Kết quả xổ số Miền Trung ngày 06/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 06/09/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
620936
|
| Giải nhất |
22507
|
| Giải nhì |
99174
|
| Giải ba |
57849
73886
|
| Giải tư |
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
|
| Giải năm |
4994
|
| Giải sáu |
5457
7068
2080
|
| Giải bảy |
397
|
| Giải tám |
86
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 07 | ||||||||
| 1 | 13 | |||||||||
| 2 | 21 | |||||||||
| 3 | 36 | |||||||||
| 4 | 49 | |||||||||
| 5 | 57 | |||||||||
| 6 | 65 | 68 | ||||||||
| 7 | 73 | 74 | ||||||||
| 8 | 80 | 82 | 86 | |||||||
| 9 | 94 | 97 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
916386
|
| Giải nhất |
89402
|
| Giải nhì |
63295
|
| Giải ba |
62755
84191
|
| Giải tư |
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
|
| Giải năm |
4962
|
| Giải sáu |
4127
5583
3343
|
| Giải bảy |
957
|
| Giải tám |
78
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 27 | 28 | ||||||||
| 3 | 33 | |||||||||
| 4 | 43 | 49 | ||||||||
| 5 | 55 | 57 | ||||||||
| 6 | 60 | 62 | ||||||||
| 7 | 78 | |||||||||
| 8 | 83 | 86 | 87 | |||||||
| 9 | 91 | 92 | 95 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
916386
|
| Giải nhất |
89402
|
| Giải nhì |
63295
|
| Giải ba |
62755
84191
|
| Giải tư |
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
|
| Giải năm |
4962
|
| Giải sáu |
4127
5583
3343
|
| Giải bảy |
957
|
| Giải tám |
78
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 27 | 28 | ||||||||
| 3 | 33 | |||||||||
| 4 | 43 | 49 | ||||||||
| 5 | 55 | 57 | ||||||||
| 6 | 60 | 62 | ||||||||
| 7 | 78 | |||||||||
| 8 | 83 | 86 | 87 | |||||||
| 9 | 91 | 92 | 95 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
717317
|
| Giải nhất |
85203
|
| Giải nhì |
22668
|
| Giải ba |
29968
54234
|
| Giải tư |
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
|
| Giải năm |
2592
|
| Giải sáu |
6327
8299
4305
|
| Giải bảy |
543
|
| Giải tám |
47
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03 | 05 | |||||||
| 1 | 17 | |||||||||
| 2 | 23 | 27 | ||||||||
| 3 | 34 | |||||||||
| 4 | 43 | 47 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 68 | |||||||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 92 | 93 | 96 | 98 | 99 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026