Kết quả xổ số Miền Trung ngày 13/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 13/09/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
601414
|
| Giải nhất |
52031
|
| Giải nhì |
38802
|
| Giải ba |
52074
54167
|
| Giải tư |
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
|
| Giải năm |
3812
|
| Giải sáu |
2363
4339
7619
|
| Giải bảy |
492
|
| Giải tám |
47
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | |||||||||
| 1 | 12 | 14 | 19 | |||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 31 | 39 | ||||||||
| 4 | 47 | |||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 63 | 67 | ||||||||
| 7 | 74 | |||||||||
| 8 | 82 | |||||||||
| 9 | 90 | 92 | 93 | 95 | 96 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
609878
|
| Giải nhất |
10834
|
| Giải nhì |
27754
|
| Giải ba |
49781
45241
|
| Giải tư |
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
| Giải năm |
5626
|
| Giải sáu |
4583
8601
3906
|
| Giải bảy |
711
|
| Giải tám |
50
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 | 09 | |||||||
| 1 | 11 | 17 | ||||||||
| 2 | 25 | 26 | ||||||||
| 3 | 34 | 39 | ||||||||
| 4 | 41 | |||||||||
| 5 | 50 | 54 | ||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 78 | |||||||||
| 8 | 81 | 83 | 86 | |||||||
| 9 | 93 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
609878
|
| Giải nhất |
10834
|
| Giải nhì |
27754
|
| Giải ba |
49781
45241
|
| Giải tư |
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
| Giải năm |
5626
|
| Giải sáu |
4583
8601
3906
|
| Giải bảy |
711
|
| Giải tám |
50
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 | 09 | |||||||
| 1 | 11 | 17 | ||||||||
| 2 | 25 | 26 | ||||||||
| 3 | 34 | 39 | ||||||||
| 4 | 41 | |||||||||
| 5 | 50 | 54 | ||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 78 | |||||||||
| 8 | 81 | 83 | 86 | |||||||
| 9 | 93 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
236430
|
| Giải nhất |
86378
|
| Giải nhì |
52536
|
| Giải ba |
53637
27771
|
| Giải tư |
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| Giải năm |
7086
|
| Giải sáu |
9664
0178
1792
|
| Giải bảy |
981
|
| Giải tám |
65
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 16 | 19 | ||||||||
| 2 | 23 | 24 | ||||||||
| 3 | 30 | 36 | 37 | |||||||
| 4 | 45 | |||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 63 | 64 | 65 | |||||||
| 7 | 71 | 78 | ||||||||
| 8 | 81 | 86 | ||||||||
| 9 | 92 | 93 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026