Dữ liệu đang theo dõi Cập nhật 10:20 ngày 02/10/2026

So sánh xe ô tô

Chọn 3–4 mẫu xe và đúng phiên bản để so sánh trên cùng một bảng. Giá lăn bánh được tính theo cùng nơi đăng ký; các khác biệt quan trọng được tóm tắt trước bảng thông số chi tiết.

Chọn xe để so sánh

Chọn từ hai đến bốn xe. So các mẫu cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá thì bảng thông số mới nói lên điều gì.

Xe 1

Xe 2

Chọn lại

Tổng quan 2 xe đang so sánh

Đời 2026 MPV 7 chỗ

Giá niêm yết819 triệu

Lăn bánh tại Hà Tĩnh822 triệu

Ô tô điện

1 phiên bản

Đời 2023 MPV 7 chỗ

Giá niêm yết820 – 974 triệu

Lăn bánh tại Hà Tĩnh905 triệu

Xăng

3 phiên bản

Rẻ nhất trong nhóm đang so là VinFast VF MPV 7 từ 819 triệu; cao nhất là Hyundai Custin từ 820 triệu. Chênh lệch giá niêm yết khởi điểm là 1 triệu.

Tính đủ chi phí ra biển tại Tỉnh Hà Tĩnh, xe rẻ nhất khi lăn bánh là VinFast VF MPV 7 với 822 triệu — chênh 83 triệu so với xe cao nhất nhóm.

Bảng thông số chi tiết

Chỉ liệt kê những dòng có dữ liệu ở ít nhất một xe. Dấu “—” nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho xe đó, khác với “Không” (xe không được trang bị).

Bảng so sánh giá và thông số kỹ thuật
Tiêu chí Ảnh VinFast VF MPV 7 VinFast VF MPV 7 Đời 2026 · 7 chỗ 819 triệu Ảnh Hyundai Custin Hyundai Custin Đời 2023 · 7 chỗ 820 triệu
Giá niêm yết 819 triệu 820 – 974 triệu
Lăn bánh tại Hà Tĩnh 822 triệu 905 triệu
Số phiên bản 1 bản 3 bản
Trạng thái bán Đang bán Đang bán
Động cơ & vận hành
Kiểu động cơ Môtơ điện đơn Smartstream 1.5T-GDI
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) Cầu trước
Tầm hoạt động 450 —
Loại pin LFP —
Dung lượng pin 60,13 —
Công suất mô-tơ điện 201 —
Mô-men xoắn mô-tơ điện 280 —
Bộ sạc tiêu chuẩn 7,4 kW —
Công suất sạc DC 80 kW —
Phanh thu hồi năng lượng Không Không
Dung tích (cc) — 1.497
Công suất (mã lực) — 170/5.500
Mô-men xoắn — 253/1.500-4.000
Hộp số — 8AT
Nhiên liệu — Xăng
Tiêu thụ nhiên liệu — 6,91
Kích thước & khối lượng
Số chỗ ngồi 7 7
Dài × Rộng × Cao (mm) 4.740 x 1.872 x 1.734 4.950 x 1.850 x 1.725
Chiều dài cơ sở (mm) 2.840 3.055
Khoảng sáng gầm (mm) 185 170
Lốp và la-zăng 19 inch 225/60R17
Bình nhiên liệu (lít) — 58
Hệ thống treo & phanh
Treo trước MacPherson McPherson
Treo sau Đa liên kết Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Ðĩa
Phanh sau Đĩa Ðĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn hậu LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Có
Tự động chuyển xa/gần Không Không
Tự điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn phanh trên cao Có Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương Không Có
Gạt mưa tự động Không Không
Ăng-ten vây cá Không Có
Cốp điện Không Có
Mở cốp rảnh tay Không Không
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu ghế Da tổng hợp Da
Chỉnh ghế lái Cơ Điện
Chỉnh ghế phụ Cơ Cơ
Thông gió ghế lái Không Không
Thông gió ghế phụ Không Không
Sưởi ghế lái Không Không
Sưởi ghế phụ Không Không
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Chất liệu vô-lăng Nhựa tổng hợp Da
Nút bấm trên vô-lăng Có Có
Chìa khoá thông minh Không Có
Khởi động nút bấm Không Có
Điều hoà Tự động 1 vùng Tự động
Cửa gió hàng sau Có Có
Cửa sổ trời Không Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chống chói tự động Không Không
Tựa tay trước Không Có
Tựa tay sau Không Có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10,1 inch 10.4 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 loa
Apple CarPlay Không Có
Android Auto Không Có
Bluetooth Có Có
Radio AM/FM Có Có
Gọi điện rảnh tay Không Có
Điều khiển giọng nói Không Có
Cổng AUX Không Có
Phát Wi-Fi Có Không
Sạc không dây Không Có
Ghế hàng 2 — Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng
Cụm đồng hồ — 4.2 inch TFT LCD
Cửa sổ một chạm — Chỉ ghế lái
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời Không Không
Hỗ trợ đánh lái vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử Có Có
Giữ phanh tự động Có Có
Màn hình HUD Không Không
An toàn
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Có Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Kiểm soát hành trình Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang Không Không
Camera lùi Có Có
Camera 360 Không Không
Camera giám sát làn Không Không
Cảnh báo lệch làn Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Phanh tự động khẩn cấp Không Không
Cảnh báo tài xế mất tập trung Không Không
Chốt ghế trẻ em ISOFIX Không Có
Khoá cửa trung tâm Không Không
Số túi khí — 4
Cảm biến đỗ xe — 1

Cách đọc bảng so sánh

Dấu “—” và chữ “Không” không giống nhau

Dấu gạch nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho trang bị đó ở xe tương ứng. Chữ “Không” nghĩa là xe thực sự không được trang bị. Trang không suy diễn từ phiên bản khác hay từ mẫu tương đương để lấp chỗ trống.

So giá niêm yết thôi thì chưa đủ

Hai xe cùng giá niêm yết vẫn có thể chênh nhau hàng chục triệu sau khi ra biển, vì lệ phí trước bạ tính theo phần trăm giá xe và ô tô điện đang được miễn khoản này. Dòng “Lăn bánh” trong bảng tính cùng một nơi đăng ký cho mọi xe nên so được trực tiếp.

Số phiên bản nói lên dải lựa chọn

Mẫu có nhiều phiên bản cho phép chọn đúng mức trang bị cần, thay vì trả tiền cho những thứ không dùng tới. Giá hiển thị trong bảng là giá của bản thấp nhất.

Nên so xe cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá

So một sedan cỡ nhỏ với một SUV cỡ lớn thì dòng nào cũng chênh mà không giúp ra quyết định. Khối “Cặp xe hay được đặt cạnh nhau” bên dưới gợi ý sẵn những cặp cùng phân khúc và sát giá nhau.

Cặp xe hay được đặt cạnh nhau

Mỗi cặp là hai mẫu cùng phân khúc có giá khởi điểm sát nhau nhất trong phân khúc đó — đúng kiểu lựa chọn người mua thường phải cân.

VinFast VF MPV 7 so với Hyundai Custin

MPV cỡ trung chênh 1 triệu

VinFast VF MPV 7819 triệu

Hyundai Custin820 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Dongfeng Mage so với Mazda CX-5

Xe cỡ vừa hạng C chênh Đang cập nhật

Dongfeng Mage699 triệu

Mazda CX-5699 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Toyota Avanza Premio so với Mitsubishi Xpander

MPV cỡ nhỏ chênh 2 triệu

Toyota Avanza Premio558 triệu

Mitsubishi Xpander560 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Suzuki Fronx so với VinFast VF 5

Xe nhỏ cỡ A+/B- chênh 9 triệu

Suzuki Fronx520 triệu

VinFast VF 5529 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Mercedes GLC so với Volvo XC60

Xe sang cỡ nhỏ chênh Đang cập nhật

Mercedes GLC2,299 tỷ

Volvo XC602,299 tỷ

Đặt cặp này vào bảng

Công cụ liên quan

Chọn được xe rồi thì hai bước tiếp theo là biết số tiền thật phải chi và cách chia khoản đó ra.

Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.

Tính trả góp

Hãng xe

Xem tất cả

Khám phá xe

Tất cả xe

Chọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về so sánh xe

Bốn xe. Bảng so sánh gom thông số theo nhóm và chỉ hiện những dòng mà nguồn có dữ liệu cho ít nhất một xe, nên bảng không bị loãng vì hàng trăm dòng trống.

POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO