 38 | 39 | ||||||
| 4 | 41 | |||||||||
| 5 | 52 | 57 | ||||||||
| 6 | 61 | 62 | ||||||||
| 7 | 70 | 71 | ||||||||
| 8 | 85 | 89 | ||||||||
| 9 | 93 | 95 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
028536
|
| Giải nhất |
37212
|
| Giải nhì |
60858
|
| Giải ba |
64388
26609
|
| Giải tư |
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
| Giải năm |
5271
|
| Giải sáu |
6853
4100
8144
|
| Giải bảy |
613
|
| Giải tám |
31
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 09 | ||||||||
| 1 | 12 | 13 | ||||||||
| 2 | 23 | |||||||||
| 3 | 31 | 36 | ||||||||
| 4 | 40 | 44 | ||||||||
| 5 | 52 | 53 | 58 | |||||||
| 6 | 68 | |||||||||
| 7 | 70 | 71 | ||||||||
| 8 | 83 | 88 | ||||||||
| 9 | 90 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
29/06/2026
28/06/2026
27/06/2026
26/06/2026
25/06/2026
24/06/2026
23/06/2026
22/06/2026
21/06/2026
20/06/2026