Dữ liệu đang theo dõi Cập nhật 10:20 ngày 02/10/2026

So sánh xe ô tô

Chọn 3–4 mẫu xe và đúng phiên bản để so sánh trên cùng một bảng. Giá lăn bánh được tính theo cùng nơi đăng ký; các khác biệt quan trọng được tóm tắt trước bảng thông số chi tiết.

Chọn xe để so sánh

Chọn từ hai đến bốn xe. So các mẫu cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá thì bảng thông số mới nói lên điều gì.

Xe 1

Xe 2

Chọn lại

Tổng quan 2 xe đang so sánh

Đời 2025 Crossover 5 chỗ

Giá niêm yết699 – 969 triệu

Lăn bánh tại Hà Tĩnh771 triệu

Xăng

2 phiên bản

Đời 2024 Crossover 5 chỗ

Giá niêm yết699 – 979 triệu

Lăn bánh tại Hà Tĩnh771 triệu

Xăng

8 phiên bản

Rẻ nhất trong nhóm đang so là Dongfeng Mage từ 699 triệu; cao nhất là Dongfeng Mage từ 699 triệu. Chênh lệch giá niêm yết khởi điểm là Đang cập nhật.

Tính đủ chi phí ra biển tại Tỉnh Hà Tĩnh, xe rẻ nhất khi lăn bánh là Dongfeng Mage với 771 triệu — chênh Đang cập nhật so với xe cao nhất nhóm.

Bảng thông số chi tiết

Chỉ liệt kê những dòng có dữ liệu ở ít nhất một xe. Dấu “—” nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho xe đó, khác với “Không” (xe không được trang bị).

Bảng so sánh giá và thông số kỹ thuật
Tiêu chí Ảnh Dongfeng Mage Dongfeng Mage Đời 2025 · 5 chỗ 699 triệu Ảnh Mazda CX-5 Mazda CX-5 Đời 2024 · 5 chỗ 699 triệu
Giá niêm yết 699 – 969 triệu 699 – 979 triệu
Lăn bánh tại Hà Tĩnh 771 triệu 771 triệu
Số phiên bản 2 bản 8 bản
Trạng thái bán Đang bán Đang bán
Động cơ & vận hành
Kiểu động cơ Mach Power 1.5 Skactiv-G 2.0
Dung tích (cc) 1.500 1.998
Hộp số 7DCT 6AT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
Nhiên liệu Xăng Xăng
Tiêu thụ nhiên liệu 7,2 —
Tốc độ tối đa 190 —
Tăng tốc 0–100 km/h 8,5 —
Phanh thu hồi năng lượng Không Không
Công suất (mã lực) — 154/6.000
Mô-men xoắn — 200/4.000
Kích thước & khối lượng
Số chỗ ngồi 5 5
Dài × Rộng × Cao (mm) 4.650 x 1.905 x 1.630 4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm) 2.775 2.700
Khoảng sáng gầm (mm) 202 200
Khoang hành lý (lít) 637 442
Bình nhiên liệu (lít) 51 56
Trọng lượng không tải (kg) 1.480 2.000
Lốp và la-zăng 235/55 R19 225/55 R19
Bán kính vòng quay (m) — 5,5
Hệ thống treo & phanh
Treo trước MacPherson Độc lập Mc Pherson
Treo sau Độc lập liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn hậu LED —
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có
Tự động chuyển xa/gần Không Không
Tự điều chỉnh góc chiếu Có Có
Đèn phanh trên cao Không Có
Gương chiếu hậu Chỉnh cơ Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ
Sấy gương Không Không
Gạt mưa tự động Có Có
Ăng-ten vây cá Không Có
Cốp điện Có Có
Mở cốp rảnh tay Không Không
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu ghế Da Da
Chỉnh ghế lái Điện 6 hướng Điện 10 hướng
Chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Thông gió ghế lái Không Không
Thông gió ghế phụ Không Không
Sưởi ghế lái Không Không
Sưởi ghế phụ Không Không
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Ghế hàng 2 Gập 60:40 —
Cụm đồng hồ LCD 10,25 inch Analog & Digital
Nút bấm trên vô-lăng Không Có
Chìa khoá thông minh Có Có
Khởi động nút bấm Có Có
Điều hoà Chỉnh tay Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng sau Có Có
Cửa sổ một chạm 1 Tất cả các vị trí
Cửa sổ trời Có Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Có Không
Gương chống chói tự động Có Có
Tựa tay trước Không Không
Tựa tay sau Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 13,2 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 loa Arkamys 6 loa
Apple CarPlay Có Có
Android Auto Có Có
Bluetooth Có Có
Radio AM/FM Có Có
Gọi điện rảnh tay Không Không
Điều khiển giọng nói Không Không
Cổng AUX Không Có
Phát Wi-Fi Không Không
Sạc không dây Không Không
Chất liệu vô-lăng — Da
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời Không Có
Hỗ trợ đánh lái vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Có
Phanh tay điện tử Có Có
Giữ phanh tự động Có Không
Màn hình HUD Không Không
Trợ lực vô-lăng — Trợ lực điện
An toàn
Số túi khí 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Có Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Có Không
Kiểm soát hành trình Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng Có Không
Cảnh báo điểm mù Có Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang Không Có
Cảm biến đỗ xe Trước, sau Trước/Sau
Camera lùi Có Có
Camera 360 Có Không
Camera giám sát làn Không Không
Cảnh báo lệch làn Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Phanh tự động khẩn cấp Không Không
Cảnh báo tài xế mất tập trung Không Không
Chốt ghế trẻ em ISOFIX Có Không
Khoá cửa trung tâm Không Không

Cách đọc bảng so sánh

Dấu “—” và chữ “Không” không giống nhau

Dấu gạch nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho trang bị đó ở xe tương ứng. Chữ “Không” nghĩa là xe thực sự không được trang bị. Trang không suy diễn từ phiên bản khác hay từ mẫu tương đương để lấp chỗ trống.

So giá niêm yết thôi thì chưa đủ

Hai xe cùng giá niêm yết vẫn có thể chênh nhau hàng chục triệu sau khi ra biển, vì lệ phí trước bạ tính theo phần trăm giá xe và ô tô điện đang được miễn khoản này. Dòng “Lăn bánh” trong bảng tính cùng một nơi đăng ký cho mọi xe nên so được trực tiếp.

Số phiên bản nói lên dải lựa chọn

Mẫu có nhiều phiên bản cho phép chọn đúng mức trang bị cần, thay vì trả tiền cho những thứ không dùng tới. Giá hiển thị trong bảng là giá của bản thấp nhất.

Nên so xe cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá

So một sedan cỡ nhỏ với một SUV cỡ lớn thì dòng nào cũng chênh mà không giúp ra quyết định. Khối “Cặp xe hay được đặt cạnh nhau” bên dưới gợi ý sẵn những cặp cùng phân khúc và sát giá nhau.

Cặp xe hay được đặt cạnh nhau

Mỗi cặp là hai mẫu cùng phân khúc có giá khởi điểm sát nhau nhất trong phân khúc đó — đúng kiểu lựa chọn người mua thường phải cân.

VinFast VF MPV 7 so với Hyundai Custin

MPV cỡ trung chênh 1 triệu

VinFast VF MPV 7819 triệu

Hyundai Custin820 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Dongfeng Mage so với Mazda CX-5

Xe cỡ vừa hạng C chênh Đang cập nhật

Dongfeng Mage699 triệu

Mazda CX-5699 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Toyota Avanza Premio so với Mitsubishi Xpander

MPV cỡ nhỏ chênh 2 triệu

Toyota Avanza Premio558 triệu

Mitsubishi Xpander560 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Suzuki Fronx so với VinFast VF 5

Xe nhỏ cỡ A+/B- chênh 9 triệu

Suzuki Fronx520 triệu

VinFast VF 5529 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Mercedes GLC so với Volvo XC60

Xe sang cỡ nhỏ chênh Đang cập nhật

Mercedes GLC2,299 tỷ

Volvo XC602,299 tỷ

Đặt cặp này vào bảng

Công cụ liên quan

Chọn được xe rồi thì hai bước tiếp theo là biết số tiền thật phải chi và cách chia khoản đó ra.

Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.

Tính trả góp

Hãng xe

Xem tất cả

Khám phá xe

Tất cả xe

Chọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về so sánh xe

Bốn xe. Bảng so sánh gom thông số theo nhóm và chỉ hiện những dòng mà nguồn có dữ liệu cho ít nhất một xe, nên bảng không bị loãng vì hàng trăm dòng trống.

POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO