Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.
Tính giá lăn bánh ô tô
Chọn hãng, mẫu xe, đời xe, phiên bản và nơi đăng ký để ước tính tổng chi phí lăn bánh. Kết quả tách riêng giá mua xe, lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
So sánh xe chọn tối đa 4 xe cùng lúc
Công cụ tính giá lăn bánh
Chỉ dùng khi chọn chế độ “Tự nhập giá”.
Lệ phí trước bạ và lệ phí cấp biển số phụ thuộc địa phương.
Lấy theo số chỗ nguồn ghi cho mẫu xe này — đổi mẫu xe để thay đổi.
Nguồn chưa ghi nhiên liệu cho mẫu xe này nên công cụ đang tính theo lựa chọn ở ô “Loại nhiên liệu”. Nếu đây là ô tô điện, hãy chọn “Ô tô điện” — khoản lệ phí trước bạ sẽ về 0 và tổng lăn bánh giảm tương ứng.
Nguồn chưa ghi nhiên liệu cho mẫu xe này. Đang tính theo lựa chọn của bạn: — .
Các khoản này KHÔNG được cộng vào nhãn “giá lăn bánh tham khảo”; trang hiển thị riêng ở dòng “Tổng nếu cộng khoản tùy chọn”.
Giá lăn bánh tham khảo
191 triệu
190.520.700 đồng
- Giá niêm yết
- 188 triệu
- Thuế và phí bắt buộc
- 2,52 triệu
- Phí chiếm
- 1,3%
- Nơi đăng ký
- Hà Tĩnh
Khoản lớn nhất ngoài tiền xe: Phí sử dụng đường bộ · 1,56 triệu
Tổng nếu cộng khoản tùy chọn: —
Cơ cấu giá
Giá xe — Thuế và phí —
Giá lăn bánh tham khảo của VinFast VF 2 đời 2026 tại Hà Tĩnh khoảng 191 triệu đồng, trong đó các khoản đăng ký chiếm 2,52 triệu (~1,3% giá xe).
Chi tiết từng khoản
| Khoản chi phí | Số tiền | Cách tính |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 188 triệu | Mức hãng hoặc đơn vị phân phối công bố |
| Lệ phí trước bạ | 0 đồng | 0% – ô tô điện đang được miễn lệ phí trước bạ |
| Lệ phí cấp biển số | 140 nghìn | Theo mức công bố cho khu vực đăng ký: Hà Tĩnh |
| Phí đăng kiểm | 340 nghìn | Xe con dưới 10 chỗ, lần đầu |
| Phí sử dụng đường bộ | 1,56 triệu | 1 năm, xe con không kinh doanh vận tải |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 481 nghìn | 1 năm, xe 4 chỗ không kinh doanh vận tải |
Công thức: Giá lăn bánh = Giá xe + Lệ phí trước bạ + Lệ phí cấp biển số + Phí đăng kiểm + Phí sử dụng đường bộ + Bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Cơ cấu các khoản đăng ký
Giá lăn bánh theo địa phương
Cùng một chiếc xe có tổng chi phí khác nhau theo nơi đăng ký, do lệ phí trước bạ và lệ phí cấp biển số phụ thuộc địa phương. Dòng đầu luôn là nơi bạn đang chọn.
| Nơi đăng ký | Giá mua xe | Trước bạ | Biển số | Phí còn lại | Giá lăn bánh | Chênh với nơi đang chọn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Hà Tĩnh | 188 triệu | 19 triệu | 140 nghìn | 2,38 triệu | 209 triệu | +19 triệu |
| Thành phố Hà Nội | 188 triệu | 23 triệu | 14 triệu | 2,38 triệu | 227 triệu | +36 triệu |
| Thành phố Hồ Chí Minh | 188 triệu | 19 triệu | 14 triệu | 2,38 triệu | 223 triệu | +33 triệu |
| Thành phố Hải Phòng | 188 triệu | 23 triệu | 140 nghìn | 2,38 triệu | 213 triệu | +23 triệu |
| Tỉnh Tuyên Quang | 188 triệu | 21 triệu | 140 nghìn | 2,38 triệu | 211 triệu | +21 triệu |
| Thành phố Đà Nẵng | 188 triệu | 19 triệu | 140 nghìn | 2,38 triệu | 209 triệu | +19 triệu |
| Tỉnh An Giang | 188 triệu | 19 triệu | 140 nghìn | 2,38 triệu | 209 triệu | +19 triệu |
| Thành phố Bắc Ninh | 188 triệu | 19 triệu | 140 nghìn | 2,38 triệu | 209 triệu | +19 triệu |
Bảng chọn mỗi mức phí một địa phương đại diện, không phải danh sách đầy đủ. 27 trên tổng số 34 địa phương đang dùng cùng mức phí với Hà Tĩnh, nên các dòng ghi “Bằng nhau” là đúng chứ không phải lỗi. Đổi xe hoặc nơi đăng ký ở công cụ phía trên để bảng tính lại.
Xe có giá lăn bánh gần mức này
Mặc định so theo giá lăn bánh tại cùng nơi đăng ký, không chỉ so giá niêm yết — hai xe cùng giá niêm yết có thể chênh nhau hàng chục triệu sau khi ra biển.
Biểu phí đang áp dụng cho xe đang chọn
Đúng các mức phí mà công cụ đang dùng cho chiếc xe và nơi đăng ký hiện tại — không phải toàn bộ bảng phí của mọi loại xe.
| Khoản | Nhóm áp dụng | Mức đang dùng | Nguồn | Kiểm tra |
|---|---|---|---|---|
| Lệ phí trước bạ | Ô tô con đăng ký lần đầu | 10% | Dữ liệu theo tỉnh thành của toà soạn | 02/10/2026 |
| Lệ phí cấp biển số | Theo khu vực đăng ký | 140 nghìn | Dữ liệu theo tỉnh thành của toà soạn | 02/10/2026 |
| Phí đăng kiểm | Xe con dưới 10 chỗ, lần đầu | 340 nghìn | Quy định hiện hành | 02/10/2026 |
| Phí sử dụng đường bộ | Xe con không kinh doanh, 12 tháng | 1,56 triệu | Quy định hiện hành | 02/10/2026 |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Xe dưới 7 chỗ / xe 7–10 chỗ | 481 nghìn / 794 nghìn | Quy định hiện hành | 02/10/2026 |
34
Tỉnh thành có biểu phí
địa phương trong dữ liệu
10%
Lệ phí trước bạ Hà Tĩnh
áp trên giá tính lệ phí
1,56 triệu
Phí đường bộ 1 năm
xe con không kinh doanh
481 nghìn
Bảo hiểm TNDS bắt buộc
xe dưới 7 chỗ · 1 năm
Biểu phí đăng ký ô tô Nguồn: dữ liệu ô tô đã kiểm tra của Báo và Phát thanh, Truyền hình Hà Tĩnh · 02/10/2026
Giá lăn bánh được tính như thế nào?
Sáu khoản dưới đây cộng lại thành con số ở đầu trang. Hai khoản đầu phụ thuộc tỉnh, thành phố nơi đăng ký; bốn khoản còn lại áp dụng chung cả nước.
Giá xe
Giá niêm yết của mẫu bạn chọn, hoặc mức bạn tự nhập nếu đã có báo giá riêng từ đại lý. Đây là con số mọi khoản phí bên dưới dựa vào để tính.
Lệ phí trước bạ
Khoản nộp một lần khi đăng ký xe lần đầu, tính theo tỷ lệ phần trăm giá tính lệ phí. Tỷ lệ khác nhau theo tỉnh/thành và lấy thẳng từ dữ liệu của toà soạn. Ô tô điện chở người đang được miễn khoản này.
Lệ phí cấp biển số
Phụ thuộc khu vực đăng ký, lấy theo mức công bố cho từng tỉnh, thành phố trong dữ liệu nguồn.
Phí đăng kiểm
Phí kiểm định an toàn kỹ thuật lần đầu cho xe con dưới 10 chỗ.
Phí sử dụng đường bộ
Tính theo kỳ. Công cụ dùng mức 12 tháng cho xe con không kinh doanh vận tải để so sánh được giữa các mẫu.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc
Bắt buộc theo quy định. Mức phí của xe dưới 7 chỗ thấp hơn xe 7–10 chỗ, nên số chỗ ngồi làm đổi tổng lăn bánh.
Khoản nào KHÔNG phải phí lăn bánh bắt buộc?
Bảo hiểm vật chất (thân vỏ), phụ kiện, phim cách nhiệt, camera, phí dịch vụ đăng ký hộ và các gói bảo dưỡng trả trước đều là khoản tự chọn. Trang tách riêng những khoản này, không cộng vào nhãn “giá lăn bánh tham khảo”.
Sau khi biết giá lăn bánh
Biết tổng chi phí rồi thì hai câu hỏi tiếp theo thường là chia khoản đó ra thế nào, và cùng số tiền ấy còn mua được xe gì khác.
Đặt tối đa bốn mẫu cạnh nhau để đối chiếu giá, kích thước, động cơ, tiện nghi và trang bị an toàn.
Hãng xe
Xem tất cảKhám phá xe
Tất cả xeChọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.
Xe hiệu suất cao, siêu sang
Xe phổ thông
Xe sang
Câu hỏi thường gặp về giá lăn bánh
Sáu khoản: giá niêm yết, lệ phí trước bạ, lệ phí cấp biển số, phí đăng kiểm 340 nghìn, phí sử dụng đường bộ 1,56 triệu một năm, và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc 481 nghìn với xe dưới 7 chỗ hoặc 794 nghìn với xe 7–10 chỗ.
Tại Hà Tĩnh, lệ phí trước bạ ô tô con là 10% giá tính lệ phí. Mức này khác nhau theo tỉnh/thành; bảng “Lăn bánh theo địa phương” trên trang liệt kê đủ các tỉnh/thành có dữ liệu.
Có. Theo ưu đãi đang áp dụng, ô tô điện chạy pin được miễn lệ phí trước bạ. Chọn nhiên liệu “Ô tô điện” trong công cụ tính giá lăn bánh sẽ thấy khoản này về 0 và tổng lăn bánh giảm tương ứng.
Vì hai khoản phụ thuộc nơi đăng ký: tỷ lệ lệ phí trước bạ và lệ phí cấp biển số. Bốn khoản còn lại áp dụng chung cả nước. Chênh lệch giữa các tỉnh có thể lên tới vài chục triệu với xe giá cao.
Không. Đây là mức tham khảo tính theo biểu phí hiện hành. Thực tế còn có phí dịch vụ đăng ký, bảo hiểm vật chất tự nguyện, phụ kiện, cùng khuyến mại riêng của từng đại lý. Nên yêu cầu báo giá lăn bánh bằng văn bản trước khi đặt cọc.
Công cụ tính theo mức một năm cho cả hai. Xe mới thường được đăng kiểm chu kỳ đầu dài hơn và chủ xe có thể nộp phí đường bộ theo nhiều kỳ; số trên trang lấy mốc một năm để so sánh được giữa các mẫu xe.
Tỷ lệ lệ phí trước bạ và lệ phí cấp biển số lấy từ dữ liệu theo tỉnh/thành của toà soạn. Các khoản đăng kiểm, đường bộ, bảo hiểm bắt buộc lấy theo quy định hiện hành và được ghi rõ trong bảng chi tiết khoản mục.








































