Kết quả xổ số Miền Trung ngày 10/09/2026
Dữ liệu lịch sử đã được xác minh · Miền Trung · 10/09/2026
📍 Bình Định
binhdinh
| Đặc biệt |
132406
|
| Giải nhất |
70432
|
| Giải nhì |
52001
|
| Giải ba |
38445
39349
|
| Giải tư |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
| Giải năm |
6242
|
| Giải sáu |
5681
0002
5700
|
| Giải bảy |
002
|
| Giải tám |
77
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Bình Định
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 01 | 02 | 04 | 06 | |||||
| 1 | 12 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | 32 | |||||||||
| 4 | 42 | 45 | 49 | |||||||
| 5 | 57 | 58 | ||||||||
| 6 | ||||||||||
| 7 | 77 | |||||||||
| 8 | 81 | 83 | 85 | |||||||
| 9 | 90 |
📍 Miền Trung
mientrung
| Đặc biệt |
197163
|
| Giải nhất |
23670
|
| Giải nhì |
52774
|
| Giải ba |
83967
13940
|
| Giải tư |
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| Giải năm |
8544
|
| Giải sáu |
9525
8343
6730
|
| Giải bảy |
129
|
| Giải tám |
62
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Miền Trung
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 25 | 28 | 29 | |||||||
| 3 | 30 | |||||||||
| 4 | 40 | 43 | 44 | 47 | ||||||
| 5 | 50 | 59 | ||||||||
| 6 | 62 | 63 | 64 | 67 | ||||||
| 7 | 70 | 74 | ||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 99 |
📍 Quảng Bình
quangbinh
| Đặc biệt |
197163
|
| Giải nhất |
23670
|
| Giải nhì |
52774
|
| Giải ba |
83967
13940
|
| Giải tư |
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
| Giải năm |
8544
|
| Giải sáu |
9525
8343
6730
|
| Giải bảy |
129
|
| Giải tám |
62
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Quảng Bình
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 07 | |||||||||
| 1 | ||||||||||
| 2 | 25 | 28 | 29 | |||||||
| 3 | 30 | |||||||||
| 4 | 40 | 43 | 44 | 47 | ||||||
| 5 | 50 | 59 | ||||||||
| 6 | 62 | 63 | 64 | 67 | ||||||
| 7 | 70 | 74 | ||||||||
| 8 | ||||||||||
| 9 | 99 |
📍 Quảng Trị
quangtri
| Đặc biệt |
428380
|
| Giải nhất |
34428
|
| Giải nhì |
69918
|
| Giải ba |
47800
19695
|
| Giải tư |
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
| Giải năm |
7641
|
| Giải sáu |
2044
7872
7735
|
| Giải bảy |
602
|
| Giải tám |
88
|
📊 Bảng lô tô đầu đuôi — Quảng Trị
| Đầu | Đuôi 0 | Đuôi 1 | Đuôi 2 | Đuôi 3 | Đuôi 4 | Đuôi 5 | Đuôi 6 | Đuôi 7 | Đuôi 8 | Đuôi 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02 | ||||||||
| 1 | 17 | 18 | 19 | |||||||
| 2 | 28 | |||||||||
| 3 | 35 | |||||||||
| 4 | 41 | 44 | ||||||||
| 5 | ||||||||||
| 6 | 68 | |||||||||
| 7 | 70 | 72 | 75 | |||||||
| 8 | 80 | 83 | 88 | |||||||
| 9 | 95 | 98 |
Về kết quả xổ số Miền Trung
Xổ số Miền Trung (XSMT) quay thưởng hàng ngày vào lúc 17:15. Mỗi ngày có 2 tỉnh luân phiên quay thưởng theo lịch cố định hàng tuần. Mỗi tỉnh quay 8 giải thưởng: Đặc Biệt (6 chữ số), Nhất (5), Nhì (5), Ba (5 × 2), Tư (5 × 7), Năm (4), Sáu (3 × 3), Bảy (3), Tám (2). Bảng lô tô đầu đuôi hiển thị 2 chữ số cuối của tất cả các giải, giúp kiểm tra vé số nhanh chóng.
Kết quả XSMT các ngày gần đây
20/09/2026
19/09/2026
18/09/2026
17/09/2026
16/09/2026
15/09/2026
14/09/2026
13/09/2026
12/09/2026
11/09/2026