Sáng 6/11, Hội đồng Quản lý Rừng (FSC) Việt Nam phối hợp với Liên hiệp HTX Chứng chỉ rừng Tây Kim tổ chức hội thảo “Mô hình chứng chỉ FSC cho dịch vụ hệ sinh thái các-bon tại Việt Nam - giải pháp kết nối dựa vào thiên nhiên giữa các chủ rừng với nguồn tài trợ xanh”.
Trong xu thế phát triển xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu, giá trị của rừng không chỉ được nhìn nhận qua nguồn lợi từ gỗ và lâm sản mà còn ở những dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước, duy trì cân bằng sinh thái và điều hòa khí hậu. Đặc biệt, khả năng hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng đang ngày càng thu hút sự quan tâm của cộng đồng quốc tế, mở ra cơ hội huy động các nguồn tài chính xanh, gia tăng giá trị kinh tế từ dịch vụ môi trường rừng và tạo thêm động lực phát triển lâm nghiệp bền vững.
Mô hình chứng chỉ FSC cho dịch vụ hệ sinh thái các-bon (FSC ES2) là mô hình quản lý rừng bền vững; trong đó các tác động tích cực của hoạt động bảo vệ, phục hồi và quản lý rừng đối với khả năng hấp thụ, lưu giữ các-bon được đo lường, đánh giá và xác minh độc lập theo quy trình của FSC.
Thông qua quá trình này, các chủ rừng đạt tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững FSC có thể chứng minh giá trị môi trường của rừng, kết nối với các tổ chức, doanh nghiệp để tiếp cận nguồn tài trợ xanh, tạo thêm nguồn lực phục vụ bảo vệ, phát triển rừng và cải thiện sinh kế cho người dân. Hà Tĩnh là địa phương có diện tích rừng tự nhiên và rừng trồng khá lớn.
Những năm qua, Hà Tĩnh đã quan tâm ban hành và triển khai nhiều cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững; từng bước chuyển đổi tư duy từ khai thác tài nguyên rừng sang quản lý, bảo vệ và phát huy các giá trị đa chức năng của rừng. Trong đó, việc đẩy mạnh quản lý rừng bền vững theo tiêu chuẩn FSC không chỉ góp phần nâng cao chất lượng, giá trị kinh tế của rừng mà còn tạo nền tảng để khai thác hiệu quả các dịch vụ hệ sinh thái, hướng tới phát triển kinh tế lâm nghiệp xanh, bền vững.
Tại hội thảo, các đại biểu tập trung trao đổi, thảo luận về cơ sở lý luận, các tiêu chuẩn quốc tế đối với mô hình chứng chỉ FSC cho dịch vụ hệ sinh thái các-bon và kinh nghiệm triển khai trong thực tiễn. Trong đó, nhiều nội dung được quan tâm như khái niệm FSC, tiêu chuẩn FSC cho dịch vụ hệ sinh thái các-bon; cơ chế quản lý, giám sát và bảo đảm tính toàn vẹn của hệ sinh thái; kinh nghiệm bảo tồn rừng gắn với phát triển sinh kế cho cộng đồng địa phương; những lợi ích kinh tế, môi trường và xã hội từ việc triển khai dịch vụ hệ sinh thái các-bon. Đặc biệt là tiềm năng, cơ hội tiếp cận nguồn tài chính xanh, gia tăng thu nhập cho chủ rừng và người dân tham gia bảo vệ rừng.
Đáng chú ý, Liên hiệp HTX Chứng chỉ rừng Tây Kim là một trong những đơn vị tại Hà Tĩnh đã triển khai các hoạt động giám sát các-bon rừng và tiếp cận nguồn tài trợ quốc tế cho dịch vụ hệ sinh thái theo tiêu chuẩn của FSC. Trong quá trình hoạt động, đơn vị được Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp và Dịch vụ Hương Sơn tư vấn, đồng hành thực hiện giám sát, xây dựng báo cáo đánh giá trữ lượng các-bon và xác định mức tăng trưởng trên diện tích 978,47 ha rừng tự nhiên theo phương pháp giám sát các-bon rừng có sự tham gia (SNV).
Năm 2026, Liên hiệp HTX Chứng chỉ rừng Tây Kim trở thành một trong những đơn vị HTX nhận được tài trợ từ doanh nghiệp nước ngoài cho dịch vụ hệ sinh thái FSC ES2 về hấp thụ và lưu giữ các-bon, giúp duy trì, gia tăng trữ lượng các-bon trong rừng. Đây là hướng tiếp cận nhằm phát huy giá trị môi trường của rừng, tạo thêm nguồn lực phục vụ công tác bảo vệ, quản lý rừng và từng bước kết nối các chủ rừng với nguồn tài chính xanh tại địa phương.
Những thông tin, kinh nghiệm được chia sẻ tại hội thảo là cơ sở để hộ dân, chủ rừng, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế tăng cường hợp tác, thúc đẩy triển khai mô hình xác minh dịch vụ hệ sinh thái các-bon theo quy trình của FSC, góp phần nâng cao giá trị kinh tế từ rừng, cải thiện sinh kế cho người dân, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững.
Theo quy trình dịch vụ hệ sinh thái của FSC, có 7 nhóm dịch vụ hệ sinh thái rừng, gồm: ES1 - bảo tồn đa dạng sinh học, góp phần bảo vệ các loài động, thực vật và duy trì môi trường sống tự nhiên; ES2 - hấp thụ và lưu giữ các-bon, giúp duy trì, gia tăng trữ lượng các-bon trong rừng, góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu; ES3 - dịch vụ về nước, có vai trò bảo vệ nguồn nước, duy trì chất lượng và khả năng điều tiết nước; ES4 - bảo tồn đất, góp phần hạn chế xói mòn, suy thoái đất và bảo vệ độ phì nhiêu của đất; ES5 - dịch vụ giải trí, phát huy giá trị cảnh quan rừng phục vụ tham quan, nghỉ dưỡng và du lịch sinh thái; ES6 - các tập quán và giá trị văn hóa, gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa, tri thức bản địa và những giá trị truyền thống của cộng đồng sống dựa vào rừng; ES7 - chất lượng không khí, góp phần duy trì và cải thiện môi trường không khí.