Bảng giá xe VinFast tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe VinFast ô tô — 09/2026

31 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
Minio Green 2025 Kèm pin 269 triệu Xe siêu nhỏ Môtơ điện —
EC Van 2025 Tiêu chuẩn 285 triệu Xe siêu nhỏ 2 —
VF 3 2024 Kèm pin 302 triệu Xe siêu nhỏ Điện —
Fadil 2021 Tiêu chuẩn 425 triệu Xe nhỏ cỡ A Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng —
VF 5 2022 Plus 458 triệu Xe nhỏ cỡ A+/B- Động cơ điện —
Fadil 2021 Nâng cao 459 triệu Xe nhỏ cỡ A Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng —
Fadil 2021 Cao cấp 499 triệu Xe nhỏ cỡ A Xăng 1.4, 4 xi lanh thẳng hàng —
Herio Green 2025 Tiêu chuẩn 499 triệu Xe nhỏ cỡ A+/B- Động cơ điện —
VF 5 2023 Plus 529 triệu Xe nhỏ cỡ A+/B- Động cơ điện —
Nerio Green 2025 Tiêu chuẩn 668 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- Động cơ điện —
VF 6 2023 Eco 689 triệu Xe nhỏ hạng B Điện đơn —
VF e34 2021 Tiêu chuẩn 721 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- Động cơ điện —
Limo Green 2025 Tiêu chuẩn (gồm pin) 749 triệu MPV cỡ trung Môtơ điện đơn —
VF 6 2023 Plus 749 triệu Xe nhỏ hạng B Điện đơn —
VF 7 2024 Eco 799 triệu Xe cỡ vừa hạng C Một môtơ điện —
VF MPV 7 2026 Tiêu chuẩn (gồm pin) 819 triệu MPV cỡ trung Môtơ điện đơn —
VF 7 2024 Plus (trần thép) 949 triệu Xe cỡ vừa hạng C Hai môtơ điện —
VF 7 2024 Plus (trần kính) 969 triệu Xe cỡ vừa hạng C Hai môtơ điện —
VF 8 2024 VF 8 Eco (pin CATL) 1,019 tỷ Xe cỡ trung hạng D Môtơ điện —
Lux A2.0 2021 Tiêu chuẩn 1,115 tỷ Xe cỡ trung hạng E I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên —
VF 8 2022 VF8 Eco 1,157 tỷ Xe cỡ trung hạng D Môtơ điện —
VF 8 2024 VF 8 Plus (pin CATL) 1,199 tỷ Xe cỡ trung hạng D Môtơ điện —
Lux A2.0 2021 Nâng cao 1,206 tỷ Xe cỡ trung hạng E I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên —
VF 8 2022 VF8 Plus 1,346 tỷ Xe cỡ trung hạng D Môtơ điện —
Lux A2.0 2021 Cao cấp 1,358 tỷ Xe cỡ trung hạng E I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên —
VF 9 2023 Eco (pin CATL) 1,499 tỷ Xe cỡ trung hạng E Môtơ điện —
Lux SA2.0 2021 Tiêu chuẩn 1,552 tỷ Xe cỡ trung hạng E I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp —
Lux SA2.0 2021 Nâng cao 1,642 tỷ Xe cỡ trung hạng E I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp —
VF 9 2023 Plus (pin CATL) 1,699 tỷ Xe cỡ trung hạng E Môtơ điện —
Lux SA2.0 2021 Cao cấp 1,835 tỷ Xe cỡ trung hạng E I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp —
President 2021 President 4,600 tỷ Xe sang cỡ trung Xăng, V8 —

Về bảng giá xe VinFast này

Bảng giá xe VinFast tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý VinFast gần nhất để có giá chính xác.