⚽ Bóng đá ⛽ Giá xăng 💹 Tỷ giá 💱 Tính lương 💰 Thuế TNCN 🏖️ Lương hưu 🥇 Giá vàng 🎲 Bốc thăm ⚖️ BMI 🏦 Lãi vay

Bảng giá xe MG tháng 06/2026

Cập nhật lúc: 14:08, 01/06/2026

Giá xe MG ô tô — 06/2026

21 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
MG5 2023 MT 399 triệu Xe cỡ vừa hạng C 1,5 lít
MG5 2023 CVT Standard 459 triệu Xe cỡ vừa hạng C 1,5 lít
MG5 2023 CVT Deluxe 499 triệu Xe cỡ vừa hạng C 1,5 lít
ZS 2021 MG ZS STD+ 518 triệu Xe nhỏ hạng B DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
MG5 2022 STD 523 triệu Xe cỡ vừa hạng C DOHC 4 xi-lanh, 16 van VTi-TECH
G50 2025 1.5 MT COM 559 triệu MPV cỡ trung Turbo
MG5 2022 Luxury 588 triệu Xe cỡ vừa hạng C DOHC 4 xi-lanh, 16 van VTi-TECH
ZS 2021 MG ZS LUX+ 588 triệu Xe nhỏ hạng B DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
G50 2025 1.5T AT DEL 698 triệu MPV cỡ trung Turbo
HS 2021 1.5T STD (2WD SPORT) 719 triệu Xe cỡ vừa hạng C SGE 1.5T, Turbo Tăng áp
MG7 2024 1.5 Luxury 738 triệu Xe cỡ trung hạng D 1.5 Turbo
RX5 2023 1.5 STD 739 triệu Xe cỡ vừa hạng C null
G50 2025 1.5T AT LUX 749 triệu MPV cỡ trung Turbo
MG4 EV 2024 DEL 828 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 5
HS 2021 1.5T LUX (2WD Trophy) 829 triệu Xe cỡ vừa hạng C SGE 1.5T, Turbo Tăng áp
RX5 2023 1.5 LUX 829 triệu Xe cỡ vừa hạng C I4 Turbo
HS 2021 2.0T LUX (AWD Trophy) 869 triệu Xe cỡ vừa hạng C NLE 2.0T, Turbo Tăng áp
MG7 2024 2.0 Luxury 898 triệu Xe cỡ trung hạng D 2.0 Turbo
MG4 EV 2024 LUX 948 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 5
MG7 2024 2.0 Premium 1,018 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2.0 Turbo
Cyberster 2024 AWD 3,200 tỷ Siêu xe/Xe thể thao Hai môtơ điện

Về bảng giá xe MG này

Bảng giá xe MG tháng 06/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý MG gần nhất để có giá chính xác.