Bảng giá xe Piaggio tháng 06/2026
Cập nhật lúc: 14:08, 01/06/2026
Giá xe Piaggio Xe máy — 06/2026
17 phiên bản| Tên xe / Phiên bản | Giá niêm yết | Phân khúc | Động cơ | Hộp số |
|---|---|---|---|---|
| Liberty 2026 | 58 triệu | Xe tay ga | Xy lanh đơn, 4 thì, 3 van | — |
| Liberty Z | 59 triệu | Xe tay ga | Xy lanh đơn, 4 thì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Medley S 2026 | 80 triệu | Xe tay ga | iGET, 4 van, SOHC, làm mát bằng nước | Vô cấp |
| Vespa Primavera 2026 | 80 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Tự động vô cấp |
| Vespa Sprint 2026 | 86 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Primavera Mickey Mouse | 87 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Vô Cấp |
| Vespa Sprint S TFT | 97 triệu | Xe tay ga | Piaggio iGet Xi lanh đơn 4 kì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Vespa Sprint Tech 2026 | 104 triệu | Xe tay ga | i-Get , Xi-lanh đơn, 4 thì 3 van | Vô Cấp |
| Vespa Sprint Livrea 80th | 106 triệu | Xe tay ga | iGet, xy lanh đơn, 4 kì, 3 van | Vô cấp Tự động |
| Vespa GTS 150 ABS | 127 triệu | Xe tay ga | i-Get xi lanh đơn, 4 kì, 4 van, làm mát bằng dung dịch | Vô cấp Tự động |
| Vespa GTS 300 Super Tech ABS | 159 triệu | Xe tay ga | 4 thì 4 van, xy lanh đơn, làm mát bằng dung dịch | Vô cấp, điều khiển tự động |
| Vespa GTV 300 ABS HPE | 160 triệu | Xe tay ga | hpe single cylinder, 4 stroke, 4 valve, electronic injection | Vô Cấp |
| Vespa GTS300 Livrea 80th | 172 triệu | Xe tay ga | 4 thì 4 van, xy lanh đơn, làm mát bằng dung dịch | Vô cấp, điều khiển tự động |
| Beverly S 400 | 235 triệu | Xe tay ga | 4-stroke, 4 valves, Single overhead camshaft (SOHC) | Vô Cấp |
| MP3 400 HPE | 340 triệu | Xe tay ga | 4-stroke, 4 valves, Single overhead camshaft (SOHC) | Vô Cấp |
| Vespa 946 Horse | 550 triệu | Xe tay ga | Xi-lanh đơn, 4 thì 3 van | — |
| Vespa 946 Christian Dior | 698 triệu | Xe tay ga | — | Vô cấp |
Về bảng giá xe Piaggio này
Bảng giá xe Piaggio tháng 06/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.
- Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
- Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
- Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Piaggio gần nhất để có giá chính xác.