Đời 2023 SUV 5 chỗ
Giá niêm yết2,299 – 2,799 tỷ
Lăn bánh tại Hà Tĩnh2,531 tỷ
Xăng
2 phiên bản
Chọn 3–4 mẫu xe và đúng phiên bản để so sánh trên cùng một bảng. Giá lăn bánh được tính theo cùng nơi đăng ký; các khác biệt quan trọng được tóm tắt trước bảng thông số chi tiết.
So sánh xe chọn tối đa 4 xe cùng lúc
Chọn từ hai đến bốn xe. So các mẫu cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá thì bảng thông số mới nói lên điều gì.
Xe 1
Xe 2
Xe 3 (tuỳ chọn)
Xe 4 (tuỳ chọn)
Đời 2023 SUV 5 chỗ
Giá niêm yết2,299 – 2,799 tỷ
Lăn bánh tại Hà Tĩnh2,531 tỷ
Xăng
2 phiên bản
Đời 2025 SUV 5 chỗ
Giá niêm yết2,299 – 2,75 tỷ
Lăn bánh tại Hà Tĩnh2,531 tỷ
Xăng
2 phiên bản
Rẻ nhất trong nhóm đang so là Mercedes GLC từ 2,299 tỷ; cao nhất là Mercedes GLC từ 2,299 tỷ. Chênh lệch giá niêm yết khởi điểm là Đang cập nhật.
Tính đủ chi phí ra biển tại Tỉnh Hà Tĩnh, xe rẻ nhất khi lăn bánh là Mercedes GLC với 2,531 tỷ — chênh Đang cập nhật so với xe cao nhất nhóm.
Chỉ liệt kê những dòng có dữ liệu ở ít nhất một xe. Dấu “—” nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho xe đó, khác với “Không” (xe không được trang bị).
| Tiêu chí |
Mercedes GLC
Đời 2023 · 5 chỗ
2,299 tỷ
|
Volvo XC60
Đời 2025 · 5 chỗ
2,299 tỷ
|
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2,299 – 2,799 tỷ | 2,299 – 2,75 tỷ |
| Lăn bánh tại Hà Tĩnh | 2,531 tỷ | 2,531 tỷ |
| Số phiên bản | 2 bản | 2 bản |
| Trạng thái bán | Đang bán | Đang bán |
| Động cơ & vận hành | ||
| Kiểu động cơ | Mild-Hybrid I4 Turbo | B5 AWD Mild hybrid |
| Dung tích (cc) | 1.999 | 1.969 |
| Công suất (mã lực) | 204/6.100 | 249 |
| Mô-men xoắn | 320/3.000-4.000 | 350 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 8 Cấp Geartronic |
| Hệ dẫn động | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Tốc độ tối đa | 221 | — |
| Phanh thu hồi năng lượng | Không | Không |
| Tiêu thụ nhiên liệu | — | 7,6 |
| Kích thước & khối lượng | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Dài × Rộng × Cao (mm) | 4.716 x 1.934 x 1.640 | 4.688 x 1.902 x 1.641mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.888 | 2.865mm |
| Khoang hành lý (lít) | 620 | 505L |
| Bình nhiên liệu (lít) | 62 | 71L |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.925 | 2.450kg |
| Lốp và la-zăng | 19 inch | 19 inch |
| Khoảng sáng gầm (mm) | — | 211mm |
| Bán kính vòng quay (m) | — | 11400mm |
| Hệ thống treo & phanh | ||
| Treo trước | Liên kết 4 điểm | Độc lập đa điểm |
| Treo sau | Độc lập đa điểm | Độc lập đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa | Phanh đĩa 18" |
| Phanh sau | Đĩa | Phanh đĩa 17" |
| Ngoại thất | ||
| Đèn chiếu xa | LED | Chủ động |
| Đèn chiếu gần | LED | Chủ động |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có | Có |
| Tự động chuyển xa/gần | Có | Có |
| Tự điều chỉnh góc chiếu | Không | Có |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, nhớ vị trí | Gập điện chống chói |
| Sấy gương | Không | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Ăng-ten vây cá | Không | Có |
| Cốp điện | Có | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không | Có |
| Nội thất & tiện nghi | ||
| Chất liệu ghế | Da | Da lộn/Da |
| Chỉnh ghế lái | Điện | Có 14 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí | Có 2 vị trí |
| Chỉnh ghế phụ | Điện | 1 |
| Thông gió ghế lái | Không | Không |
| Thông gió ghế phụ | Không | Không |
| Sưởi ghế lái | Có | Không |
| Sưởi ghế phụ | Có | Không |
| Massage ghế lái | Không | Không |
| Massage ghế phụ | Không | Không |
| Cụm đồng hồ | 12,3 inch | Digital 12.3 inch |
| Chất liệu vô-lăng | Da | Da |
| Nút bấm trên vô-lăng | Có | Có |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | 2 vùng tự động | Tự Động 2 Vùng |
| Cửa gió hàng sau | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Có |
| Gương chống chói tự động | Có | Có |
| Tựa tay trước | Có | Có |
| Tựa tay sau | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 11,9 inch | Cảm ứng 11,2 inch |
| Apple CarPlay | Có | Có |
| Android Auto | Có | Có |
| Bluetooth | Có | Có |
| Radio AM/FM | Có | Có |
| Gọi điện rảnh tay | Có | Có |
| Điều khiển giọng nói | Có | Có |
| Cổng AUX | Không | Có |
| Phát Wi-Fi | Không | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Ghế hàng 2 | — | Gập 50:50 |
| Cửa sổ một chạm | — | Tất cả ghế |
| Hệ thống loa | — | Bowers & Wilkins |
| Hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | 1 |
| Ngắt động cơ tạm thời | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái vào cua | Có | Có |
| Kiểm soát gia tốc | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Màn hình HUD | Không | Không |
| An toàn | ||
| Số túi khí | 8 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | Không | Có |
| Cảm biến đỗ xe | 1 | 1 |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có |
| Camera giám sát làn | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế mất tập trung | Có | Có |
| Chốt ghế trẻ em ISOFIX | Có | Có |
| Khoá cửa trung tâm | Không | Không |
Dấu gạch nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho trang bị đó ở xe tương ứng. Chữ “Không” nghĩa là xe thực sự không được trang bị. Trang không suy diễn từ phiên bản khác hay từ mẫu tương đương để lấp chỗ trống.
Hai xe cùng giá niêm yết vẫn có thể chênh nhau hàng chục triệu sau khi ra biển, vì lệ phí trước bạ tính theo phần trăm giá xe và ô tô điện đang được miễn khoản này. Dòng “Lăn bánh” trong bảng tính cùng một nơi đăng ký cho mọi xe nên so được trực tiếp.
Mẫu có nhiều phiên bản cho phép chọn đúng mức trang bị cần, thay vì trả tiền cho những thứ không dùng tới. Giá hiển thị trong bảng là giá của bản thấp nhất.
So một sedan cỡ nhỏ với một SUV cỡ lớn thì dòng nào cũng chênh mà không giúp ra quyết định. Khối “Cặp xe hay được đặt cạnh nhau” bên dưới gợi ý sẵn những cặp cùng phân khúc và sát giá nhau.
Mỗi cặp là hai mẫu cùng phân khúc có giá khởi điểm sát nhau nhất trong phân khúc đó — đúng kiểu lựa chọn người mua thường phải cân.
Xe nhỏ hạng B chênh 5 triệu
Toyota Yaris684 triệu
VinFast VF 6689 triệu
MPV cỡ trung chênh 1 triệu
VinFast VF MPV 7819 triệu
Hyundai Custin820 triệu
Xe cỡ vừa hạng C chênh Đang cập nhật
Dongfeng Mage699 triệu
Mazda CX-5699 triệu
MPV cỡ nhỏ chênh 2 triệu
Toyota Avanza Premio558 triệu
Mitsubishi Xpander560 triệu
Xe nhỏ cỡ A+/B- chênh 9 triệu
Suzuki Fronx520 triệu
VinFast VF 5529 triệu
Xe sang cỡ nhỏ chênh Đang cập nhật
Mercedes GLC2,299 tỷ
Volvo XC602,299 tỷ
Chọn được xe rồi thì hai bước tiếp theo là biết số tiền thật phải chi và cách chia khoản đó ra.
Ước tính giá xe sau lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc theo nơi đăng ký.
Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.
Chọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.
Xe hiệu suất cao, siêu sang
Xe phổ thông
Xe sang
Bốn xe. Bảng so sánh gom thông số theo nhóm và chỉ hiện những dòng mà nguồn có dữ liệu cho ít nhất một xe, nên bảng không bị loãng vì hàng trăm dòng trống.
Dấu gạch nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho trang bị đó ở xe tương ứng — khác hẳn “Không” (xe không được trang bị). Trang không tự suy diễn từ phiên bản khác hay từ mẫu tương đương.
Cả hai. Thẻ tổng quan của mỗi xe hiện giá niêm yết và giá lăn bánh tham khảo tính cùng một nơi đăng ký, vì hai xe cùng giá niêm yết vẫn có thể chênh nhau khi một chiếc là ô tô điện được miễn lệ phí trước bạ.
Hiệu quả nhất là so các mẫu cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá. So một chiếc sedan cỡ nhỏ với một chiếc SUV cỡ lớn thì bảng thông số chênh nhau ở mọi dòng mà không giúp ra quyết định.
Số liệu lấy từ hệ thống dữ liệu ô tô của toà soạn, đối chiếu với giá công bố của hãng và đơn vị phân phối. Giá niêm yết chưa gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển và các khoản đăng ký khác; giá lăn bánh trên trang là mức tham khảo tính theo biểu phí hiện hành, giá thực tế tại đại lý có thể chênh do khuyến mại từng thời điểm.
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO