KHA
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Chứng chỉ quốc tế
2025
88 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 26.51 | |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | 26.52 | |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | 25.80 | |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | 26.79 | |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | 27.50 | |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | 26.50 | |
7310105 |
Kinh tế phát triển | 26.77 | |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | 25.25 | |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | 28.13 | |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | 26.42 | |
7310107 |
Thống kê kinh tế | 26.79 | |
7310108 |
Toán kinh tế | 26.73 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 28.07 | |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | 26.50 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 27.10 | |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | 26.50 | |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | 24.75 | |
7340115 |
Marketing | 28.12 | |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | 26.42 | |
7340116 |
Bất động sản | 25.41 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 28.60 | |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | 26.42 | |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | 25.50 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 28.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 28.83 | |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | 26.42 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 27.34 | |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | 25.25 | |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | 26.42 | |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | 24.75 | |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | 25.50 | |
7340204 |
Bảo hiểm | 24.75 | |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | 25.25 | |
7340301 |
Kế toán | 27.10 | |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | 24.75 | |
7340302 |
Kiểm toán | 28.38 | |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | 26.42 | |
7340401 |
Khoa học quản lý | 26.06 | |
7340403 |
Quản lý công | 25.42 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 27.10 | |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | 26.50 | |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | 27.50 | |
7340408 |
Quan hệ lao động | 25.00 | |
7340409 |
Quản lý dự án | 26.63 | |
7380101 |
Luật | 25.96 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 26.75 | |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | 26.44 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 26.27 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 26.38 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 25.89 | |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | 25.25 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 25.59 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.61 | |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | 26.42 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 23.75 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 24.35 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 26.06 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 26.25 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.17 | |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 23.50 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 24.38 | |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.64 | |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | 24.92 | |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | 25.50 | |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 26.78 | |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | 25.90 | |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | 26.40 | |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | 27.50 | |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | 25.10 | |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | 24.20 | |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | 26.29 | |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | 26.27 | |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.25 | |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 27.25 | |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | 25.41 | |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | 27.69 | |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | 26.13 | |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | 25.44 | |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | 24.70 | |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | 23.00 | |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | 25.61 | |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | 24.64 | |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | 27.61 | |
POHE4 |
Luật kinh doanh | 25.50 | |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | 26.29 | |
POHE6 |
Quản lý thị trường | 24.66 | |
POHE7 |
Thẩm định giá | 24.55 |
Điểm thi THPT
2025
352 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A00 | 26.51 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | A01 | 26.51 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 26.51 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D07 | 26.51 |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | A00 | 26.52 |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | A01 | 26.52 |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | D01 | 26.52 |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | D07 | 26.52 |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | A00 | 25.80 |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | A01 | 25.80 |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | D01 | 25.80 |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | D07 | 25.80 |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | A00 | 26.79 |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | A01 | 26.79 |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | D01 | 26.79 |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | D07 | 26.79 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 27.50 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 27.50 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 27.50 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 27.50 |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | A00 | 26.50 |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | A01 | 26.50 |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | D01 | 26.50 |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | D07 | 26.50 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | A00 | 26.77 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | A01 | 26.77 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | D01 | 26.77 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | D07 | 26.77 |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | A00 | 25.25 |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | A01 | 25.25 |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | D01 | 25.25 |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | D07 | 25.25 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A00 | 28.13 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | A01 | 28.13 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D01 | 28.13 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | D07 | 28.13 |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7310107 |
Thống kê kinh tế | A00 | 26.79 |
7310107 |
Thống kê kinh tế | A01 | 26.79 |
7310107 |
Thống kê kinh tế | D01 | 26.79 |
7310107 |
Thống kê kinh tế | D07 | 26.79 |
7310108 |
Toán kinh tế | A00 | 26.73 |
7310108 |
Toán kinh tế | A01 | 26.73 |
7310108 |
Toán kinh tế | D01 | 26.73 |
7310108 |
Toán kinh tế | D07 | 26.73 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A00 | 28.07 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | A01 | 28.07 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D01 | 28.07 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | D07 | 28.07 |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | A00 | 26.50 |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | A01 | 26.50 |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | D01 | 26.50 |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | D07 | 26.50 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 27.10 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 27.10 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 27.10 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 27.10 |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | A00 | 26.50 |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | A01 | 26.50 |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | D01 | 26.50 |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | D07 | 26.50 |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | A00 | 24.75 |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | A01 | 24.75 |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | D01 | 24.75 |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | D07 | 24.75 |
7340115 |
Marketing | A00 | 28.12 |
7340115 |
Marketing | A01 | 28.12 |
7340115 |
Marketing | D01 | 28.12 |
7340115 |
Marketing | D07 | 28.12 |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 25.41 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 25.41 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 25.41 |
7340116 |
Bất động sản | D07 | 25.41 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 28.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 28.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 28.60 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 28.60 |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | A00 | 25.50 |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | A01 | 25.50 |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | D01 | 25.50 |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | D07 | 25.50 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 28.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 28.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 28.00 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 28.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 28.83 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 28.83 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 28.83 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 28.83 |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A00 | 27.34 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | A01 | 27.34 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D01 | 27.34 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | D07 | 27.34 |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | A00 | 25.25 |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | A01 | 25.25 |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | D01 | 25.25 |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | D07 | 25.25 |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | A00 | 24.75 |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | A01 | 24.75 |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | D01 | 24.75 |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | D07 | 24.75 |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | A00 | 25.50 |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | A01 | 25.50 |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | D01 | 25.50 |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | D07 | 25.50 |
7340204 |
Bảo hiểm | A00 | 24.75 |
7340204 |
Bảo hiểm | A01 | 24.75 |
7340204 |
Bảo hiểm | D01 | 24.75 |
7340204 |
Bảo hiểm | D07 | 24.75 |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | A00 | 25.25 |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | A01 | 25.25 |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | D01 | 25.25 |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | D07 | 25.25 |
7340301 |
Kế toán | A00 | 27.10 |
7340301 |
Kế toán | A01 | 27.10 |
7340301 |
Kế toán | D01 | 27.10 |
7340301 |
Kế toán | D07 | 27.10 |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | A00 | 24.75 |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | A01 | 24.75 |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | D01 | 24.75 |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | D07 | 24.75 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 28.38 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 28.38 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 28.38 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 28.38 |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7340401 |
Khoa học quản lý | A00 | 26.06 |
7340401 |
Khoa học quản lý | A01 | 26.06 |
7340401 |
Khoa học quản lý | D01 | 26.06 |
7340401 |
Khoa học quản lý | D07 | 26.06 |
7340403 |
Quản lý công | A00 | 25.42 |
7340403 |
Quản lý công | A01 | 25.42 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 25.42 |
7340403 |
Quản lý công | D07 | 25.42 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 27.10 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 27.10 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 27.10 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 27.10 |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | A00 | 26.50 |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | A01 | 26.50 |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | D01 | 26.50 |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | D07 | 26.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 27.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 27.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 27.50 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D07 | 27.50 |
7340408 |
Quan hệ lao động | A00 | 25.00 |
7340408 |
Quan hệ lao động | A01 | 25.00 |
7340408 |
Quan hệ lao động | D01 | 25.00 |
7340408 |
Quan hệ lao động | D07 | 25.00 |
7340409 |
Quản lý dự án | A00 | 26.63 |
7340409 |
Quản lý dự án | A01 | 26.63 |
7340409 |
Quản lý dự án | D01 | 26.63 |
7340409 |
Quản lý dự án | D07 | 26.63 |
7380101 |
Luật | A00 | 25.96 |
7380101 |
Luật | A01 | 25.96 |
7380101 |
Luật | D01 | 25.96 |
7380101 |
Luật | D07 | 25.96 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 26.75 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 26.75 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 26.75 |
7380107 |
Luật kinh tế | D07 | 26.75 |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | A00 | 26.44 |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | A01 | 26.44 |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | D01 | 26.44 |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | D07 | 26.44 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 26.27 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 26.27 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 26.27 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 26.27 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A00 | 26.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | A01 | 26.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D01 | 26.38 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | D07 | 26.38 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 25.89 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 25.89 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D01 | 25.89 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | D07 | 25.89 |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | A00 | 25.25 |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | A01 | 25.25 |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | D01 | 25.25 |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | D07 | 25.25 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 25.59 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 25.59 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 25.59 |
7480202 |
An toàn thông tin | D07 | 25.59 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 28.61 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 28.61 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 28.61 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 28.61 |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | A00 | 26.42 |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | A01 | 26.42 |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | D01 | 26.42 |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | D07 | 26.42 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A00 | 23.75 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A01 | 23.75 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D01 | 23.75 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D07 | 23.75 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A00 | 24.35 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | A01 | 24.35 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D01 | 24.35 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | D07 | 24.35 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 26.06 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 26.06 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 26.06 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 26.06 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A00 | 26.25 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | A01 | 26.25 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D01 | 26.25 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | D07 | 26.25 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 24.17 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 24.17 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D01 | 24.17 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 24.17 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 23.50 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A01 | 23.50 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D01 | 23.50 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | D07 | 23.50 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A00 | 24.38 |
7850103 |
Quản lý đất đai | A01 | 24.38 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D01 | 24.38 |
7850103 |
Quản lý đất đai | D07 | 24.38 |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | A00 | 25.64 |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | A01 | 25.64 |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | D01 | 25.64 |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | D07 | 25.64 |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | A00 | 24.92 |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | A01 | 24.92 |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | D01 | 24.92 |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | D07 | 24.92 |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | A00 | 25.50 |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | A01 | 25.50 |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | D01 | 25.50 |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | D07 | 25.50 |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | A00 | 26.78 |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | A01 | 26.78 |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | D01 | 26.78 |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | D07 | 26.78 |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | A00 | 25.90 |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | A01 | 25.90 |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | D01 | 25.90 |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | D07 | 25.90 |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | A00 | 26.40 |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | A01 | 26.40 |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | D01 | 26.40 |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | D07 | 26.40 |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | A00 | 27.50 |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | A01 | 27.50 |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | D01 | 27.50 |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | D07 | 27.50 |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | A00 | 25.10 |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | A01 | 25.10 |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | D01 | 25.10 |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | D07 | 25.10 |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | A00 | 24.20 |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | A01 | 24.20 |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | D01 | 24.20 |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | D07 | 24.20 |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | A00 | 26.29 |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | A01 | 26.29 |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | D01 | 26.29 |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | D07 | 26.29 |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | A00 | 26.27 |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | A01 | 26.27 |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | D01 | 26.27 |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | D07 | 26.27 |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | A00 | 24.25 |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | A01 | 24.25 |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | D01 | 24.25 |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | D07 | 24.25 |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | A00 | 27.25 |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | A01 | 27.25 |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | D01 | 27.25 |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | D07 | 27.25 |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | A00 | 25.41 |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | A01 | 25.41 |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | D01 | 25.41 |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | D07 | 25.41 |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | A00 | 27.69 |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | A01 | 27.69 |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | D01 | 27.69 |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | D07 | 27.69 |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 26.13 |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 26.13 |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 26.13 |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 26.13 |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | A00 | 25.44 |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | A01 | 25.44 |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | D01 | 25.44 |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | D07 | 25.44 |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 24.70 |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 24.70 |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 24.70 |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 24.70 |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | A00 | 25.89 |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | A01 | 25.89 |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | D01 | 25.89 |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | D07 | 25.89 |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | A00 | 23.00 |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | A01 | 23.00 |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | D01 | 23.00 |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | D07 | 23.00 |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | A00 | 25.61 |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | A01 | 25.61 |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | D01 | 25.61 |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | D07 | 25.61 |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | A00 | 24.64 |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | A01 | 24.64 |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | D01 | 24.64 |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | D07 | 24.64 |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | A00 | 27.61 |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | A01 | 27.61 |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | D01 | 27.61 |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | D07 | 27.61 |
POHE4 |
Luật kinh doanh | A00 | 25.50 |
POHE4 |
Luật kinh doanh | A01 | 25.50 |
POHE4 |
Luật kinh doanh | D01 | 25.50 |
POHE4 |
Luật kinh doanh | D07 | 25.50 |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | A00 | 26.29 |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | A01 | 26.29 |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | D01 | 26.29 |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | D07 | 26.29 |
POHE6 |
Quản lý thị trường | A00 | 24.66 |
POHE6 |
Quản lý thị trường | A01 | 24.66 |
POHE6 |
Quản lý thị trường | D01 | 24.66 |
POHE6 |
Quản lý thị trường | D07 | 24.66 |
POHE7 |
Thẩm định giá | A00 | 24.55 |
POHE7 |
Thẩm định giá | A01 | 24.55 |
POHE7 |
Thẩm định giá | D01 | 24.55 |
POHE7 |
Thẩm định giá | D07 | 24.55 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
88 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 26.51 | |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | 26.52 | |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | 25.80 | |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | 26.79 | |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | 27.50 | |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | 26.50 | |
7310105 |
Kinh tế phát triển | 26.77 | |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | 25.25 | |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | 28.13 | |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | 26.42 | |
7310107 |
Thống kê kinh tế | 26.79 | |
7310108 |
Toán kinh tế | 26.73 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 28.07 | |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | 26.50 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 27.10 | |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | 26.50 | |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | 24.75 | |
7340115 |
Marketing | 28.12 | |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | 26.42 | |
7340116 |
Bất động sản | 25.41 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 28.60 | |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | 26.42 | |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | 25.50 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 28.00 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 28.83 | |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | 26.42 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 27.34 | |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | 25.25 | |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | 26.42 | |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | 24.75 | |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | 25.50 | |
7340204 |
Bảo hiểm | 24.75 | |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | 25.25 | |
7340301 |
Kế toán | 27.10 | |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | 24.75 | |
7340302 |
Kiểm toán | 28.38 | |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | 26.42 | |
7340401 |
Khoa học quản lý | 26.06 | |
7340403 |
Quản lý công | 25.42 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 27.10 | |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | 26.50 | |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | 27.50 | |
7340408 |
Quan hệ lao động | 25.00 | |
7340409 |
Quản lý dự án | 26.63 | |
7380101 |
Luật | 25.96 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 26.75 | |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | 26.44 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 26.27 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 26.38 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 25.89 | |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | 25.25 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 25.59 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.61 | |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | 26.42 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 23.75 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 24.35 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 26.06 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 26.25 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.17 | |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 23.50 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 24.38 | |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.64 | |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | 24.92 | |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | 25.50 | |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 26.78 | |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | 25.90 | |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | 26.40 | |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | 27.50 | |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | 25.10 | |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | 24.20 | |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | 26.29 | |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | 26.27 | |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.25 | |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 27.25 | |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | 25.41 | |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | 27.69 | |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | 26.13 | |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | 25.44 | |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | 24.70 | |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | 23.00 | |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | 25.61 | |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | 24.64 | |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | 27.61 | |
POHE4 |
Luật kinh doanh | 25.50 | |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | 26.29 | |
POHE6 |
Quản lý thị trường | 24.66 | |
POHE7 |
Thẩm định giá | 24.55 |
Điểm Đánh giá Tư duy
2025
88 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | K00 | 72.68 |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | K00 | 72.73 |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | K00 | 69.30 |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | K00 | 74.10 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | K00 | 77.70 |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | K00 | 72.63 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | K00 | 74.00 |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | K00 | 67.08 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | K00 | 80.76 |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7310107 |
Thống kê kinh tế | K00 | 74.10 |
7310108 |
Toán kinh tế | K00 | 73.80 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | K00 | 80.51 |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | K00 | 72.63 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | K00 | 75.67 |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | K00 | 72.63 |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | K00 | 65.07 |
7340115 |
Marketing | K00 | 80.71 |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7340116 |
Bất động sản | K00 | 67.73 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | K00 | 82.65 |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | K00 | 68.09 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | K00 | 80.23 |
7340122 |
Thương mại điện tử | K00 | 83.58 |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | K00 | 76.89 |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | K00 | 67.08 |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | K00 | 65.07 |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | K00 | 68.09 |
7340204 |
Bảo hiểm | K00 | 65.07 |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | K00 | 67.08 |
7340301 |
Kế toán | K00 | 75.67 |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | K00 | 65.07 |
7340302 |
Kiểm toán | K00 | 81.77 |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7340401 |
Khoa học quản lý | K00 | 70.40 |
7340403 |
Quản lý công | K00 | 67.77 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | K00 | 75.67 |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | K00 | 72.63 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | K00 | 77.70 |
7340408 |
Quan hệ lao động | K00 | 66.07 |
7340409 |
Quản lý dự án | K00 | 73.29 |
7380101 |
Luật | K00 | 69.94 |
7380107 |
Luật kinh tế | K00 | 73.90 |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | K00 | 72.33 |
7480101 |
Khoa học máy tính | K00 | 71.47 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | K00 | 72.02 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | K00 | 69.66 |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | K00 | 67.08 |
7480202 |
An toàn thông tin | K00 | 68.45 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | K00 | 82.69 |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | K00 | 72.23 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | K00 | 61.79 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | K00 | 63.46 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | K00 | 70.40 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | K00 | 71.37 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | K00 | 62.73 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | K00 | 61.54 |
7850103 |
Quản lý đất đai | K00 | 63.58 |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | K00 | 68.65 |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | K00 | 65.75 |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | K00 | 68.09 |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | K00 | 74.05 |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | K00 | 69.70 |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | K00 | 72.13 |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | K00 | 77.70 |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | K00 | 66.48 |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | K00 | 62.86 |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | K00 | 71.57 |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | K00 | 71.47 |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | K00 | 63.06 |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | K00 | 76.43 |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | K00 | 67.73 |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | K00 | 78.66 |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | K00 | 70.76 |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | K00 | 67.85 |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | K00 | 64.87 |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | K00 | 69.66 |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | K00 | 61.03 |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | K00 | 68.53 |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | K00 | 64.63 |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | K00 | 78.25 |
POHE4 |
Luật kinh doanh | K00 | 68.09 |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | K00 | 71.57 |
POHE6 |
Quản lý thị trường | K00 | 64.71 |
POHE7 |
Thẩm định giá | K00 | 64.26 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
88 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | 950.38 | |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | 950.76 | |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | 917.00 | |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | 961.02 | |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | 988.00 | |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | 950.00 | |
7310105 |
Kinh tế phát triển | 960.26 | |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | 878.50 | |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | 999.99 | |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | 946.96 | |
7310107 |
Thống kê kinh tế | 961.02 | |
7310108 |
Toán kinh tế | 958.74 | |
7320108 |
Quan hệ công chúng | 999.99 | |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | 950.00 | |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | 972.80 | |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | 950.00 | |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | 843.50 | |
7340115 |
Marketing | 999.99 | |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | 946.96 | |
7340116 |
Bất động sản | 889.70 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 999.99 | |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | 946.96 | |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | 896.00 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 999.99 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 999.99 | |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | 946.96 | |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | 981.92 | |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | 878.50 | |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | 946.96 | |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | 843.50 | |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | 896.00 | |
7340204 |
Bảo hiểm | 843.50 | |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | 878.50 | |
7340301 |
Kế toán | 972.80 | |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | 843.50 | |
7340302 |
Kiểm toán | 999.99 | |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | 946.96 | |
7340401 |
Khoa học quản lý | 933.28 | |
7340403 |
Quản lý công | 890.40 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 972.80 | |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | 950.00 | |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | 988.00 | |
7340408 |
Quan hệ lao động | 861.00 | |
7340409 |
Quản lý dự án | 954.94 | |
7380101 |
Luật | 928.20 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 959.50 | |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | 947.72 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 941.26 | |
7480104 |
Hệ thống thông tin | 945.44 | |
7480201 |
Công nghệ thông tin | 923.30 | |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | 878.50 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 902.30 | |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 999.99 | |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | 946.96 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 779.63 | |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | 815.50 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 933.28 | |
7810201 |
Quản trị khách sạn | 940.50 | |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | 802.90 | |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 768.25 | |
7850103 |
Quản lý đất đai | 817.60 | |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 905.80 | |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | 855.40 | |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | 896.00 | |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 960.64 | |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | 924.00 | |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | 946.20 | |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | 988.00 | |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | 868.00 | |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | 805.00 | |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | 942.02 | |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | 941.26 | |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 808.50 | |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 978.50 | |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | 889.70 | |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | 995.22 | |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | 935.94 | |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | 891.80 | |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | 840.00 | |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | 923.30 | |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | 745.50 | |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | 903.70 | |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | 835.80 | |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | 992.18 | |
POHE4 |
Luật kinh doanh | 896.00 | |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | 942.02 | |
POHE6 |
Quản lý thị trường | 837.20 | |
POHE7 |
Thẩm định giá | 829.50 |
Điểm ĐGNL HN
2025
88 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | Q00 | 105.81 |
7310101_1 |
Kinh tế học (ngành Kinh tế) | Q00 | 105.86 |
7310101_2 |
Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | Q00 | 101.60 |
7310101_3 |
Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | Q00 | 107.35 |
7310104 |
Kinh tế đầu tư | Q00 | 111.25 |
7310104_CLC2 |
Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | Q00 | 105.75 |
7310105 |
Kinh tế phát triển | Q00 | 107.24 |
7310105_CLC1 |
Kinh tế phát triển - CT CLC1 | Q00 | 97.75 |
7310106 |
Kinh tế quốc tế | Q00 | 114.91 |
7310106_CLC3 |
Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7310107 |
Thống kê kinh tế | Q00 | 107.35 |
7310108 |
Toán kinh tế | Q00 | 107.02 |
7320108 |
Quan hệ công chúng | Q00 | 114.49 |
7320108_CLC2 |
Quan hệ công chúng - CT CLC2 | Q00 | 105.75 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh | Q00 | 109.05 |
7340101_CLC2 |
Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | Q00 | 105.75 |
7340101_TT1 |
Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | Q00 | 94.25 |
7340115 |
Marketing | Q00 | 114.84 |
7340115_CLC3 |
Digital Marketing - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7340116 |
Bất động sản | Q00 | 98.87 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | Q00 | 118.20 |
7340120_CLC3 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7340120_TT2 |
Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | Q00 | 99.50 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | Q00 | 114.00 |
7340122 |
Thương mại điện tử | Q00 | 119.81 |
7340122_CLC3 |
Thương mại điện tử - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng | Q00 | 110.37 |
7340201_CLC1 |
Ngân hàng - CT CLC1 | Q00 | 97.75 |
7340201_CLC3 |
Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7340201_TT1 |
Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | Q00 | 94.25 |
7340201_TT2 |
Tài chính - CT tiên tiến TT2 | Q00 | 99.50 |
7340204 |
Bảo hiểm | Q00 | 94.25 |
7340204_CLC1 |
Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | Q00 | 97.75 |
7340301 |
Kế toán | Q00 | 109.05 |
7340301_TT1 |
Kế toán - CT tiên tiến TT1 | Q00 | 94.25 |
7340302 |
Kiểm toán | Q00 | 116.66 |
7340302_CLC3 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7340401 |
Khoa học quản lý | Q00 | 103.33 |
7340403 |
Quản lý công | Q00 | 98.94 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | Q00 | 109.05 |
7340404_CLC2 |
Quản trị nhân lực - CT CLC2 | Q00 | 105.75 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | Q00 | 111.25 |
7340408 |
Quan hệ lao động | Q00 | 96.00 |
7340409 |
Quản lý dự án | Q00 | 106.46 |
7380101 |
Luật | Q00 | 102.72 |
7380107 |
Luật kinh tế | Q00 | 107.13 |
7380109 |
Luật thương mại quốc tế | Q00 | 105.42 |
7480101 |
Khoa học máy tính | Q00 | 104.49 |
7480104 |
Hệ thống thông tin | Q00 | 105.09 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | Q00 | 102.23 |
7480201_CLC1 |
Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | Q00 | 97.75 |
7480202 |
An toàn thông tin | Q00 | 100.13 |
7510605 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Q00 | 118.27 |
7510605_CLC3 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | Q00 | 105.31 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | Q00 | 88.50 |
7620115 |
Kinh tế nông nghiệp | Q00 | 91.45 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Q00 | 103.33 |
7810201 |
Quản trị khách sạn | Q00 | 104.38 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường | Q00 | 90.19 |
7850102 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | Q00 | 88.00 |
7850103 |
Quản lý đất đai | Q00 | 91.66 |
EBBA |
Quản trị kinh doanh (E-BBA) | Q00 | 100.48 |
EP01 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | Q00 | 95.44 |
EP02 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | Q00 | 99.50 |
EP03 |
Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | Q00 | 107.29 |
EP04 |
Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | Q00 | 102.30 |
EP05 |
Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | Q00 | 105.20 |
EP06 |
Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | Q00 | 111.25 |
EP07 |
Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | Q00 | 96.70 |
EP08 |
Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | Q00 | 90.40 |
EP09 |
Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | Q00 | 104.60 |
EP10 |
Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | Q00 | 104.49 |
EP11 |
Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | Q00 | 90.75 |
EP12 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | Q00 | 109.88 |
EP13 |
Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | Q00 | 98.87 |
EP14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | Q00 | 112.30 |
EP15 |
Khoa học dữ liệu | Q00 | 103.71 |
EP16 |
Trí tuệ nhân tạo | Q00 | 99.08 |
EP17 |
Kỹ thuật phần mềm | Q00 | 93.90 |
EP18 |
Quản trị giải trí và sự kiện | Q00 | 102.23 |
EPMP |
Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | Q00 | 87.00 |
POHE1 |
Quản trị khách sạn | Q00 | 100.27 |
POHE2 |
Quản trị lữ hành | Q00 | 93.48 |
POHE3 |
Truyền thông Marketing | Q00 | 111.85 |
POHE4 |
Luật kinh doanh | Q00 | 99.50 |
POHE5 |
Quản trị kinh doanh thương mại | Q00 | 104.60 |
POHE6 |
Quản lý thị trường | Q00 | 93.62 |
POHE7 |
Thẩm định giá | Q00 | 92.85 |