Bảng giá xe Nissan tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe Nissan ô tô — 09/2026

21 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
Almera 2021 E 469 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2024 EL 489 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2021 EL 529 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2024 V 529 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2022 CVT 539 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, 1.0 DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2024 VL 569 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2021 VL 579 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, DOHC, 12 van với Turbo —
Almera 2022 CVT Cao cấp 595 triệu Xe nhỏ hạng B HRA0, 1.0 DOHC, 12 van với Turbo —
Navara 2024 EL 2WD 685 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —
Navara 2022 EL 2WD 699 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —
Navara 2024 EL 2WD Nâng cấp 699 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —
Navara 2021 2WD Tiêu chuẩn 748 triệu Bán tải cỡ trung YD25 DDTi —
Kicks 2022 E 789 triệu Xe nhỏ hạng B Hybrid —
Navara 2021 2WD Cao cấp 845 triệu Bán tải cỡ trung YD25 DDTi —
Kicks 2022 V 858 triệu Xe nhỏ hạng B Hybrid —
Navara 2021 4WD Cao cấp 895 triệu Bán tải cỡ trung YD25 DDTi —
Navara 2024 VL 4WD 936 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —
Navara 2021 PRO4X 945 triệu Bán tải cỡ trung YD25 DDTi —
Navara 2022 4WD Cao cấp 945 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —
Navara 2024 Pro4X 960 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —
Navara 2022 PRO4X 970 triệu Bán tải cỡ trung YS23 DDTT —

Về bảng giá xe Nissan này

Bảng giá xe Nissan tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Nissan gần nhất để có giá chính xác.