Bảng giá xe Toyota tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe Toyota ô tô — 09/2026

90 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
Wigo 2021 MT 352 triệu Xe nhỏ cỡ A 3NR-VE —
Wigo 2023 E 360 triệu Xe nhỏ cỡ A Xăng 1.2l —
Wigo 2021 AT 385 triệu Xe nhỏ cỡ A 3NR-VE —
Wigo 2023 G 405 triệu Xe nhỏ cỡ A Xăng 1.2l —
Vios 2023 E MT 3AB 458 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Vios 2023 E CVT 3AB 488 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Vios 2021 E MT 3AB 489 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Raize 2021 1.0 Turbo 498 triệu Xe nhỏ cỡ A+/B- 1.0 Turbo —
Vios 2021 E MT 506 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Vios 2021 E CVT 3AB 542 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Avanza 2021 MT 544 triệu MPV cỡ nhỏ 1NR-VE (1.3L) —
Vios 2023 G CVT 545 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Avanza Premio 2022 MT 558 triệu MPV cỡ nhỏ 2NR-VE —
Vios 2021 E CVT 561 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Vios 2021 G CVT 592 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Avanza Premio 2022 AT 598 triệu MPV cỡ nhỏ 2NR-VE —
Avanza 2021 AT 612 triệu MPV cỡ nhỏ 2NR-VE (1.5L) —
Hilux 2021 2.4 4x2 MT 628 triệu Bán tải cỡ trung 2GD-FTV (2.4L) —
Hilux 2026 Standard 2.8 4x2 MT 632 triệu Bán tải cỡ trung 1GD-FTV —
Rush 2021 S 1.5AT 634 triệu MPV cỡ nhỏ 2NR-VE —
Veloz Cross 2022 CVT 638 triệu MPV cỡ nhỏ 2NR-VE 1.5 —
Vios 2021 GR-S 641 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Yaris Cross 2023 V 650 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-VE —
Veloz Cross 2022 CVT Top 660 triệu MPV cỡ nhỏ 2NR-VE 1.5 —
Hilux 2024 2.4 4x4 MT 668 triệu Bán tải cỡ trung 2GD-FTV (2.4L) —
Hilux 2021 2.4 4x2 AT 674 triệu Bán tải cỡ trung 2GD-FTV (2.4L) —
Yaris 2021 1.5G CVT 684 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-FE —
Hilux 2024 2.4 4x2 AT 706 triệu Bán tải cỡ trung 2GD-FTV (2.4L) —
Hilux 2026 Pro 2.8 4x2 AT 706 triệu Bán tải cỡ trung 1GD-FTV —
Corolla Altis 2022 1.8G 719 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FBE —
Corolla Altis 2023 1.8 G 725 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FBE —
Yaris Cross 2023 HEV 728 triệu Xe nhỏ hạng B 2NR-VEX —
Innova Cross 2023 2.0G 730 triệu MPV cỡ trung M20A-FKS 2.0 —
Corolla Altis 2021 1.8E (CVT) 733 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS —
Corolla Cross 2021 1.8G 746 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 2ZR-FE —
Innova 2021 2.0E 755 triệu MPV cỡ trung 1TR-FE —
Corolla Altis 2021 1.8G (CVT) 763 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS —
Corolla Altis 2022 1.8V 765 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FBE —
Corolla Altis 2023 1.8 V 780 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FBE —
Hilux 2021 2.4 4x4 MT 799 triệu Bán tải cỡ trung 2GD-FTV (2.4L) —
Corolla Cross 2024 1.8 V 820 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 2ZR-FE —
Innova Cross 2023 2.0V 825 triệu MPV cỡ trung M20A-FKS 2.0 —
Corolla Cross 2021 1.8V 846 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 2ZR-FE —
Hilux 2023 2.4 4x2 AT 852 triệu Bán tải cỡ trung 2GD-FTV (2.4L) —
Corolla Altis 2022 1.8HV 860 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FXE —
Corolla Cross 2024 1.8 HEV 865 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 2ZR-FXE —
Corolla Altis 2023 1.8 HEV 870 triệu Xe cỡ vừa hạng C 2ZR-FXE —
Innova 2021 2.0G 870 triệu MPV cỡ trung 1TR-FE —
Innova 2021 2.0G Venturer 885 triệu MPV cỡ trung 1TR-FE —
Hilux 2026 Trailhunter 2.8 4x4 AT 903 triệu Bán tải cỡ trung 1GD-FTV —
Hilux 2021 2.8 4x4 AT Adventure 913 triệu Bán tải cỡ trung 1GD-FTV (2.8L) —
Corolla Cross 2021 1.8HV 936 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 2ZR-FXE —
Innova Cross 2023 2.0HEV 960 triệu MPV cỡ trung Xăng+Điện —
Fortuner 2021 2.4 4x2MT 995 triệu Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV (2.4L) —
Innova 2021 2.0V 995 triệu MPV cỡ trung 1TR-FE —
Hilux 2024 2.8 4x4 AT Adventure 999 triệu Bán tải cỡ trung 1GD-FTV (2.8L) —
Fortuner 2022 2.4 4x2 MT 1,026 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV (2.4L) —
Fortuner 2024 2.4 AT 4x2 1,055 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV, Euro 5 —
Camry 2022 2.0G 1,070 tỷ Xe cỡ trung hạng D 6AR-FSE, 2.0l —
Fortuner 2021 2.4 4X2AT 1,088 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV (2.4L) —
Fortuner 2022 2.4 4x2 AT 1,118 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV (2.4L) —
Fortuner 2021 2.7 4X2AT 1,154 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2TR-FE (2.7L) —
Fortuner 2024 2.7 AT 4x2 1,165 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2TR-FE, Euro 5 —
Fortuner 2024 Legender 2.4 AT 4x2 1,185 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV, Euro 5 —
Camry 2022 2.0Q 1,185 tỷ Xe cỡ trung hạng D 6AR-FSE, 2.0l —
Fortuner 2021 Legender 2.4 4X2AT 1,195 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV (2.4L) —
Camry 2024 2.0Q 1,220 tỷ Xe cỡ trung hạng D 6AR-FSE, 2.0l —
Fortuner 2022 2.7 4x2 AT 1,229 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2TR-FE (2.7L) —
Fortuner 2021 2.7 4X4AT 1,244 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2TR-FE (2.7L) —
Fortuner 2024 2.7 AT 4x4 1,250 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2TR-FE, Euro 5 —
Fortuner 2022 Legender 2.4 4x2 AT 1,259 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2GD-FTV (2.4L) —
Fortuner 2022 2.7 4x4 AT 1,319 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2TR-FE (2.7L) —
Fortuner 2024 Legender 2.8 AT 4x4 1,350 tỷ Xe cỡ trung hạng D 1GD-FTV, Euro 5 —
Camry 2022 2.5Q 1,370 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2AR-FE, 2.5l —
Fortuner 2021 2.8 4X4AT 1,388 tỷ Xe cỡ trung hạng D 1GD-FTV (2.8L) —
Fortuner 2021 Legender 2.8 4X4AT 1,426 tỷ Xe cỡ trung hạng D 1GD-FTV (2.8L) —
Fortuner 2022 2.8 4x4 AT 1,434 tỷ Xe cỡ trung hạng D 1GD-FTV (2.8L) —
Camry 2022 2.5HV 1,460 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2AR-FE, 2.5l —
Camry 2024 2.5HEV MID 1,460 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2AR-FE, 2.5l —
Camry 2024 2.5HEV TOP 1,460 tỷ Xe cỡ trung hạng D 2AR-FE, 2.5l —
Fortuner 2022 Legender 2.8 4x4 AT 1,470 tỷ Xe cỡ trung hạng D 1GD-FTV (2.8L) —
Land Cruiser Prado 2021 VX 2,588 tỷ Xe cỡ trung hạng E 2TR-FE —
Granvia 2021 Granvia 3,072 tỷ MPV cỡ lớn 1GD-FTV —
Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời đơn 3,460 tỷ Xe cỡ trung hạng E T24A-FTS —
Land Cruiser Prado 2024 Cửa sổ trời toàn cảnh 3,480 tỷ Xe cỡ trung hạng E T24A-FTS —
Alphard 2021 3.5 4,280 tỷ MPV cỡ lớn V6, 3.5L, 24 van, DOHC với VVT-i kép —
Land Cruiser LC300 2021 LC300 4,286 tỷ SUV phổ thông cỡ lớn V35A-FTS —
Alphard 2023 Luxury 4,370 tỷ MPV cỡ lớn 3.5 V6 —
Alphard 2024 Xăng 4,370 tỷ MPV cỡ lớn Xăng 2.4 Turbo —
Alphard 2024 Hybrid 4,415 tỷ MPV cỡ lớn Xăng 2.4 Turbo —

Về bảng giá xe Toyota này

Bảng giá xe Toyota tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Toyota gần nhất để có giá chính xác.