HTC
Học Viện Tài chính
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
Điểm thi THPT
2026
34 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
HC0101QT |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | 22.96 | Điểm thi môn Toán THPT: 7.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 7 | |
HC0106QT |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | 24.44 | Điểm thi môn Toán THPT: 7.25; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 4 | |
HC0108QT |
Tài chính quốc tế (Theo định hướng CMA) * | 23.22 | Điểm thi môn Toán THPT: 6.25; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 5 | |
HC0109QT |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 22.75 | Điểm thi môn Toán THPT: 6.75; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 2 | |
HC0111QT |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | 23.70 | Điểm thi môn Toán THPT: 7.25; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 4 | |
HC0115QT |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 22.98 | Điểm thi môn Toán THPT: 5.50; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 3 | |
HC0119 |
Tài chính - Ngân hàng (CTĐT Thuế; Hải quan và nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế; Phân tích tài chính; Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng; Đầu tư tài chính; Tài chính số *) | 26.66 | Điểm thi môn Toán THPT: 9.00; Thứ tự nguyện vọng: 1 | |
HC0119QT |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 23.00 | ||
HC0201QT |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | 23.80 | ||
HC0202QT |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | 22.25 | Điểm thi môn Toán THPT: 6.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 4 | |
HC0203QT |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | 22.12 | Điểm thi môn Toán THPT: 5.35; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 5 | |
HC0214 |
Kế toán (CTĐT Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công; Kế toán và phân tích dữ liệu *) | 26.70 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 6 | |
HC0301QT |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 21.91 | Điểm thi môn Toán THPT: 5.35; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 3 | |
HC0303QT |
Quản trị kinh doanh khách sạn (Theo định hướng AHLEI) * | 21.00 | ||
HC0312 |
Quản trị kinh doanh (CTĐT Quản trị kinh doanh; Quản trị kinh doanh du lịch) | 25.72 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.50; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 2 | |
HC0401 |
Tin học tài chính kế toán | 25.73 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 2 | |
HC0512 |
Ngôn ngữ Anh (CTĐT Tiếng Anh tài chính kế toán; Tiếng Anh và tiếng Trung tài chính kế toán *) | 25.37 | Điểm thi môn Toán THPT: 7.25; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 6 | |
HC0613 |
Kinh tế (CTĐT Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính; Kinh tế số *) | 26.00 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.50; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 6 | |
HC0701 |
Quản lý tài chính công | 25.22 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.50; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 7 | |
HC0801 |
Tài chính bảo hiểm | 25.52 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.00; Thứ tự nguyện vọng: 1 | |
HC0901 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | 24.89 | Điểm thi môn Toán THPT: 7.75; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 7 | |
HC0901QT |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | 21.50 | ||
HC1001 |
Kiểm toán | 28.07 | Điểm thi môn Toán THPT: 9.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 3 | |
HC1001QT |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 24.68 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 2 | |
HC1101 |
Marketing | 26.29 | Điểm thi môn Toán THPT: 9.00; Thứ tự nguyện vọng: 1 | |
HC1102QT |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | 23.63 | Điểm thi môn Toán THPT: 5.75; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 5 | |
HC1201 |
Kinh tế đầu tư | 26.56 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.50; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 5 | |
HC1201QT |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | 24.20 | Điểm thi môn Toán THPT: 9.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 4 | |
HC1301 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | 25.78 | Điểm thi môn Toán THPT: 9.00; Thứ tự nguyện vọng: 1 | |
HC1412 |
Khoa học dữ liệu (CTĐT Khoa học dữ liệu trong tài chính; An ninh tài chính *) | 25.92 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.50; Thứ tự nguyện vọng: 1 | |
HC1501QT |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | 25.37 | Điểm thi môn Toán THPT: 6.75; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 3 | |
HC1601 |
Kinh tế chính trị - Tài chính | 25.61 | Điểm thi môn Toán THPT: 7.25; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 2 | |
HC1701 |
Luật kinh doanh | 25.57 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.00; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 6 | |
HC1812 |
Toán kinh tế (CTĐT Toán tài chính; Thống kê ứng dụng trong tài chính *) | 25.54 | Điểm thi môn Toán THPT: 8.50; Thứ tự nguyện vọng: ≤ 3 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
Điểm thi THPT
2025
120 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | A01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D07 | 24.10 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A00 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D07 | 25.43 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A00 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D07 | 24.92 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 25.56 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | A01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D07 | 22.82 |
7310108 |
Toán tài chính | A00 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | A01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D07 | 24.57 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A00 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D07 | 24.98 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 22.58 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D07 | 26.23 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | A01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D07 | 23.44 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A00 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D07 | 21.51 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 24.89 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A00 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D07 | 25.47 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A00 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D07 | 26.31 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A00 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D07 | 25.40 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | A01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D07 | 21.30 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A00 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D07 | 22.56 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A00 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D07 | 25.01 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | A01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D07 | 21.00 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 26.60 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.50 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A00 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D07 | 22.55 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A00 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D07 | 25.07 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A00 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D07 | 25.12 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A00 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D07 | 25.52 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D07 | 24.97 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
120 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | A01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D07 | 24.10 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A00 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D07 | 25.43 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A00 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D07 | 24.92 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 25.56 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | A01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D07 | 22.82 |
7310108 |
Toán tài chính | A00 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | A01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D07 | 24.57 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A00 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D07 | 24.98 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 22.58 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D07 | 26.23 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | A01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D07 | 23.44 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A00 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D07 | 21.51 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 24.89 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A00 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D07 | 25.47 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A00 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D07 | 26.31 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A00 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D07 | 25.40 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | A01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D07 | 21.30 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A00 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D07 | 22.56 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A00 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D07 | 25.01 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | A01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D07 | 21.00 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 26.60 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.50 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A00 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D07 | 22.55 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A00 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D07 | 25.07 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A00 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D07 | 25.12 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A00 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D07 | 25.52 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D07 | 24.97 |