Bảng giá xe Mercedes tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe Mercedes ô tô — 09/2026

51 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
C-Class 2021 C 180 AMG 1,499 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 1.5 —
C-Class 2021 C 200 Exclusive 2.0 1,699 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
C-Class 2022 C200 Avantgarde 1,709 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 1.5 I4 Turbo —
GLC 2021 200 1,909 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
C-Class 2022 C200 Avantgarde Plus 1,914 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 1.5 I4 Turbo —
C-Class 2021 C 300 AMG 1,969 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
GLB 2021 200 AMG 2,089 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 1.4 —
E-Class 2021 E 180 2,159 tỷ Xe sang cỡ trung I4 1.5 —
GLC 2021 200 4MATIC 2,189 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
C-Class 2022 C300 AMG 2,199 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 2.0 I4 Turbo —
EQB 250 2,289 tỷ Xe sang cỡ nhỏ Điện —
GLC 2021 GLC 200 2,299 tỷ Xe sang cỡ nhỏ Mild-Hybrid I4 Turbo —
GLC 2023 GLC 200 2,299 tỷ Xe sang cỡ nhỏ Mild-Hybrid I4 Turbo —
EQB 2025 250+ 2,309 tỷ Xe sang cỡ nhỏ Điện —
C-Class 2022 C300 AMG First Edition 2,399 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 2.0 I4 Turbo —
A-class 2021 A 35 AMG 4MATIC Sedan 2,429 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
E-Class 2025 E 200 Avantgarde 2,449 tỷ Xe sang cỡ trung M254 2.0 mild-hybrid 48V —
E-Class 2021 E 200 Exclusive 2,540 tỷ Xe sang cỡ trung I4 2.0 —
E-Class 2025 E 200 Exclusive 2,589 tỷ Xe sang cỡ trung M254 2.0 mild-hybrid 48V —
GLC 2021 300 4MATIC 2,639 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
GLC 2023 GLC 300 2,799 tỷ Xe sang cỡ nhỏ Mild-Hybrid I4 Turbo —
V-Class 2021 V 250 LUXURY 2,845 tỷ MPV hạng sang I4 2.0 —
GLB 2021 35 AMG 4MATIC 2,849 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
E-Class 2021 E 300 AMG 3,209 tỷ Xe sang cỡ trung I4 2.0 —
E-Class 2025 E 300 AMG 3,209 tỷ Xe sang cỡ trung M254 2.0 mild-hybrid 48V —
GLC 2021 300 4MATIC Coupe 3,430 tỷ Xe sang cỡ nhỏ I4 2.0 —
GLA 2022 45 S 4MATIC+ 3,430 tỷ Xe sang cỡ nhỏ 2.0 I4 —
V-Class 2021 V 250 AMG 3,445 tỷ MPV hạng sang I4 2.0 —
EQE SUV 2023 500 3,999 tỷ Xe sang cỡ trung 2 động cơ điện ở phía trước và sau —
S-Class 2021 S 450 L 4,299 tỷ Xe sang cỡ lớn 3.0 V6 —
GLE 2021 450 4Matic 4,509 tỷ Xe sang cỡ trung I6 3.0 —
GLE 2025 400 e 4Matic 4,669 tỷ Xe sang cỡ trung Hybrid I4 —
EQS 2022 450+ 4,839 tỷ Xe sang cỡ lớn Điện —
S-Class 2021 S 450 L LUXURY 4,969 tỷ Xe sang cỡ lớn 3.0 V6 —
EQS SUV 2023 500 4,999 tỷ Xe sang cỡ nhỏ Điện —
S-Class 2022 S 450 4Matic 5,039 tỷ Xe sang cỡ lớn 3.0 V6, có EQ Boost —
GLS 2021 450 4MATIC 5,249 tỷ Xe sang cỡ lớn I6 3.0 —
S-Class 2022 S 450 4Matic Luxury 5,559 tỷ Xe sang cỡ lớn 3.0 V6, có EQ Boost —
GLE 2021 AMG 53 4Matic+ Coupe 5,679 tỷ Xe sang cỡ trung I6 3.0 —
GLS 2025 450 4 Matic 5,689 tỷ Xe sang cỡ lớn I6 3.0 —
EQS 2022 580 4MATIC 5,959 tỷ Xe sang cỡ lớn Điện —
GT-Coupe 2021 AMG GT 53 4MATIC+ 6,719 tỷ Xe sang cỡ lớn I6 3.0 —
AMG SL 2024 SL 43 6,959 tỷ Siêu xe/Xe thể thao I4 Turbo —
S-Class 2021 MAYBACH S 450 4MATIC 7,469 tỷ Xe sang cỡ lớn 3.0 V6 —
Maybach EQS SUV 2024 680 7,610 tỷ Xe sang cỡ trung Hai môtơ điện —
G 580 2025 G 580 7,750 tỷ Xe sang cỡ lớn Thuần điện —
G 580 2025 G 580 Edition One 8,680 tỷ Xe sang cỡ lớn Thuần điện —
GT-Coupe 2021 AMG GT R 11,590 tỷ Xe sang cỡ lớn V8 4.0 —
G-Class 2021 G 63 AMG 11,750 tỷ Xe sang cỡ lớn V8 4.0 —
AMG SL 2024 SL 63 S E Performance 12,290 tỷ Siêu xe/Xe thể thao V8 Biturbo —
GLS 2025 Maybach 600 12,379 tỷ Xe sang cỡ lớn I6 3.0 —

Về bảng giá xe Mercedes này

Bảng giá xe Mercedes tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Mercedes gần nhất để có giá chính xác.