Kết quả xổ số Miền Trung ngày 20/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 20/09/2026
📍 Khánh Hòa
khanhhoa
| Đặc biệt |
921848
|
| Giải nhất |
88612
|
| Giải nhì |
66451
|
| Giải ba |
01556
65043
|
| Giải tư |
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
|
| Giải năm |
6304
|
| Giải sáu |
8140
8841
0988
|
| Giải bảy |
578
|
| Giải tám |
02
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Khánh Hòa
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 04 | ||||||||
| 1 | 12 | 18 | ||||||||
| 2 | 23 | 28 | ||||||||
| 3 | 39 | |||||||||
| 4 | 40 | 41 | 43 | 48 | ||||||
| 5 | 51 | 56 | ||||||||
| 6 | 67 | |||||||||
| 7 | 78 | |||||||||
| 8 | 81 | 88 | ||||||||
| 9 |
📍 Kon Tum
kontum
| Đặc biệt |
595460
|
| Giải nhất |
72351
|
| Giải nhì |
47012
|
| Giải ba |
33849
59078
|
| Giải tư |
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
|
| Giải năm |
6917
|
| Giải sáu |
1979
0637
2031
|
| Giải bảy |
120
|
| Giải tám |
38
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Kon Tum
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 10 | 12 | 17 | 19 | ||||||
| 2 | 20 | 22 | ||||||||
| 3 | 31 | 37 | 38 | 39 | ||||||
| 4 | 49 | |||||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 60 | 68 | ||||||||
| 7 | 78 | 79 | ||||||||
| 8 | 80 | |||||||||
| 9 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
595460
|
| Giải nhất |
72351
|
| Giải nhì |
47012
|
| Giải ba |
33849
59078
|
| Giải tư |
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
|
| Giải năm |
6917
|
| Giải sáu |
1979
0637
2031
|
| Giải bảy |
120
|
| Giải tám |
38
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | ||||||||||
| 1 | 10 | 12 | 17 | 19 | ||||||
| 2 | 20 | 22 | ||||||||
| 3 | 31 | 37 | 38 | 39 | ||||||
| 4 | 49 | |||||||||
| 5 | 51 | |||||||||
| 6 | 60 | 68 | ||||||||
| 7 | 78 | 79 | ||||||||
| 8 | 80 | |||||||||
| 9 |
📍 Thừa Thiên Huế
thuathienhue
| Đặc biệt |
172613
|
| Giải nhất |
12242
|
| Giải nhì |
40371
|
| Giải ba |
08142
35339
|
| Giải tư |
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
|
| Giải năm |
8969
|
| Giải sáu |
1933
0269
4372
|
| Giải bảy |
592
|
| Giải tám |
05
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Thừa Thiên Huế
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 05 | 08 | |||||||
| 1 | 13 | 15 | ||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 33 | 38 | 39 | |||||||
| 4 | 42 | |||||||||
| 5 | 51 | 56 | ||||||||
| 6 | 69 | |||||||||
| 7 | 71 | 72 | ||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 92 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026