Dữ liệu đang theo dõi Cập nhật 10:13 ngày 02/10/2026

So sánh xe ô tô

Chọn 3–4 mẫu xe và đúng phiên bản để so sánh trên cùng một bảng. Giá lăn bánh được tính theo cùng nơi đăng ký; các khác biệt quan trọng được tóm tắt trước bảng thông số chi tiết.

Chọn xe để so sánh

Chọn từ hai đến bốn xe. So các mẫu cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá thì bảng thông số mới nói lên điều gì.

Xe 1

Xe 2

Chọn lại

Tổng quan 2 xe đang so sánh

Đời 2022 MPV 7 chỗ

Giá niêm yết558 – 598 triệu

Lăn bánh tại Hà Tĩnh617 triệu

Xăng

2 phiên bản

Đời 2025 MPV 7 chỗ

Giá niêm yết560 – 699 triệu

Lăn bánh tại Hà Tĩnh619 triệu

Xăng

4 phiên bản

Rẻ nhất trong nhóm đang so là Toyota Avanza Premio từ 558 triệu; cao nhất là Mitsubishi Xpander từ 560 triệu. Chênh lệch giá niêm yết khởi điểm là 2 triệu.

Tính đủ chi phí ra biển tại Tỉnh Hà Tĩnh, xe rẻ nhất khi lăn bánh là Toyota Avanza Premio với 617 triệu — chênh 2,2 triệu so với xe cao nhất nhóm.

Bảng thông số chi tiết

Chỉ liệt kê những dòng có dữ liệu ở ít nhất một xe. Dấu “—” nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho xe đó, khác với “Không” (xe không được trang bị).

Bảng so sánh giá và thông số kỹ thuật
Tiêu chí Ảnh Toyota Avanza Premio Toyota Avanza Premio Đời 2022 · 7 chỗ 558 triệu Ảnh Mitsubishi Xpander Mitsubishi Xpander Đời 2025 · 7 chỗ 560 triệu
Giá niêm yết 558 – 598 triệu 560 – 699 triệu
Lăn bánh tại Hà Tĩnh 617 triệu 619 triệu
Số phiên bản 2 bản 4 bản
Trạng thái bán Đang bán Đang bán
Động cơ & vận hành
Kiểu động cơ 2NR-VE MIVEC 1.5 i4
Dung tích (cc) 1.496 1.499
Công suất (mã lực) 105/6000 104/6.000
Mô-men xoắn 138/4200 141/4.000
Hộp số MT 6 cấp 5MT
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước (FWD)
Nhiên liệu Xăng Xăng
Tiêu thụ nhiên liệu 6,73 6,9
Phanh thu hồi năng lượng Không Không
Kích thước & khối lượng
Số chỗ ngồi 7 7
Dài × Rộng × Cao (mm) 4.395 x1.730 x1.700 4.595 x 1.750 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm) 2.750 2.775
Khoảng sáng gầm (mm) 205 205
Bán kính vòng quay (m) 4,9 5,2
Khoang hành lý (lít) 498 —
Bình nhiên liệu (lít) 43 45
Trọng lượng không tải (kg) 1.705 1.235
Lốp và la-zăng 195/60-R16 195/65 R16
Hệ thống treo & phanh
Treo trước MacPherson với thanh cân bằng McPherson
Treo sau Thanh xoắn với thanh cân bằng Thanh Xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED Halogen
Đèn chiếu gần LED Halogen
Đèn ban ngày LED LED
Đèn hậu LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không
Tự động chuyển xa/gần Không Không
Tự điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn phanh trên cao Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, báo rẽ Gập cơ, chỉnh điện
Sấy gương Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Ăng-ten vây cá Có Có
Cốp điện Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ
Chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ
Chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng —
Thông gió ghế lái Không Không
Thông gió ghế phụ Không Không
Sưởi ghế lái Không Không
Sưởi ghế phụ Không Không
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Ghế hàng 2 Gập 60:40 Gập 50:50/60:40
Ghế hàng 3 Gập 50:50 Gặp phẳng hoàn toàn
Cụm đồng hồ TFT 4.2 inch Analog kèm LCD 4,2 inch
Chất liệu vô-lăng Da Urathen
Nút bấm trên vô-lăng Có Có
Chìa khoá thông minh Có Không
Khởi động nút bấm Có Không
Điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Cửa gió hàng sau Có Có
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chống chói tự động Không Không
Tựa tay trước Có Có
Tựa tay sau Có Có
Màn hình giải trí 8 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 4
Apple CarPlay Có Không
Android Auto Có Không
Bluetooth Có Có
Radio AM/FM Có Có
Gọi điện rảnh tay Có Không
Điều khiển giọng nói Không Không
Cổng AUX Không Có
Phát Wi-Fi Không Không
Sạc không dây Không Không
Cửa sổ một chạm — Có tài xế
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời Không Không
Hỗ trợ đánh lái vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử Không Không
Giữ phanh tự động Có Không
Màn hình HUD Không Không
Trợ lực vô-lăng — Trợ lực điện
An toàn
Chống bó cứng phanh (ABS) Không Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Không Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Có Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Có Không
Kiểm soát hành trình Có Không
Kiểm soát hành trình thích ứng Không Không
Cảnh báo điểm mù Có Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang Không Không
Camera lùi Không Không
Camera 360 Có Không
Camera giám sát làn Có Không
Cảnh báo lệch làn Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Phanh tự động khẩn cấp Không Không
Cảnh báo tài xế mất tập trung Không Không
Chốt ghế trẻ em ISOFIX Không Có
Khoá cửa trung tâm Không Không
Số túi khí — 2

Cách đọc bảng so sánh

Dấu “—” và chữ “Không” không giống nhau

Dấu gạch nghĩa là nguồn chưa có dữ liệu cho trang bị đó ở xe tương ứng. Chữ “Không” nghĩa là xe thực sự không được trang bị. Trang không suy diễn từ phiên bản khác hay từ mẫu tương đương để lấp chỗ trống.

So giá niêm yết thôi thì chưa đủ

Hai xe cùng giá niêm yết vẫn có thể chênh nhau hàng chục triệu sau khi ra biển, vì lệ phí trước bạ tính theo phần trăm giá xe và ô tô điện đang được miễn khoản này. Dòng “Lăn bánh” trong bảng tính cùng một nơi đăng ký cho mọi xe nên so được trực tiếp.

Số phiên bản nói lên dải lựa chọn

Mẫu có nhiều phiên bản cho phép chọn đúng mức trang bị cần, thay vì trả tiền cho những thứ không dùng tới. Giá hiển thị trong bảng là giá của bản thấp nhất.

Nên so xe cùng phân khúc hoặc cùng tầm giá

So một sedan cỡ nhỏ với một SUV cỡ lớn thì dòng nào cũng chênh mà không giúp ra quyết định. Khối “Cặp xe hay được đặt cạnh nhau” bên dưới gợi ý sẵn những cặp cùng phân khúc và sát giá nhau.

Cặp xe hay được đặt cạnh nhau

Mỗi cặp là hai mẫu cùng phân khúc có giá khởi điểm sát nhau nhất trong phân khúc đó — đúng kiểu lựa chọn người mua thường phải cân.

VinFast VF MPV 7 so với Hyundai Custin

MPV cỡ trung chênh 1 triệu

VinFast VF MPV 7819 triệu

Hyundai Custin820 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Dongfeng Mage so với Mazda CX-5

Xe cỡ vừa hạng C chênh Đang cập nhật

Dongfeng Mage699 triệu

Mazda CX-5699 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Toyota Avanza Premio so với Mitsubishi Xpander

MPV cỡ nhỏ chênh 2 triệu

Toyota Avanza Premio558 triệu

Mitsubishi Xpander560 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Suzuki Fronx so với VinFast VF 5

Xe nhỏ cỡ A+/B- chênh 9 triệu

Suzuki Fronx520 triệu

VinFast VF 5529 triệu

Đặt cặp này vào bảng

Mercedes GLC so với Volvo XC60

Xe sang cỡ nhỏ chênh Đang cập nhật

Mercedes GLC2,299 tỷ

Volvo XC602,299 tỷ

Đặt cặp này vào bảng

Công cụ liên quan

Chọn được xe rồi thì hai bước tiếp theo là biết số tiền thật phải chi và cách chia khoản đó ra.

Ước tính tiền trả trước, khoản vay, số tiền hằng tháng và tổng lãi theo giá xe, kỳ hạn cùng lãi suất bạn nhập.

Tính trả góp

Hãng xe

Xem tất cả

Khám phá xe

Tất cả xe

Chọn kiểu xe, phân khúc hoặc khoảng giá để xem danh sách phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về so sánh xe

Bốn xe. Bảng so sánh gom thông số theo nhóm và chỉ hiện những dòng mà nguồn có dữ liệu cho ít nhất một xe, nên bảng không bị loãng vì hàng trăm dòng trống.

POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO