Thiên nhiên vốn không lên tiếng bằng ngôn ngữ của con người. Những biến đổi trong môi trường chính là cách tự nhiên gửi đi lời cảnh báo. Điều đáng lo ngại không chỉ là các hiện tượng cực đoan ngày càng khó lường, mà còn là thói quen chờ đợi của con người: chờ có sự cố mới khắc phục, chờ hậu lớn mới thay đổi cách ứng xử.
Là địa phương thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão, lũ, nắng nóng và hạn hán, người dân Hà Tĩnh đã nhiều lần chứng kiến sức tàn phá của thiên nhiên. Có những cơn bão đi qua để lại mái nhà bị tốc, cây cối gãy đổ. Có những trận mưa lớn khiến đường sá chia cắt, đồng ruộng ngập sâu, sản xuất đình trệ. Sau mỗi lần như thế, công tác cứu nạn, cứu hộ, khắc phục hậu quả lại được triển khai khẩn trương. Nhưng bên cạnh những việc cần làm sau thiên tai, câu hỏi quan trọng hơn là, chúng ta đã làm gì trước khi thiên tai xảy đến?
Không thể quy mọi hiện tượng thời tiết cực đoan cho biến đổi khí hậu, nhưng cũng không thể xem nhẹ những tác động mà biến đổi khí hậu đang đặt ra. Khi thời tiết ngày càng khó dự báo, các đợt nắng nóng kéo dài, mưa lớn cục bộ và nguy cơ sạt lở diễn biến phức tạp, những hạn chế trong quy hoạch, quản lý tài nguyên, bảo vệ rừng và hệ thống thoát nước càng dễ bộc lộ. Một khu dân cư xây dựng thiếu tính toán, một dòng chảy bị lấn chiếm, cánh rừng phòng hộ bị thu hẹp hay một lượng rác thải bị đổ xuống kênh mương đều có thể làm gia tăng rủi ro khi thiên tai xuất hiện.
Bởi vậy, bảo vệ môi trường không thể chỉ dừng ở những chiến dịch ra quân rầm rộ, những khẩu hiệu treo dọc bãi biển hay các hoạt động hưởng ứng theo từng dịp. Điều cần thiết hơn là biến nhận thức thành hành động thường xuyên, biến trách nhiệm chung thành những việc làm cụ thể và có thể kiểm chứng.
Với cơ quan quản lý nhà nước, đó là quy hoạch phát triển gắn với yêu cầu bảo vệ môi trường; kiểm soát chặt chẽ các nguồn phát thải; xử lý nghiêm hành vi khai thác tài nguyên trái phép, xả thải gây ô nhiễm; chủ động rà soát những khu vực có nguy cơ ngập lụt, sạt lở để có phương án phòng ngừa. Những dự án hạ tầng, khu dân cư hay hoạt động sản xuất không thể chỉ được đánh giá bằng quy mô đầu tư và lợi ích kinh tế trước mắt, mà còn phải tính đến sức chịu tải của môi trường, mức độ an toàn và chi phí khắc phục những hệ lụy có thể phát sinh.
Với doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội không chỉ nằm trong các chương trình thiện nguyện hay những khoản đóng góp cộng đồng. Đó còn là việc đầu tư công nghệ sạch, sử dụng tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải đúng quy định và minh bạch trong thực hiện các cam kết môi trường.
Với mỗi khu dân cư, mỗi gia đình, hành động có thể bắt đầu từ những điều giản dị, đó là không xả rác xuống sông, suối, kênh mương; hạn chế đồ nhựa dùng một lần; phân loại rác khi có điều kiện; trồng và chăm sóc cây xanh; sử dụng nước, điện tiết kiệm... Những việc làm nhỏ, nếu được duy trì và nhân rộng, sẽ tạo nên sức mạnh cộng đồng lớn hơn nhiều so với những lời kêu gọi chỉ dừng lại trên giấy.
Thiên nhiên có thể gửi đi nhiều tín hiệu trước khi một thảm họa xảy ra. Điều chúng ta cần không phải là chờ đến tín hiệu cuối cùng mới hành động, mà là học cách nhận ra những cảnh báo từ sớm và thay đổi trước khi quá muộn.