HTC
Học Viện Tài chính
Điểm thi THPT
2025
120 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | A01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D07 | 24.10 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A00 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D07 | 25.43 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A00 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D07 | 24.92 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 25.56 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | A01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D07 | 22.82 |
7310108 |
Toán tài chính | A00 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | A01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D07 | 24.57 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A00 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D07 | 24.98 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 22.58 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D07 | 26.23 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | A01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D07 | 23.44 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A00 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D07 | 21.51 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 24.89 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A00 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D07 | 25.47 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A00 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D07 | 26.31 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A00 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D07 | 25.40 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | A01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D07 | 21.30 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A00 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D07 | 22.56 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A00 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D07 | 25.01 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | A01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D07 | 21.00 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 26.60 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.50 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A00 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D07 | 22.55 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A00 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D07 | 25.07 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A00 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D07 | 25.12 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A00 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D07 | 25.52 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D07 | 24.97 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
120 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | A01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D01 | 24.10 |
7220201 |
Tiếng Anh tài chính kế toán | D07 | 24.10 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A00 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | A01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D01 | 25.43 |
7310101 |
Kinh tế và quản lý nguồn lực tài chính | D07 | 25.43 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A00 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | A01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D01 | 24.92 |
7310102 |
Kinh tế chính trị - tài chính | D07 | 24.92 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 25.56 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 25.56 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | A01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D01 | 22.82 |
7310104QT12.01 |
Kinh tế đầu tư (Theo định hướng ACCA) | D07 | 22.82 |
7310108 |
Toán tài chính | A00 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | A01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D01 | 24.57 |
7310108 |
Toán tài chính | D07 | 24.57 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A00 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | A01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D01 | 24.98 |
7340101 |
Quản trị doanh nghiệp; Quản trị kinh doanh du lịch | D07 | 24.98 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 22.58 |
7340101QT03.01 |
Quản trị doanh nghiệp (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 22.58 |
7340115 |
Marketing | A00 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | A01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D01 | 26.23 |
7340115 |
Marketing | D07 | 26.23 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | A01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D01 | 23.44 |
7340115QT11.02 |
Digital Marketing (Theo định hướng ICDL) | D07 | 23.44 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A00 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | A01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D01 | 21.51 |
7340116 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản | D07 | 21.51 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340116QT09.01 |
Thẩm định giá và kinh doanh bất động sản (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 24.89 |
7340120QT15.01 |
Kinh doanh quốc tế (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 24.89 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A00 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | A01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D01 | 25.47 |
73402011 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế | D07 | 25.47 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A00 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D01 | 26.31 |
73402012 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | D07 | 26.31 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A00 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D01 | 25.40 |
73402013 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | D07 | 25.40 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.01 |
Thuế và Quản trị thuế (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | A01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D01 | 21.30 |
7340201QT01.06 |
Hải quan và Logistics (Theo định hướng FIATA) | D07 | 21.30 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.09 |
Phân tích tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.11 |
Tài chính doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.15 |
Ngân hàng (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.00 |
7340201QT01.19 |
Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.00 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A00 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | A01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D01 | 22.56 |
7340204 |
Tài chính bảo hiểm | D07 | 22.56 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A00 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | A01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D01 | 25.01 |
7340301 |
Kế toán doanh nghiệp; Kế toán công | D07 | 25.01 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.01 |
Kế toán doanh nghiệp (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | A01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D01 | 21.00 |
7340301QT02.02 |
Kế toán quản trị và Kiểm soát quản lý (Theo định hướng CMA) | D07 | 21.00 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | A01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D01 | 21.50 |
7340301QT02.03 |
Kế toán công (Theo định hướng ACCA) | D07 | 21.50 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 26.60 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 26.60 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D01 | 21.50 |
7340302QT10.01 |
Kiểm toán (Theo định hướng ICAEW CFAB) | D07 | 21.50 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A00 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | A01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D01 | 22.55 |
7340403 |
Quản lý tài chính công | D07 | 22.55 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A00 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | A01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D01 | 25.07 |
7340405 |
Tin học tài chính kế toán | D07 | 25.07 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A00 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | A01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D01 | 25.12 |
7380101 |
Luật kinh doanh | D07 | 25.12 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A00 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | A01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D01 | 25.52 |
7460108 |
Khoa học dữ liệu trong tài chính | D07 | 25.52 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A00 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | A01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D01 | 24.97 |
7480201 |
Trí tuệ nhân tạo trong tài chính kế toán | D07 | 24.97 |