Dữ liệu đang theo dõi Cập nhật 10:13 ngày 02/10/2026

So sánh xe ô tô

Chọn 3–4 mẫu xe và đúng phiên bản để so sánh trên cùng một bảng. Giá lăn bánh được tính theo cùng nơi đăng ký; các khác biệt quan trọng được tóm tắt trước bảng thông số chi tiết.

Chọn xe để so sánh

Chọn từ hai đến bốn xe. So các mẫu cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá thì bảng thông số mới nói lên điều gì.

Xe 1

Xe 2

Chọn lại

Tổng quan 2 xe đang so sánh

Đời 2023 SUV 5 chỗ

Giá niêm yết2,299 – 2,799 tỷ

Lăn bánh tại Hà Tĩnh2,531 tỷ

Xăng

2 phiên bản

Đời 2025 SUV 5 chỗ

Giá niêm yết2,299 – 2,75 tỷ

Lăn bánh tại Hà Tĩnh2,531 tỷ

Xăng

2 phiên bản

Rẻ nhất trong nhóm đang so là Mercedes GLC từ 2,299 tỷ; cao nhất là Mercedes GLC từ 2,299 tỷ. Chênh lệch giá niêm yết khởi điểm là Đang cập nhật.

Tính đủ chi phí ra biển tại Tỉnh Hà Tĩnh, xe rẻ nhất khi lăn bánh là Mercedes GLC với 2,531 tỷ — chênh Đang cập nhật so với xe cao nhất nhóm.

Bảng thông số chi tiết

Chỉ liệt kê những dòng có dữ liệu ở ít nhất một xe. Dấu “—” nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho xe đó, khác với “Không” (xe không được trang bị).

Bảng so sánh giá và thông số kỹ thuật
Tiêu chí Ảnh Mercedes GLC Mercedes GLC Đời 2023 · 5 chỗ 2,299 tỷ Ảnh Volvo XC60 Volvo XC60 Đời 2025 · 5 chỗ 2,299 tỷ
Giá niêm yết 2,299 – 2,799 tỷ 2,299 – 2,75 tỷ
Lăn bánh tại Hà Tĩnh 2,531 tỷ 2,531 tỷ
Số phiên bản 2 bản 2 bản
Trạng thái bán Đang bán Đang bán
Động cơ & vận hành
Kiểu động cơ Mild-Hybrid I4 Turbo B5 AWD Mild hybrid
Dung tích (cc) 1.999 1.969
Công suất (mã lực) 204/6.100 249
Mô-men xoắn 320/3.000-4.000 350
Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC 8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động Bốn bánh toàn thời gian (AWD) Bốn bánh toàn thời gian (AWD)
Nhiên liệu Xăng Xăng
Tốc độ tối đa 221 —
Phanh thu hồi năng lượng Không Không
Tiêu thụ nhiên liệu — 7,6
Kích thước & khối lượng
Số chỗ ngồi 5 5
Dài × Rộng × Cao (mm) 4.716 x 1.934 x 1.640 4.688 x 1.902 x 1.641mm
Chiều dài cơ sở (mm) 2.888 2.865mm
Khoang hành lý (lít) 620 505L
Bình nhiên liệu (lít) 62 71L
Trọng lượng không tải (kg) 1.925 2.450kg
Lốp và la-zăng 19 inch 19 inch
Khoảng sáng gầm (mm) — 211mm
Bán kính vòng quay (m) — 11400mm
Hệ thống treo & phanh
Treo trước Liên kết 4 điểm Độc lập đa điểm
Treo sau Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa Phanh đĩa 18"
Phanh sau Đĩa Phanh đĩa 17"
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED Chủ động
Đèn chiếu gần LED Chủ động
Đèn ban ngày LED LED
Đèn hậu LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có
Tự động chuyển xa/gần Có Có
Tự điều chỉnh góc chiếu Không Có
Đèn phanh trên cao Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, nhớ vị trí Gập điện chống chói
Sấy gương Không Có
Gạt mưa tự động Có Có
Ăng-ten vây cá Không Có
Cốp điện Có Có
Mở cốp rảnh tay Không Có
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu ghế Da Da lộn/Da
Chỉnh ghế lái Điện Có 14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái 3 vị trí Có 2 vị trí
Chỉnh ghế phụ Điện 1
Thông gió ghế lái Không Không
Thông gió ghế phụ Không Không
Sưởi ghế lái Có Không
Sưởi ghế phụ Có Không
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Cụm đồng hồ 12,3 inch Digital 12.3 inch
Chất liệu vô-lăng Da Da
Nút bấm trên vô-lăng Có Có
Chìa khoá thông minh Có Có
Khởi động nút bấm Có Có
Điều hoà 2 vùng tự động Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng sau Có Có
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Có
Gương chống chói tự động Có Có
Tựa tay trước Có Có
Tựa tay sau Có Có
Màn hình giải trí 11,9 inch Cảm ứng 11,2 inch
Apple CarPlay Có Có
Android Auto Có Có
Bluetooth Có Có
Radio AM/FM Có Có
Gọi điện rảnh tay Có Có
Điều khiển giọng nói Có Có
Cổng AUX Không Có
Phát Wi-Fi Không Có
Sạc không dây Có Có
Ghế hàng 2 — Gập 50:50
Cửa sổ một chạm — Tất cả ghế
Hệ thống loa — Bowers & Wilkins
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện 1
Ngắt động cơ tạm thời Có Có
Hỗ trợ đánh lái vào cua Có Có
Kiểm soát gia tốc Có Có
Phanh tay điện tử Có Có
Giữ phanh tự động Có Có
Màn hình HUD Không Không
An toàn
Số túi khí 8 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Có Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Có
Kiểm soát hành trình Không Có
Kiểm soát hành trình thích ứng Không Có
Cảnh báo điểm mù Có Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang Không Có
Cảm biến đỗ xe 1 1
Camera lùi Có Có
Camera 360 Không Có
Camera giám sát làn Có Có
Cảnh báo lệch làn Có Có
Hỗ trợ giữ làn Không Có
Phanh tự động khẩn cấp Có Có
Cảnh báo tài xế mất tập trung Có Có
Chốt ghế trẻ em ISOFIX Có Có
Khoá cửa trung tâm Không Không

Cách đọc bảng so sánh

Dấu “—” và chữ “Không” không giống nhau

Dấu gạch nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho trang bị đó ở xe tương ứng. Chữ “Không” nghĩa là xe thực sự không được trang bị. Trang không suy diễn từ phiên bản khác hay từ mẫu tương đương để lấp chỗ trống.

So giá niêm yết thôi thì chưa đủ

Hai xe cùng giá niêm yết vẫn có thể chênh nhau hàng chục triệu sau khi ra biển, vì lệ phí trước bạ tính theo phần trăm giá xe và ô tô điện đang được miễn khoản này. Dòng “Lăn bánh” trong bảng tính cùng một nơi đăng ký cho mọi xe nên so được trực tiếp.

Số phiên bản nói lên dải lựa chọn

Mẫu có nhiều phiên bản cho phép chọn đúng mức trang bị cần, thay vì trả tiền cho những thứ không dùng tới. Giá hiển thị trong bảng là giá của bản thấp nhất.

Nên so xe cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá

So một sedan cỡ nhỏ với một SUV cỡ lớn thì dòng nào cũng chênh mà không giúp ra quyết định. Khối “Cặp xe hay được đặt cạnh nhau” bên dưới gợi ý sẵn những cặp cùng phân khúc và sát giá nhau.

Cặp xe hay được đặt cạnh nhau

Mỗi cặp là hai mẫu cùng phân khúc có giá khởi điểm sát nhau nhất trong phân khúc đó — đúng kiểu lựa chọn người mua thường phải cân.

VinFast VF MPV 7 so với Hyundai Custin

MPV cỡ trung chênh 1 triệu

VinFast VF MPV 7819 triệu

Hyundai Custin820 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Dongfeng Mage so với Mazda CX-5

Xe cỡ vừa hạng C chênh Đang cập nhật

Dongfeng Mage699 triệu

Mazda CX-5699 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Toyota Avanza Premio so với Mitsubishi Xpander

MPV cỡ nhỏ chênh 2 triệu

Toyota Avanza Premio558 triệu

Mitsubishi Xpander560 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Suzuki Fronx so với VinFast VF 5

Xe nhỏ cỡ A+/B- chênh 9 triệu

Suzuki Fronx520 triệu

VinFast VF 5529 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Mercedes GLC so với Volvo XC60

Xe sang cỡ nhỏ chênh Đang cập nhật

Mercedes GLC2,299 tỷ

Volvo XC602,299 tỷ

Đặt cặp này vào bảng

Công cụ liên quan

Chọn được xe rồi thì hai bước tiếp theo là biết số tiền thật phải chi và cách chia khoản đó ra.

Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.

Tính trả góp

Hãng xe

Xem tất cả

Khám phá xe

Tất cả xe

Chọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về so sánh xe

Bốn xe. Bảng so sánh gom thông số theo nhóm và chỉ hiện những dòng mà nguồn có dữ liệu cho ít nhất một xe, nên bảng không bị loãng vì hàng trăm dòng trống.

POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO