QSB
Trường Đại Học Bách Khoa HCM
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
345 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
106 |
Khoa học Máy tính | A00 | 85.41 |
106 |
Khoa học Máy tính | A01 | 85.41 |
106 |
Khoa học Máy tính | X06 | 85.41 |
106 |
Khoa học Máy tính | X07 | 85.41 |
106 |
Khoa học Máy tính | X08 | 85.41 |
107 |
Kỹ thuật Máy tính | A00 | 82.91 |
107 |
Kỹ thuật Máy tính | A01 | 82.91 |
107 |
Kỹ thuật Máy tính | X06 | 82.91 |
107 |
Kỹ thuật Máy tính | X07 | 82.91 |
107 |
Kỹ thuật Máy tính | X08 | 82.91 |
108 |
Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch | A00 | 80.77 |
108 |
Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch | A01 | 80.77 |
108 |
Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch | X06 | 80.77 |
108 |
Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch | X07 | 80.77 |
108 |
Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch | X08 | 80.77 |
109 |
Kỹ Thuật Cơ khí | A00 | 75.43 |
109 |
Kỹ Thuật Cơ khí | A01 | 75.43 |
109 |
Kỹ Thuật Cơ khí | X06 | 75.43 |
109 |
Kỹ Thuật Cơ khí | X07 | 75.43 |
110 |
Kỹ Thuật Cơ Điện tử | A00 | 81.82 |
110 |
Kỹ Thuật Cơ Điện tử | A01 | 81.82 |
110 |
Kỹ Thuật Cơ Điện tử | X06 | 81.82 |
110 |
Kỹ Thuật Cơ Điện tử | X07 | 81.82 |
110 |
Kỹ Thuật Cơ Điện tử | X08 | 81.82 |
112 |
Dệt - May | A00 | 60.75 |
112 |
Dệt - May | A01 | 60.75 |
112 |
Dệt - May | X06 | 60.75 |
112 |
Dệt - May | X07 | 60.75 |
112 |
Dệt - May | X08 | 60.75 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | A00 | 75.43 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | B00 | 75.43 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | B08 | 75.43 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | D07 | 75.43 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | X10 | 75.43 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | X11 | 75.43 |
114 |
Hoá - Thực phẩm - Sinh học | X12 | 75.43 |
115 |
Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng | A00 | 55.05 |
115 |
Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng | A01 | 55.05 |
115 |
Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng | X06 | 55.05 |
115 |
Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng | X07 | 55.05 |
115 |
Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng | X08 | 55.05 |
117 |
Kiến Trúc | A01 | 67.42 |
117 |
Kiến Trúc | D01 | 67.42 |
117 |
Kiến Trúc | X03 | 67.42 |
117 |
Kiến Trúc | X04 | 67.42 |
117 |
Kiến Trúc | X07 | 67.42 |
117 |
Kiến Trúc | X08 | 67.42 |
120 |
Dầu khí - Địa chất | A00 | 60.00 |
120 |
Dầu khí - Địa chất | A01 | 60.00 |
120 |
Dầu khí - Địa chất | X07 | 60.00 |
120 |
Dầu khí - Địa chất | X08 | 60.00 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | A00 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | A01 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | D01 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | D07 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | X06 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | X07 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | X08 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | X26 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | X27 | 75.98 |
123 |
Quản lý Công nghiệp | X28 | 75.98 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | A00 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | A01 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | B00 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | D07 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | X07 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | X08 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | X11 | 60.93 |
125 |
Tài nguyên và Môi trường | X12 | 60.93 |
128 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | A00 | 80.52 |
128 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | A01 | 80.52 |
128 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | X06 | 80.52 |
128 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | X60 | 80.52 |
128 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | X61 | 80.52 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | A00 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | A01 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | B00 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | D07 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | X07 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | X08 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | X11 | 71.10 |
129 |
Kỹ thuật Vật liệu | X12 | 71.10 |
137 |
Vật lý Kỹ thuật | A00 | 76.61 |
137 |
Vật lý Kỹ thuật | A01 | 76.61 |
137 |
Vật lý Kỹ thuật | A02 | 76.61 |
137 |
Vật lý Kỹ thuật | X06 | 76.61 |
137 |
Vật lý Kỹ thuật | X07 | 76.61 |
137 |
Vật lý Kỹ thuật | X08 | 76.61 |
138 |
Cơ Kỹ thuật | A00 | 75.98 |
138 |
Cơ Kỹ thuật | A01 | 75.98 |
138 |
Cơ Kỹ thuật | X06 | 75.98 |
138 |
Cơ Kỹ thuật | X07 | 75.98 |
140 |
Kỹ thuật Nhiệt | A00 | 73.50 |
140 |
Kỹ thuật Nhiệt | A01 | 73.50 |
140 |
Kỹ thuật Nhiệt | X06 | 73.50 |
140 |
Kỹ thuật Nhiệt | X07 | 73.50 |
140 |
Kỹ thuật Nhiệt | X08 | 73.50 |
141 |
Bảo dưỡng Công nghiệp | A00 | 65.59 |
141 |
Bảo dưỡng Công nghiệp | A01 | 65.59 |
141 |
Bảo dưỡng Công nghiệp | X06 | 65.59 |
141 |
Bảo dưỡng Công nghiệp | X07 | 65.59 |
142 |
Kỹ thuật Ô tô | A00 | 76.34 |
142 |
Kỹ thuật Ô tô | A01 | 76.34 |
142 |
Kỹ thuật Ô tô | X06 | 76.34 |
142 |
Kỹ thuật Ô tô | X07 | 76.34 |
145 |
(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không | A00 | 76.63 |
145 |
(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không | A01 | 76.63 |
145 |
(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không | X06 | 76.63 |
145 |
(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không | X07 | 76.63 |
145 |
(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không | X08 | 76.63 |
146 |
Khoa học Dữ liệu | A00 | 83.85 |
146 |
Khoa học Dữ liệu | A01 | 83.85 |
146 |
Khoa học Dữ liệu | X06 | 83.85 |
146 |
Khoa học Dữ liệu | X07 | 83.85 |
147 |
Địa Kỹ thuật Xây dựng | A00 | 55.06 |
147 |
Địa Kỹ thuật Xây dựng | A01 | 55.06 |
147 |
Địa Kỹ thuật Xây dựng | X07 | 55.06 |
148 |
Kinh tế Xây dựng | A00 | 55.72 |
148 |
Kinh tế Xây dựng | A01 | 55.72 |
148 |
Kinh tế Xây dựng | X06 | 55.72 |
148 |
Kinh tế Xây dựng | X07 | 55.72 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | A00 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | A01 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | D01 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | D07 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | X06 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | X07 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | X08 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | X26 | 71.24 |
153 |
Quản trị Kinh doanh (Ngành mới) | X27 | 71.24 |
206 |
Khoa học Máy tính | A00 | 83.74 |
206 |
Khoa học Máy tính | A01 | 83.74 |
206 |
Khoa học Máy tính | X06 | 83.74 |
206 |
Khoa học Máy tính | X07 | 83.74 |
206 |
Khoa học Máy tính | X08 | 83.74 |
207 |
Kỹ thuật Máy tính | A00 | 78.66 |
207 |
Kỹ thuật Máy tính | A01 | 78.66 |
207 |
Kỹ thuật Máy tính | X06 | 78.66 |
207 |
Kỹ thuật Máy tính | X07 | 78.66 |
207 |
Kỹ thuật Máy tính | X08 | 78.66 |
208 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | A00 | 79.50 |
208 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | A01 | 79.50 |
208 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | X06 | 79.50 |
208 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | X07 | 79.50 |
208 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | X08 | 79.50 |
209 |
Kỹ thuật Cơ khí | A00 | 74.30 |
209 |
Kỹ thuật Cơ khí | A01 | 74.30 |
209 |
Kỹ thuật Cơ khí | X06 | 74.30 |
209 |
Kỹ thuật Cơ khí | X07 | 74.30 |
210 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | A00 | 78.44 |
210 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | A01 | 78.44 |
210 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | X06 | 78.44 |
210 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | X07 | 78.44 |
211 |
Kỹ thuật Robot | A00 | 73.89 |
211 |
Kỹ thuật Robot | A01 | 73.89 |
211 |
Kỹ thuật Robot | X06 | 73.89 |
211 |
Kỹ thuật Robot | X07 | 73.89 |
211 |
Kỹ thuật Robot | X08 | 73.89 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | A00 | 63.30 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | B00 | 63.30 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | B08 | 63.30 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | D07 | 63.30 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | X10 | 63.30 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | X11 | 63.30 |
214 |
Kỹ thuật Hóa học | X12 | 63.30 |
215 |
Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng | A00 | 56.20 |
215 |
Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng | A01 | 56.20 |
215 |
Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng | X06 | 56.20 |
215 |
Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng | X07 | 56.20 |
215 |
Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng | X08 | 56.20 |
217 |
Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc) | A01 | 55.45 |
217 |
Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc) | D01 | 55.45 |
217 |
Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc) | X03 | 55.45 |
217 |
Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc) | X04 | 55.45 |
217 |
Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc) | X07 | 55.45 |
217 |
Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc) | X08 | 55.45 |
218 |
Công nghệ Sinh học | A02 | 66.13 |
218 |
Công nghệ Sinh học | B00 | 66.13 |
218 |
Công nghệ Sinh học | B08 | 66.13 |
218 |
Công nghệ Sinh học | D07 | 66.13 |
218 |
Công nghệ Sinh học | X14 | 66.13 |
218 |
Công nghệ Sinh học | X15 | 66.13 |
219 |
Công nghệ Thực phẩm | A00 | 59.21 |
219 |
Công nghệ Thực phẩm | B00 | 59.21 |
219 |
Công nghệ Thực phẩm | B08 | 59.21 |
219 |
Công nghệ Thực phẩm | D07 | 59.21 |
219 |
Công nghệ Thực phẩm | X10 | 59.21 |
219 |
Công nghệ Thực phẩm | X11 | 59.21 |
220 |
Kỹ thuật Dầu khí | A00 | 60.25 |
220 |
Kỹ thuật Dầu khí | A01 | 60.25 |
220 |
Kỹ thuật Dầu khí | X07 | 60.25 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | A00 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | A01 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | D01 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | D07 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | X06 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | X07 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | X08 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | X26 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | X27 | 61.08 |
223 |
Quản lý Công nghiệp | X28 | 61.08 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | A00 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | A01 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | B00 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | D07 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | X07 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | X08 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | X11 | 55.46 |
225 |
Tài nguyên và Môi trường | X12 | 55.46 |
228 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | A00 | 73.05 |
228 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | A01 | 73.05 |
228 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | X06 | 73.05 |
228 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | X07 | 73.05 |
228 |
Logistics và Hệ thống Công nghiệp | X08 | 73.05 |
229 |
Kỹ thuật Vật liệu | A00 | 55.23 |
229 |
Kỹ thuật Vật liệu | A01 | 55.23 |
229 |
Kỹ thuật Vật liệu | B00 | 55.23 |
229 |
Kỹ thuật Vật liệu | D07 | 55.23 |
229 |
Kỹ thuật Vật liệu | X07 | 55.23 |
229 |
Kỹ thuật Vật liệu | X11 | 55.23 |
237 |
Kỹ thuật Y sinh | A00 | 64.74 |
237 |
Kỹ thuật Y sinh | A01 | 64.74 |
237 |
Kỹ thuật Y sinh | A02 | 64.74 |
237 |
Kỹ thuật Y sinh | X06 | 64.74 |
237 |
Kỹ thuật Y sinh | X07 | 64.74 |
237 |
Kỹ thuật Y sinh | X08 | 64.74 |
242 |
Kỹ thuật Ô tô | A00 | 69.49 |
242 |
Kỹ thuật Ô tô | A01 | 69.49 |
242 |
Kỹ thuật Ô tô | X06 | 69.49 |
242 |
Kỹ thuật Ô tô | X07 | 69.49 |
245 |
Kỹ thuật Hàng không | A00 | 78.79 |
245 |
Kỹ thuật Hàng không | A01 | 78.79 |
245 |
Kỹ thuật Hàng không | X06 | 78.79 |
245 |
Kỹ thuật Hàng không | X07 | 78.79 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | A00 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | A01 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | D01 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | D07 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | X06 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | X07 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | X08 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | X26 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | X27 | 59.06 |
253 |
Kinh doanh số (Ngành mới) | X28 | 59.06 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | A02 | 56.42 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | B00 | 56.42 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | B08 | 56.42 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | D07 | 56.42 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | X14 | 56.42 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | X15 | 56.42 |
254 |
Công nghệ Sinh học số (Ngành mới) | X16 | 56.42 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | A00 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | A01 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | B00 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | D07 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | X07 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | X08 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | X11 | 64.38 |
255 |
Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới) | X12 | 64.38 |
257 |
Năng lượng Tái tạo (Ngành mới) | A00 | 58.07 |
257 |
Năng lượng Tái tạo (Ngành mới) | A01 | 58.07 |
257 |
Năng lượng Tái tạo (Ngành mới) | X06 | 58.07 |
257 |
Năng lượng Tái tạo (Ngành mới) | X07 | 58.07 |
257 |
Năng lượng Tái tạo (Ngành mới) | X08 | 58.07 |
258 |
Thiết kế Vi mạch (Ngành mới) | A00 | 83.09 |
258 |
Thiết kế Vi mạch (Ngành mới) | A01 | 83.09 |
258 |
Thiết kế Vi mạch (Ngành mới) | X06 | 83.09 |
258 |
Thiết kế Vi mạch (Ngành mới) | X07 | 83.09 |
266 |
Khoa học Máy tính | A00 | 77.05 |
266 |
Khoa học Máy tính | A01 | 77.05 |
266 |
Khoa học Máy tính | X06 | 77.05 |
266 |
Khoa học Máy tính | X07 | 77.05 |
266 |
Khoa học Máy tính | X08 | 77.05 |
268 |
Cơ Kỹ thuật | A00 | 69.40 |
268 |
Cơ Kỹ thuật | A01 | 69.40 |
268 |
Cơ Kỹ thuật | X06 | 69.40 |
268 |
Cơ Kỹ thuật | X07 | 69.40 |
306 |
Khoa học Máy tính | Úc, New Zealand, Mỹ | A00 | 72.90 |
306 |
Khoa học Máy tính | Úc, New Zealand, Mỹ | A01 | 72.90 |
306 |
Khoa học Máy tính | Úc, New Zealand, Mỹ | X06 | 72.90 |
306 |
Khoa học Máy tính | Úc, New Zealand, Mỹ | X07 | 72.90 |
307 |
Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand | A00 | 67.68 |
307 |
Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand | A01 | 67.68 |
307 |
Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand | X06 | 67.68 |
307 |
Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand | X07 | 67.68 |
308 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | Úc, Hàn Quốc | A00 | 65.52 |
308 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | Úc, Hàn Quốc | A01 | 65.52 |
308 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | Úc, Hàn Quốc | X06 | 65.52 |
308 |
Kỹ thuật Điện - Điện tử | Úc, Hàn Quốc | X07 | 65.52 |
309 |
Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc | A00 | 74.30 |
309 |
Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc | A01 | 74.30 |
309 |
Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc | X06 | 74.30 |
309 |
Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc | X07 | 74.30 |
310 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | Mỹ, Úc | A00 | 78.44 |
310 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | Mỹ, Úc | A01 | 78.44 |
310 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | Mỹ, Úc | X06 | 78.44 |
310 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử | Mỹ, Úc | X07 | 78.44 |
314 |
Kỹ thuật Hóa học | Úc | A00 | 63.30 |
314 |
Kỹ thuật Hóa học | Úc | B00 | 63.30 |
314 |
Kỹ thuật Hóa học | Úc | B08 | 63.30 |
314 |
Kỹ thuật Hóa học | Úc | D07 | 63.30 |
314 |
Kỹ thuật Hóa học | Úc | X10 | 63.30 |
314 |
Kỹ thuật Hóa học | Úc | X11 | 63.30 |
315 |
Kỹ thuật Xây dựng | Úc | A00 | 56.20 |
315 |
Kỹ thuật Xây dựng | Úc | A01 | 56.20 |
315 |
Kỹ thuật Xây dựng | Úc | X06 | 56.20 |
315 |
Kỹ thuật Xây dựng | Úc | X07 | 56.20 |
319 |
Công nghệ Thực phẩm | New Zealand | A00 | 56.20 |
319 |
Công nghệ Thực phẩm | New Zealand | B00 | 56.20 |
319 |
Công nghệ Thực phẩm | New Zealand | B08 | 56.20 |
319 |
Công nghệ Thực phẩm | New Zealand | D07 | 56.20 |
319 |
Công nghệ Thực phẩm | New Zealand | X10 | 56.20 |
319 |
Công nghệ Thực phẩm | New Zealand | X11 | 56.20 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | A00 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | A01 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | D01 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | D07 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | X06 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | X07 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | X26 | 61.08 |
323 |
Quản lý Công nghiệp | Úc | X27 | 61.08 |
325 |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc | A00 | 55.46 |
325 |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc | A01 | 55.46 |
325 |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc | B00 | 55.46 |
325 |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc | D07 | 55.46 |
325 |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc | X07 | 55.46 |
325 |
Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc | X11 | 55.46 |
342 |
Kỹ thuật Ô tô | Úc | A00 | 69.49 |
342 |
Kỹ thuật Ô tô | Úc | A01 | 69.49 |
342 |
Kỹ thuật Ô tô | Úc | X06 | 69.49 |
342 |
Kỹ thuật Ô tô | Úc | X07 | 69.49 |
345 |
Kỹ thuật Hàng không | Úc | A00 | 78.79 |
345 |
Kỹ thuật Hàng không | Úc | A01 | 78.79 |
345 |
Kỹ thuật Hàng không | Úc | X06 | 78.79 |
345 |
Kỹ thuật Hàng không | Úc | X07 | 78.79 |
406 |
Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | A00 | 65.50 |
406 |
Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | A01 | 65.50 |
406 |
Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | X06 | 65.50 |
406 |
Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | X07 | 65.50 |
406 |
Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | X08 | 65.50 |
416 |
Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | A00 | 57.38 |
416 |
Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | A01 | 57.38 |
416 |
Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | X06 | 57.38 |
416 |
Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | X07 | 57.38 |
416 |
Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng | X08 | 57.38 |