YHB
Trường Đại Học Y Hà Nội
Điểm thi THPT
2025
36 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7310401 |
Tâm lý học | B00 | 23.70 |
7310401 |
Tâm lý học | C00 | 28.70 |
7310401 |
Tâm lý học | D01 | 26.70 |
7720101 |
Y khoa | B00 | 28.13 |
7720101YHT |
Y khoa Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 25.80 |
7720110 |
Y học dự phòng | B00 | 17.00 |
7720115 |
Y học cổ truyền | B00 | 23.50 |
7720301 |
Điều dưỡng | A00 | 22.25 |
7720301 |
Điều dưỡng | B00 | 22.25 |
7720301YHT |
Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 17.00 |
7720301YHT |
Điều dưỡng Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 17.00 |
7720302 |
Hộ sinh | A00 | 20.35 |
7720302 |
Hộ sinh | B00 | 20.35 |
7720401 |
Dinh dưỡng | A00 | 18.75 |
7720401 |
Dinh dưỡng | B00 | 18.75 |
7720501 |
Răng - Hàm - Mặt | B00 | 27.34 |
7720502 |
Kỹ thuật phục hình răng | A00 | 21.85 |
7720502 |
Kỹ thuật phục hình răng | B00 | 21.85 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00 | 23.72 |
7720601 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 23.72 |
7720601YHT |
Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 18.35 |
7720601YHT |
Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 18.35 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | A00 | 23.57 |
7720602 |
Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 23.57 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00 | 22.50 |
7720603 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 22.50 |
7720603YHT |
Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | A00 | 17.30 |
7720603YHT |
Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh Hóa | B00 | 17.30 |
7720699 |
Khúc xạ nhãn khoa | A00 | 23.23 |
7720699 |
Khúc xạ nhãn khoa | B00 | 23.23 |
7720701 |
Y tế công cộng | B00 | 18.20 |
7720701 |
Y tế công cộng | B08 | 18.20 |
7720701 |
Y tế công cộng | D01 | 21.20 |
7760101 |
Công tác xã hội | A00 | 17.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | B00 | 17.00 |
7760101 |
Công tác xã hội | B08 | 17.00 |