Bảng giá xe Peugeot tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe Peugeot ô tô — 09/2026

17 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
2008 2021 Active 789 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- Turbo Puretech 1.2 —
2008 2025 Premium 829 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 1.2 Turbo Puretech —
2008 2021 GT Line 859 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- Turbo Puretech 1.2 —
2008 2025 GT 899 triệu Xe nhỏ hạng B+/C- 1.2 Turbo Puretech —
3008 2021 3008 Active 949 triệu Xe cỡ vừa hạng C Turbo High Pressure (THP) 1.6 —
408 2023 Allure 999 triệu Xe cỡ vừa hạng C Turbo I4 —
3008 2021 3008 Allure 1,039 tỷ Xe cỡ vừa hạng C Turbo High Pressure (THP) 1.6 —
408 2023 Premium 1,099 tỷ Xe cỡ vừa hạng C Turbo I4 —
3008 2021 3008 GT 1,129 tỷ Xe cỡ vừa hạng C Turbo High Pressure (THP) 1.6 —
5008 2021 5008 Allure 1,199 tỷ Xe cỡ trung hạng D Turbo High Pressure (THP) —
408 2023 GT 1,249 tỷ Xe cỡ vừa hạng C Turbo I4 —
3008 2026 3008 Premium 1,279 tỷ Xe cỡ vừa hạng C Turbo High Pressure (THP) 1.6 —
5008 2021 5008 GT 1,319 tỷ Xe cỡ trung hạng D Turbo High Pressure (THP) —
3008 2026 3008 GT 1,429 tỷ Xe cỡ vừa hạng C Turbo High Pressure (THP) 1.6 —
Traveller 2021 Traveller Luxury 1,499 tỷ MPV cỡ lớn High Pressure Direct Injection (HDi) —
Traveller 2021 Traveller Premium 7S 1,599 tỷ MPV cỡ lớn High Pressure Direct Injection (HDi) —
Traveller 2021 Traveller Premium 2,089 tỷ MPV cỡ lớn High Pressure Direct Injection (HDi) —

Về bảng giá xe Peugeot này

Bảng giá xe Peugeot tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Peugeot gần nhất để có giá chính xác.