Dữ liệu đang theo dõi Cập nhật 09:15 ngày 02/10/2026

Các loại xe ô tô tại Việt Nam

Xe ô tô được chia theo số chỗ, kiểu thân xe và nhiên liệu. Ba cách chia này chồng lên nhau — một mẫu xe 7 chỗ có thể vừa là gầm cao vừa chạy dầu. Bắt đầu từ tiêu chí quan trọng nhất với bạn.

12

Kiểu thân xe

nhóm có xe đang bán

SUV

Kiểu phổ biến nhất

73 mẫu đang bán

259

Tổng số mẫu xe

mẫu đang bán

188 triệu – 22 tỷ

Dải giá toàn thị trường

giá niêm yết mẫu đang bán

Mẫu xe theo kiểu thân xe255 mẫu

SUVCrossoverSedanMPVHatchbackBán tảiNhóm khác

Rê chuột vào cột để xem chi tiết

Kiểu thân xe đang bán tại Việt Nam Nguồn: dữ liệu ô tô đã kiểm tra của Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Tĩnh · 02/10/2026

Có những loại xe ô tô nào?

Kiểu thân xe là gì?

Kiểu thân xe mô tả hình dáng và kết cấu khoang xe: sedan ba khoang tách rời, hatchback đuôi cắt ngắn, SUV và crossover gầm cao, MPV thân cao ba hàng ghế, bán tải có thùng chở hàng phía sau.

Kiểu thân xe khác phân khúc thế nào?

Kiểu thân xe nói về hình dáng; phân khúc nói về vị trí của xe theo kích thước, giá bán và nhóm khách hàng. Một phân khúc có thể gồm cả sedan lẫn SUV, và ngược lại một kiểu thân xe trải trên nhiều phân khúc.

Nên chọn theo kiểu xe hay theo số chỗ?

Số chỗ là ràng buộc cứng — thiếu ghế thì không đi được. Kiểu thân xe là lựa chọn về công năng và cảm giác lái. Vì vậy trang xếp nhóm số chỗ lên trước nhóm kiểu thân xe.

Bảng tổng hợp kiểu loại xe

Dữ liệu đang theo dõi 12 kiểu thân xe có mẫu đang bán. Kiểu nhiều mẫu nhất là SUV với 73 mẫu.

Kiểu loại xe ô tô: số mẫu đang bán và dải giá niêm yết
Kiểu thân xe Số mẫu Giá thấp nhất Dải giá
SUV 73 650 triệu 650 triệu – 21,3 tỷ
Crossover 65 302 triệu 302 triệu – 3,42 tỷ
Sedan 51 380 triệu 380 triệu – 22 tỷ
MPV 25 539 triệu 539 triệu – 4,37 tỷ
Hatchback 16 188 triệu 188 triệu – 2,549 tỷ
Bán tải 8 632 triệu 632 triệu – 5,499 tỷ
Coupe 5 3,2 tỷ 3,2 – 14,54 tỷ
Ô tô điện 4 197 triệu 197 triệu – 3,539 tỷ
Convertible 3 1,339 tỷ 1,339 – 3,329 tỷ
Hybrid 2 7,29 tỷ 7,29 – 10,099 tỷ
Station wagon 2 2,099 tỷ 2,099 – 2,69 tỷ
Van 1 285 triệu 285 triệu

Theo số chỗ ngồi

Số chỗ là ràng buộc cứng khi chọn xe, và cũng là thứ làm đổi mức bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc — xe từ 7 chỗ chịu mức cao hơn xe dưới 7 chỗ.

Ảnh Ô tô 4 chỗ 4 chỗ

Nhóm xe bốn chỗ ngồi: phần lớn là xe đô thị cỡ nhỏ và xe điện mini, ưu tiên kích thước gọn và chi phí sử dụng thấp hơn là không gian.

18 mẫu · giá từ 188 triệu

Xem bảng giá

Ảnh Ô tô 5 chỗ 5 chỗ

Cấu hình phổ biến nhất thị trường: đủ cho gia đình nhỏ, dễ đỗ trong đô thị, và mức bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc thấp hơn nhóm từ 7 chỗ.

164 mẫu · giá từ 349 triệu

Xem bảng giá

Ảnh Ô tô 7 chỗ trở lên 7+ chỗ

Xe cho gia đình đông người hoặc hay chở khách. Lưu ý bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc của nhóm này cao hơn xe dưới 7 chỗ, nên chi phí lăn bánh nhích lên tương ứng.

61 mẫu · giá từ 539 triệu

Xem bảng giá

Phân biệt các kiểu xe

Bốn nhóm hay bị nhầm nhất, nói theo cái người mua thực sự cảm nhận khi dùng xe.

So sánh đặc điểm các kiểu thân xe
Kiểu xe Nhận ra ở đâu Hợp với ai
Sedan Ba khoang tách rời, cốp riêng, gầm thấp. Đi phố và đường trường tốt, ưu tiên êm và tiết kiệm nhiên liệu.
Hatchback Đuôi cắt ngắn, cửa cốp mở cả mảng kính. Đô thị chật, cần xe ngắn dễ quay đầu và dễ đỗ.
SUV và crossover Gầm cao, dáng vuông. SUV thường khung gầm rời, crossover khung liền thân như xe con. Đường xấu, ngập nước, hay chở nhiều đồ; đổi lại tốn nhiên liệu hơn sedan cùng hạng.
MPV Thân cao, ba hàng ghế, cửa sau thường trượt. Gia đình đông người, ưu tiên không gian và số chỗ hơn cảm giác lái.
Bán tải Thùng chở hàng phía sau, tách khỏi khoang khách. Vừa chở hàng vừa đi lại; lưu ý quy định giờ cấm và làn đường ở một số đô thị.

Bảng giá theo từng kiểu thân xe

Ảnh Xe SUV SUV

73 mẫu đang bán, giá từ 650 triệu.

Dải giá 650 triệu – 21,3 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe crossover crossover

65 mẫu đang bán, giá từ 302 triệu.

Dải giá 302 triệu – 3,42 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe sedan sedan

51 mẫu đang bán, giá từ 380 triệu.

Dải giá 380 triệu – 22 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe MPV MPV

25 mẫu đang bán, giá từ 539 triệu.

Dải giá 539 triệu – 4,37 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe hatchback hatchback

16 mẫu đang bán, giá từ 188 triệu.

Dải giá 188 triệu – 2,549 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe bán tải bán tải

8 mẫu đang bán, giá từ 632 triệu.

Dải giá 632 triệu – 5,499 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe coupe coupe

5 mẫu đang bán, giá từ 3,2 tỷ.

Dải giá 3,2 – 14,54 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe ô tô điện Thuần điện

4 mẫu đang bán, giá từ 197 triệu.

Dải giá 197 triệu – 3,539 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe convertible convertible

3 mẫu đang bán, giá từ 1,339 tỷ.

Dải giá 1,339 – 3,329 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe hybrid Xăng + điện

2 mẫu đang bán, giá từ 7,29 tỷ.

Dải giá 7,29 – 10,099 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe station wagon station wagon

2 mẫu đang bán, giá từ 2,099 tỷ.

Dải giá 2,099 – 2,69 tỷ

Xem bảng giá

Ảnh Xe van van

1 mẫu đang bán, giá từ 285 triệu.

Dải giá 285 triệu

Xem bảng giá

Các nhóm chồng lên nhau thế nào

Một mẫu xe nằm trong nhiều nhóm là bình thường

Một chiếc SUV 7 chỗ đồng thời thuộc nhóm “SUV”, nhóm “ô tô 7 chỗ trở lên” và nhóm “ô tô gầm cao”. Dù xuất hiện ở nhiều danh sách, mẫu xe vẫn chỉ có MỘT trang chi tiết duy nhất — nên số liệu không bị đếm trùng ở trang đó.

Vì sao tổng số mẫu của các nhóm lớn hơn tổng số mẫu thị trường?

Vì các nhóm chồng lên nhau theo thiết kế. Con số đúng để nói về quy mô thị trường là số mẫu ở tấm chỉ số đầu trang, không phải tổng các nhóm cộng lại.

SUV và crossover khác nhau ra sao?

Cả hai đều gầm cao. SUV truyền thống dùng khung gầm rời, cứng vững và thiên về địa hình; crossover dùng khung liền thân như xe con nên chạy êm hơn trên đường nhựa. Nguồn dữ liệu phân loại theo công bố của hãng, nên ranh giới giữa hai nhóm không phải lúc nào cũng tuyệt đối.

Hãng xe

Xem tất cả

Khám phá xe

Tất cả xe

Chọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.

Công cụ tính chi phí mua xe

Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.

Tính trả góp

Đặt tối đa bốn mẫu cạnh nhau để đối chiếu giá, kích thước, động cơ, tiện nghi và trang bị an toàn.

So sánh xe

Cách chúng tôi tổng hợp giá xe

Số liệu trên trang lấy từ hệ thống dữ liệu ô tô của Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Tĩnh, đối chiếu với giá niêm yết công bố của hãng và đơn vị phân phối. Mốc kiểm tra gần nhất: 09:15 ngày 02/10/2026.

Giá niêm yết chưa gồm lệ phí trước bạ, lệ phí cấp biển số và các khoản đăng ký khác. Cột “Lăn bánh” là mức tham khảo tính theo biểu phí hiện hành và nơi đăng ký đang chọn; giá thực tế tại đại lý còn thay đổi theo khuyến mại từng thời điểm, màu sơn, gói phụ kiện và tồn kho.

Nguyên tắc dữ liệu: mẫu xe nào nguồn chưa công bố giá thì để “Đang cập nhật”, không điền số ước đoán; trang bị nào nguồn chưa có thì để trống, không suy ra từ phiên bản khác hay mẫu tương đương. Hiện nguồn mới công bố một kỳ giá cho mỗi đời xe nên chưa đối chiếu được mức tăng hay giảm; chỉ thị biến động sẽ tự hiện khi có kỳ công bố thứ hai.

Câu hỏi thường gặp về kiểu loại xe

Sedan có khoang hành lý tách rời, gầm thấp, chạy êm trên đường tốt. SUV gầm cao khung gầm cứng vững, thiên về địa hình. Crossover dùng khung liền thân như xe con nhưng dáng gầm cao. MPV ưu tiên không gian và số chỗ ngồi. Bán tải có thùng chở hàng phía sau, tách khỏi khoang khách.

POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO