Bảng giá xe Mitsubishi tháng 09/2026

Cập nhật lúc: 12:00, 01/06/2026  ·  Giá niêm yết chính hãng tại Việt Nam

Giá xe Mitsubishi ô tô — 09/2026

42 phiên bản
Tên xe / Phiên bản Giá niêm yết Phân khúc Động cơ Hộp số
Attrage 2021 MT 380 triệu Xe nhỏ hạng B MIVEC 1.2 I3 —
Attrage 2021 CVT 465 triệu Xe nhỏ hạng B MIVEC 1.2 I3 —
Attrage 2021 CVT Premium 490 triệu Xe nhỏ hạng B MIVEC 1.2 I3 —
Xpander 2021 MT 555 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2022 MT 555 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2023 MT 560 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2025 MT 560 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2022 AT 588 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2023 AT 598 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2025 AT 598 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xforce 2024 GLX 599 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Xforce 2026 GLX 605 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Xpander 2021 AT 630 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2021 AT đặc biệt 630 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xforce 2024 Exceed 640 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Xpander 2022 AT Premium 648 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Triton 2021 4x2 AT MIVEC (Euro 5) 650 triệu Bán tải cỡ trung MIVEC 2.4 I4 —
Triton 2024 2WD AT GLX 655 triệu Bán tải cỡ trung MIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 —
Xpander 2023 AT Premium 658 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2025 AT Premium 659 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xforce 2026 Luxury 665 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Xpander 2021 Cross 670 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xforce 2024 Premium 680 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Xpander 2023 Cross 698 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xpander 2025 Cross 699 triệu MPV cỡ nhỏ MIVEC 1.5 i4 —
Xforce 2024 Ultimate 705 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Xforce 2026 Ultimate 720 triệu Xe nhỏ hạng B 1.5 MIVEC —
Destinator 2025 Premium 780 triệu Xe cỡ vừa hạng C 4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve —
Triton 2021 4x2 AT Athlete (Euro 5) 780 triệu Bán tải cỡ trung MIVEC 2.4 I4 —
Triton 2024 2WD AT Premium 782 triệu Bán tải cỡ trung MIVEC Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 —
Outlander 2022 2.0 CVT 825 triệu Xe cỡ vừa hạng C MIVEC 2.0 I4 —
Outlander 2021 2.0 CVT 826 triệu Xe cỡ vừa hạng C MIVEC 2.0 I4 —
Destinator 2025 Ultimate 855 triệu Xe cỡ vừa hạng C 4B40 1.5L Turbo - DOHC 16 Valve —
Triton 2021 4x4 AT Athlete (Euro 5) 905 triệu Bán tải cỡ trung MIVEC 2.4 I4 —
Triton 2024 4WD AT Athlete 924 triệu Bán tải cỡ trung MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4 - Euro 5 —
Outlander 2021 2.0 CVT Premium 950 triệu Xe cỡ vừa hạng C MIVEC 2.0 I4 —
Outlander 2022 2.0 CVT Premium 950 triệu Xe cỡ vừa hạng C MIVEC 2.0 I4 —
Outlander 2021 2.4 CVT Premium 1,058 tỷ Xe cỡ vừa hạng C MIVEC 2.4 I4 —
Pajero Sport 2021 4x2 AT Premium 1,130 tỷ Xe cỡ trung hạng D MIVEC 2.4 I4 —
Pajero Sport 2023 4x2 AT Premium 1,130 tỷ Xe cỡ trung hạng D MIVEC 2.4 I4 —
Pajero Sport 2021 4x4 AT Premium 1,365 tỷ Xe cỡ trung hạng D MIVEC 2.4 I4 —
Pajero Sport 2023 4x4 AT Premium 1,365 tỷ Xe cỡ trung hạng D MIVEC 2.4 I4 —

Về bảng giá xe Mitsubishi này

Bảng giá xe Mitsubishi tháng 09/2026 tổng hợp giá niêm yết chính hãng tại thị trường Việt Nam. Giá hiển thị là giá niêm yết từ nhà sản xuất/nhà phân phối, chưa bao gồm các loại phí lăn bánh.

  • Giá lăn bánh thường cao hơn 10–20% do phí trước bạ, đăng ký biển số tùy tỉnh thành.
  • Giá tại đại lý có thể khác do chính sách ưu đãi, chiết khấu từng thời điểm.
  • Dữ liệu mang tính tham khảo — liên hệ đại lý Mitsubishi gần nhất để có giá chính xác.