Bảng giá xe Lexus tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe Lexus ô tô — 09/2026

29 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
IS 2021 Standard 2,130 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 4-cylinders, Inline type —
IS 2021 Luxury 2,490 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 4-cylinders, Inline type —
NX 2021 NX300 2,560 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4, D4-S, Turbo —
ES 2021 250 2,620 tỷ Xe sang cỡ trung 4-cylinders, Inline type, D4S —
ES 2021 250 F Sport 2,710 tỷ Xe sang cỡ trung 4-cylinders, Inline type, D4S —
IS 2021 Hybrid 2,830 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 4-cylinders, Inline type —
NX 2022 350 F Sport 3,130 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 Turbo 2.4 —
ES 2021 300h 3,140 tỷ Xe sang cỡ trung 4-cylinders, Inline type, D4S —
RX 2021 RX300 3,180 tỷ Xe sang cỡ trung I4 —
NX 2022 350h 3,420 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.5 Hybrid —
RX 2023 350 Premium 3,430 tỷ Xe sang cỡ trung I4 2.4 Turbo —
RX 2021 RX350 4,190 tỷ Xe sang cỡ trung V6 —
RX 2021 RX350L 4,210 tỷ Xe sang cỡ trung V6 —
RX 2023 350 Luxury 4,330 tỷ Xe sang cỡ trung I4 2.4 Turbo —
RX 2021 RX450h 4,710 tỷ Xe sang cỡ trung V6 —
RX 2023 350 F Sport 4,720 tỷ Xe sang cỡ trung I4 2.4 Turbo —
RX 2023 500h F Sport Performance 4,940 tỷ Xe sang cỡ trung I4 2.4 Turbo Hybrid —
GX 2021 460 5,970 tỷ Xe sang cỡ trung V8 —
GX 2024 GX 550 6,200 tỷ Xe sang cỡ trung V6 Twin-Turbo —
LM 2021 7 seat 7,210 tỷ MPV hạng sang 6-cylinders, V type —
LM 2024 500h 6 chỗ 7,290 tỷ MPV hạng sang Hybrid T24A-FTS —
LS 2021 LS500 7,650 tỷ Xe sang cỡ lớn V6, D4-S, Twin turbo —
LS 2021 LS500h 8,360 tỷ Xe sang cỡ lớn V6, D4-S —
LX 2021 LX 570 8,430 tỷ Xe sang cỡ lớn 5.7 V8 —
LX 2022 600 Urban 8,500 tỷ Xe sang cỡ lớn Twin-Turbo V6 —
LM 2021 4 seat 8,610 tỷ MPV hạng sang 6-cylinders, V type —
LM 2024 500h 4 chỗ 8,710 tỷ MPV hạng sang Hybrid T24A-FTS —
LX 2022 600 F Sport 8,750 tỷ Xe sang cỡ lớn Twin-Turbo V6 —
LX 2022 600 VIP 9,610 tỷ Xe sang cỡ lớn Twin-Turbo V6 —

Về bảng giá xe Lexus này

Bảng giá xe Lexus tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Lexus gần nhất để có giá chính xác.