Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: KHA

KHA
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Chứng chỉ quốc tế 2025 88 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 26.51
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) 26.52
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) 25.80
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) 26.79
7310104 Kinh tế đầu tư 27.50
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 26.50
7310105 Kinh tế phát triển 26.77
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 25.25
7310106 Kinh tế quốc tế 28.13
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 26.42
7310107 Thống kê kinh tế 26.79
7310108 Toán kinh tế 26.73
7320108 Quan hệ công chúng 28.07
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 26.50
7340101 Quản trị kinh doanh 27.10
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 26.50
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 24.75
7340115 Marketing 28.12
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 26.42
7340116 Bất động sản 25.41
7340120 Kinh doanh quốc tế 28.60
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 26.42
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 25.50
7340121 Kinh doanh thương mại 28.00
7340122 Thương mại điện tử 28.83
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 26.42
7340201 Tài chính - Ngân hàng 27.34
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 25.25
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 26.42
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 24.75
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 25.50
7340204 Bảo hiểm 24.75
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 25.25
7340301 Kế toán 27.10
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 24.75
7340302 Kiểm toán 28.38
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 26.42
7340401 Khoa học quản lý 26.06
7340403 Quản lý công 25.42
7340404 Quản trị nhân lực 27.10
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 26.50
7340405 Hệ thống thông tin quản lý 27.50
7340408 Quan hệ lao động 25.00
7340409 Quản lý dự án 26.63
7380101 Luật 25.96
7380107 Luật kinh tế 26.75
7380109 Luật thương mại quốc tế 26.44
7480101 Khoa học máy tính 26.27
7480104 Hệ thống thông tin 26.38
7480201 Công nghệ thông tin 25.89
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 25.25
7480202 An toàn thông tin 25.59
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 28.61
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 26.42
7620114 Kinh doanh nông nghiệp 23.75
7620115 Kinh tế nông nghiệp 24.35
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 26.06
7810201 Quản trị khách sạn 26.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 24.17
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 23.50
7850103 Quản lý đất đai 24.38
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) 25.64
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD 24.92
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) 25.50
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) 26.78
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) 25.90
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD 26.40
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD 27.50
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD 25.10
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD 24.20
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH 26.29
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH 26.27
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) 24.25
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) 27.25
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế 25.41
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) 27.69
EP15 Khoa học dữ liệu 26.13
EP16 Trí tuệ nhân tạo 25.44
EP17 Kỹ thuật phần mềm 24.70
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện 25.89
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế 23.00
POHE1 Quản trị khách sạn 25.61
POHE2 Quản trị lữ hành 24.64
POHE3 Truyền thông Marketing 27.61
POHE4 Luật kinh doanh 25.50
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại 26.29
POHE6 Quản lý thị trường 24.66
POHE7 Thẩm định giá 24.55
Điểm thi THPT 2025 352 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh A00 26.51
7220201 Ngôn ngữ Anh A01 26.51
7220201 Ngôn ngữ Anh D01 26.51
7220201 Ngôn ngữ Anh D07 26.51
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) A00 26.52
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) A01 26.52
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) D01 26.52
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) D07 26.52
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) A00 25.80
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) A01 25.80
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) D01 25.80
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) D07 25.80
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) A00 26.79
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) A01 26.79
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) D01 26.79
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) D07 26.79
7310104 Kinh tế đầu tư A00 27.50
7310104 Kinh tế đầu tư A01 27.50
7310104 Kinh tế đầu tư D01 27.50
7310104 Kinh tế đầu tư D07 27.50
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 A00 26.50
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 A01 26.50
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 D01 26.50
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 D07 26.50
7310105 Kinh tế phát triển A00 26.77
7310105 Kinh tế phát triển A01 26.77
7310105 Kinh tế phát triển D01 26.77
7310105 Kinh tế phát triển D07 26.77
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 A00 25.25
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 A01 25.25
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 D01 25.25
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 D07 25.25
7310106 Kinh tế quốc tế A00 28.13
7310106 Kinh tế quốc tế A01 28.13
7310106 Kinh tế quốc tế D01 28.13
7310106 Kinh tế quốc tế D07 28.13
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 A00 26.42
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 A01 26.42
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 D01 26.42
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 D07 26.42
7310107 Thống kê kinh tế A00 26.79
7310107 Thống kê kinh tế A01 26.79
7310107 Thống kê kinh tế D01 26.79
7310107 Thống kê kinh tế D07 26.79
7310108 Toán kinh tế A00 26.73
7310108 Toán kinh tế A01 26.73
7310108 Toán kinh tế D01 26.73
7310108 Toán kinh tế D07 26.73
7320108 Quan hệ công chúng A00 28.07
7320108 Quan hệ công chúng A01 28.07
7320108 Quan hệ công chúng D01 28.07
7320108 Quan hệ công chúng D07 28.07
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 A00 26.50
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 A01 26.50
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 D01 26.50
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 D07 26.50
7340101 Quản trị kinh doanh A00 27.10
7340101 Quản trị kinh doanh A01 27.10
7340101 Quản trị kinh doanh D01 27.10
7340101 Quản trị kinh doanh D07 27.10
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 A00 26.50
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 A01 26.50
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 D01 26.50
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 D07 26.50
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 A00 24.75
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 A01 24.75
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 D01 24.75
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 D07 24.75
7340115 Marketing A00 28.12
7340115 Marketing A01 28.12
7340115 Marketing D01 28.12
7340115 Marketing D07 28.12
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 A00 26.42
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 A01 26.42
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 D01 26.42
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 D07 26.42
7340116 Bất động sản A00 25.41
7340116 Bất động sản A01 25.41
7340116 Bất động sản D01 25.41
7340116 Bất động sản D07 25.41
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 28.60
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 28.60
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 28.60
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 28.60
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 A00 26.42
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 A01 26.42
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 D01 26.42
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 D07 26.42
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 A00 25.50
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 A01 25.50
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 D01 25.50
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 D07 25.50
7340121 Kinh doanh thương mại A00 28.00
7340121 Kinh doanh thương mại A01 28.00
7340121 Kinh doanh thương mại D01 28.00
7340121 Kinh doanh thương mại D07 28.00
7340122 Thương mại điện tử A00 28.83
7340122 Thương mại điện tử A01 28.83
7340122 Thương mại điện tử D01 28.83
7340122 Thương mại điện tử D07 28.83
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 A00 26.42
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 A01 26.42
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 D01 26.42
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 D07 26.42
7340201 Tài chính - Ngân hàng A00 27.34
7340201 Tài chính - Ngân hàng A01 27.34
7340201 Tài chính - Ngân hàng D01 27.34
7340201 Tài chính - Ngân hàng D07 27.34
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 A00 25.25
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 A01 25.25
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 D01 25.25
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 D07 25.25
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 A00 26.42
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 A01 26.42
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 D01 26.42
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 D07 26.42
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 A00 24.75
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 A01 24.75
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 D01 24.75
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 D07 24.75
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 A00 25.50
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 A01 25.50
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 D01 25.50
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 D07 25.50
7340204 Bảo hiểm A00 24.75
7340204 Bảo hiểm A01 24.75
7340204 Bảo hiểm D01 24.75
7340204 Bảo hiểm D07 24.75
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 A00 25.25
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 A01 25.25
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 D01 25.25
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 D07 25.25
7340301 Kế toán A00 27.10
7340301 Kế toán A01 27.10
7340301 Kế toán D01 27.10
7340301 Kế toán D07 27.10
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 A00 24.75
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 A01 24.75
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 D01 24.75
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 D07 24.75
7340302 Kiểm toán A00 28.38
7340302 Kiểm toán A01 28.38
7340302 Kiểm toán D01 28.38
7340302 Kiểm toán D07 28.38
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 A00 26.42
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 A01 26.42
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 D01 26.42
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 D07 26.42
7340401 Khoa học quản lý A00 26.06
7340401 Khoa học quản lý A01 26.06
7340401 Khoa học quản lý D01 26.06
7340401 Khoa học quản lý D07 26.06
7340403 Quản lý công A00 25.42
7340403 Quản lý công A01 25.42
7340403 Quản lý công D01 25.42
7340403 Quản lý công D07 25.42
7340404 Quản trị nhân lực A00 27.10
7340404 Quản trị nhân lực A01 27.10
7340404 Quản trị nhân lực D01 27.10
7340404 Quản trị nhân lực D07 27.10
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 A00 26.50
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 A01 26.50
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 D01 26.50
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 D07 26.50
7340405 Hệ thống thông tin quản lý A00 27.50
7340405 Hệ thống thông tin quản lý A01 27.50
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 27.50
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D07 27.50
7340408 Quan hệ lao động A00 25.00
7340408 Quan hệ lao động A01 25.00
7340408 Quan hệ lao động D01 25.00
7340408 Quan hệ lao động D07 25.00
7340409 Quản lý dự án A00 26.63
7340409 Quản lý dự án A01 26.63
7340409 Quản lý dự án D01 26.63
7340409 Quản lý dự án D07 26.63
7380101 Luật A00 25.96
7380101 Luật A01 25.96
7380101 Luật D01 25.96
7380101 Luật D07 25.96
7380107 Luật kinh tế A00 26.75
7380107 Luật kinh tế A01 26.75
7380107 Luật kinh tế D01 26.75
7380107 Luật kinh tế D07 26.75
7380109 Luật thương mại quốc tế A00 26.44
7380109 Luật thương mại quốc tế A01 26.44
7380109 Luật thương mại quốc tế D01 26.44
7380109 Luật thương mại quốc tế D07 26.44
7480101 Khoa học máy tính A00 26.27
7480101 Khoa học máy tính A01 26.27
7480101 Khoa học máy tính D01 26.27
7480101 Khoa học máy tính D07 26.27
7480104 Hệ thống thông tin A00 26.38
7480104 Hệ thống thông tin A01 26.38
7480104 Hệ thống thông tin D01 26.38
7480104 Hệ thống thông tin D07 26.38
7480201 Công nghệ thông tin A00 25.89
7480201 Công nghệ thông tin A01 25.89
7480201 Công nghệ thông tin D01 25.89
7480201 Công nghệ thông tin D07 25.89
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 A00 25.25
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 A01 25.25
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 D01 25.25
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 D07 25.25
7480202 An toàn thông tin A00 25.59
7480202 An toàn thông tin A01 25.59
7480202 An toàn thông tin D01 25.59
7480202 An toàn thông tin D07 25.59
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 28.61
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 28.61
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 28.61
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D07 28.61
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 A00 26.42
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 A01 26.42
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 D01 26.42
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 D07 26.42
7620114 Kinh doanh nông nghiệp A00 23.75
7620114 Kinh doanh nông nghiệp A01 23.75
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D01 23.75
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D07 23.75
7620115 Kinh tế nông nghiệp A00 24.35
7620115 Kinh tế nông nghiệp A01 24.35
7620115 Kinh tế nông nghiệp D01 24.35
7620115 Kinh tế nông nghiệp D07 24.35
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 26.06
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 26.06
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 26.06
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D07 26.06
7810201 Quản trị khách sạn A00 26.25
7810201 Quản trị khách sạn A01 26.25
7810201 Quản trị khách sạn D01 26.25
7810201 Quản trị khách sạn D07 26.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A00 24.17
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường A01 24.17
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D01 24.17
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường D07 24.17
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A00 23.50
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên A01 23.50
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên D01 23.50
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên D07 23.50
7850103 Quản lý đất đai A00 24.38
7850103 Quản lý đất đai A01 24.38
7850103 Quản lý đất đai D01 24.38
7850103 Quản lý đất đai D07 24.38
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) A00 25.64
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) A01 25.64
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) D01 25.64
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) D07 25.64
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD A00 24.92
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD A01 24.92
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD D01 24.92
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD D07 24.92
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) A00 25.50
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) A01 25.50
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) D01 25.50
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) D07 25.50
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) A00 26.78
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) A01 26.78
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) D01 26.78
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) D07 26.78
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) A00 25.90
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) A01 25.90
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) D01 25.90
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) D07 25.90
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD A00 26.40
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD A01 26.40
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD D01 26.40
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD D07 26.40
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD A00 27.50
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD A01 27.50
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD D01 27.50
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD D07 27.50
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD A00 25.10
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD A01 25.10
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD D01 25.10
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD D07 25.10
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD A00 24.20
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD A01 24.20
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD D01 24.20
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD D07 24.20
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH A00 26.29
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH A01 26.29
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH D01 26.29
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH D07 26.29
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH A00 26.27
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH A01 26.27
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH D01 26.27
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH D07 26.27
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) A00 24.25
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) A01 24.25
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) D01 24.25
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) D07 24.25
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) A00 27.25
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) A01 27.25
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) D01 27.25
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) D07 27.25
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế A00 25.41
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế A01 25.41
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế D01 25.41
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế D07 25.41
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) A00 27.69
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) A01 27.69
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) D01 27.69
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) D07 27.69
EP15 Khoa học dữ liệu A00 26.13
EP15 Khoa học dữ liệu A01 26.13
EP15 Khoa học dữ liệu D01 26.13
EP15 Khoa học dữ liệu D07 26.13
EP16 Trí tuệ nhân tạo A00 25.44
EP16 Trí tuệ nhân tạo A01 25.44
EP16 Trí tuệ nhân tạo D01 25.44
EP16 Trí tuệ nhân tạo D07 25.44
EP17 Kỹ thuật phần mềm A00 24.70
EP17 Kỹ thuật phần mềm A01 24.70
EP17 Kỹ thuật phần mềm D01 24.70
EP17 Kỹ thuật phần mềm D07 24.70
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện A00 25.89
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện A01 25.89
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện D01 25.89
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện D07 25.89
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế A00 23.00
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế A01 23.00
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế D01 23.00
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế D07 23.00
POHE1 Quản trị khách sạn A00 25.61
POHE1 Quản trị khách sạn A01 25.61
POHE1 Quản trị khách sạn D01 25.61
POHE1 Quản trị khách sạn D07 25.61
POHE2 Quản trị lữ hành A00 24.64
POHE2 Quản trị lữ hành A01 24.64
POHE2 Quản trị lữ hành D01 24.64
POHE2 Quản trị lữ hành D07 24.64
POHE3 Truyền thông Marketing A00 27.61
POHE3 Truyền thông Marketing A01 27.61
POHE3 Truyền thông Marketing D01 27.61
POHE3 Truyền thông Marketing D07 27.61
POHE4 Luật kinh doanh A00 25.50
POHE4 Luật kinh doanh A01 25.50
POHE4 Luật kinh doanh D01 25.50
POHE4 Luật kinh doanh D07 25.50
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại A00 26.29
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại A01 26.29
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại D01 26.29
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại D07 26.29
POHE6 Quản lý thị trường A00 24.66
POHE6 Quản lý thị trường A01 24.66
POHE6 Quản lý thị trường D01 24.66
POHE6 Quản lý thị trường D07 24.66
POHE7 Thẩm định giá A00 24.55
POHE7 Thẩm định giá A01 24.55
POHE7 Thẩm định giá D01 24.55
POHE7 Thẩm định giá D07 24.55
Điểm xét tuyển kết hợp 2025 88 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 26.51
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) 26.52
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) 25.80
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) 26.79
7310104 Kinh tế đầu tư 27.50
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 26.50
7310105 Kinh tế phát triển 26.77
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 25.25
7310106 Kinh tế quốc tế 28.13
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 26.42
7310107 Thống kê kinh tế 26.79
7310108 Toán kinh tế 26.73
7320108 Quan hệ công chúng 28.07
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 26.50
7340101 Quản trị kinh doanh 27.10
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 26.50
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 24.75
7340115 Marketing 28.12
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 26.42
7340116 Bất động sản 25.41
7340120 Kinh doanh quốc tế 28.60
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 26.42
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 25.50
7340121 Kinh doanh thương mại 28.00
7340122 Thương mại điện tử 28.83
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 26.42
7340201 Tài chính - Ngân hàng 27.34
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 25.25
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 26.42
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 24.75
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 25.50
7340204 Bảo hiểm 24.75
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 25.25
7340301 Kế toán 27.10
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 24.75
7340302 Kiểm toán 28.38
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 26.42
7340401 Khoa học quản lý 26.06
7340403 Quản lý công 25.42
7340404 Quản trị nhân lực 27.10
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 26.50
7340405 Hệ thống thông tin quản lý 27.50
7340408 Quan hệ lao động 25.00
7340409 Quản lý dự án 26.63
7380101 Luật 25.96
7380107 Luật kinh tế 26.75
7380109 Luật thương mại quốc tế 26.44
7480101 Khoa học máy tính 26.27
7480104 Hệ thống thông tin 26.38
7480201 Công nghệ thông tin 25.89
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 25.25
7480202 An toàn thông tin 25.59
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 28.61
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 26.42
7620114 Kinh doanh nông nghiệp 23.75
7620115 Kinh tế nông nghiệp 24.35
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 26.06
7810201 Quản trị khách sạn 26.25
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 24.17
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 23.50
7850103 Quản lý đất đai 24.38
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) 25.64
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD 24.92
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) 25.50
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) 26.78
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) 25.90
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD 26.40
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD 27.50
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD 25.10
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD 24.20
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH 26.29
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH 26.27
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) 24.25
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) 27.25
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế 25.41
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) 27.69
EP15 Khoa học dữ liệu 26.13
EP16 Trí tuệ nhân tạo 25.44
EP17 Kỹ thuật phần mềm 24.70
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện 25.89
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế 23.00
POHE1 Quản trị khách sạn 25.61
POHE2 Quản trị lữ hành 24.64
POHE3 Truyền thông Marketing 27.61
POHE4 Luật kinh doanh 25.50
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại 26.29
POHE6 Quản lý thị trường 24.66
POHE7 Thẩm định giá 24.55
Điểm Đánh giá Tư duy 2025 88 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh K00 72.68
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) K00 72.73
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) K00 69.30
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) K00 74.10
7310104 Kinh tế đầu tư K00 77.70
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 K00 72.63
7310105 Kinh tế phát triển K00 74.00
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 K00 67.08
7310106 Kinh tế quốc tế K00 80.76
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 K00 72.23
7310107 Thống kê kinh tế K00 74.10
7310108 Toán kinh tế K00 73.80
7320108 Quan hệ công chúng K00 80.51
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 K00 72.63
7340101 Quản trị kinh doanh K00 75.67
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 K00 72.63
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 K00 65.07
7340115 Marketing K00 80.71
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 K00 72.23
7340116 Bất động sản K00 67.73
7340120 Kinh doanh quốc tế K00 82.65
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 K00 72.23
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 K00 68.09
7340121 Kinh doanh thương mại K00 80.23
7340122 Thương mại điện tử K00 83.58
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 K00 72.23
7340201 Tài chính - Ngân hàng K00 76.89
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 K00 67.08
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 K00 72.23
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 K00 65.07
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 K00 68.09
7340204 Bảo hiểm K00 65.07
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 K00 67.08
7340301 Kế toán K00 75.67
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 K00 65.07
7340302 Kiểm toán K00 81.77
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 K00 72.23
7340401 Khoa học quản lý K00 70.40
7340403 Quản lý công K00 67.77
7340404 Quản trị nhân lực K00 75.67
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 K00 72.63
7340405 Hệ thống thông tin quản lý K00 77.70
7340408 Quan hệ lao động K00 66.07
7340409 Quản lý dự án K00 73.29
7380101 Luật K00 69.94
7380107 Luật kinh tế K00 73.90
7380109 Luật thương mại quốc tế K00 72.33
7480101 Khoa học máy tính K00 71.47
7480104 Hệ thống thông tin K00 72.02
7480201 Công nghệ thông tin K00 69.66
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 K00 67.08
7480202 An toàn thông tin K00 68.45
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng K00 82.69
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 K00 72.23
7620114 Kinh doanh nông nghiệp K00 61.79
7620115 Kinh tế nông nghiệp K00 63.46
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành K00 70.40
7810201 Quản trị khách sạn K00 71.37
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường K00 62.73
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên K00 61.54
7850103 Quản lý đất đai K00 63.58
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) K00 68.65
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD K00 65.75
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) K00 68.09
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) K00 74.05
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) K00 69.70
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD K00 72.13
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD K00 77.70
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD K00 66.48
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD K00 62.86
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH K00 71.57
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH K00 71.47
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) K00 63.06
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) K00 76.43
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế K00 67.73
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) K00 78.66
EP15 Khoa học dữ liệu K00 70.76
EP16 Trí tuệ nhân tạo K00 67.85
EP17 Kỹ thuật phần mềm K00 64.87
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện K00 69.66
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế K00 61.03
POHE1 Quản trị khách sạn K00 68.53
POHE2 Quản trị lữ hành K00 64.63
POHE3 Truyền thông Marketing K00 78.25
POHE4 Luật kinh doanh K00 68.09
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại K00 71.57
POHE6 Quản lý thị trường K00 64.71
POHE7 Thẩm định giá K00 64.26
Điểm ĐGNL HCM 2025 88 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh 950.38
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) 950.76
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) 917.00
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) 961.02
7310104 Kinh tế đầu tư 988.00
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 950.00
7310105 Kinh tế phát triển 960.26
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 878.50
7310106 Kinh tế quốc tế 999.99
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 946.96
7310107 Thống kê kinh tế 961.02
7310108 Toán kinh tế 958.74
7320108 Quan hệ công chúng 999.99
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 950.00
7340101 Quản trị kinh doanh 972.80
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 950.00
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 843.50
7340115 Marketing 999.99
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 946.96
7340116 Bất động sản 889.70
7340120 Kinh doanh quốc tế 999.99
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 946.96
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 896.00
7340121 Kinh doanh thương mại 999.99
7340122 Thương mại điện tử 999.99
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 946.96
7340201 Tài chính - Ngân hàng 981.92
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 878.50
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 946.96
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 843.50
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 896.00
7340204 Bảo hiểm 843.50
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 878.50
7340301 Kế toán 972.80
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 843.50
7340302 Kiểm toán 999.99
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 946.96
7340401 Khoa học quản lý 933.28
7340403 Quản lý công 890.40
7340404 Quản trị nhân lực 972.80
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 950.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý 988.00
7340408 Quan hệ lao động 861.00
7340409 Quản lý dự án 954.94
7380101 Luật 928.20
7380107 Luật kinh tế 959.50
7380109 Luật thương mại quốc tế 947.72
7480101 Khoa học máy tính 941.26
7480104 Hệ thống thông tin 945.44
7480201 Công nghệ thông tin 923.30
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 878.50
7480202 An toàn thông tin 902.30
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 999.99
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 946.96
7620114 Kinh doanh nông nghiệp 779.63
7620115 Kinh tế nông nghiệp 815.50
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 933.28
7810201 Quản trị khách sạn 940.50
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường 802.90
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên 768.25
7850103 Quản lý đất đai 817.60
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) 905.80
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD 855.40
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) 896.00
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) 960.64
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) 924.00
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD 946.20
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD 988.00
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD 868.00
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD 805.00
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH 942.02
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH 941.26
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) 808.50
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) 978.50
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế 889.70
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) 995.22
EP15 Khoa học dữ liệu 935.94
EP16 Trí tuệ nhân tạo 891.80
EP17 Kỹ thuật phần mềm 840.00
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện 923.30
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế 745.50
POHE1 Quản trị khách sạn 903.70
POHE2 Quản trị lữ hành 835.80
POHE3 Truyền thông Marketing 992.18
POHE4 Luật kinh doanh 896.00
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại 942.02
POHE6 Quản lý thị trường 837.20
POHE7 Thẩm định giá 829.50
Điểm ĐGNL HN 2025 88 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Ngôn ngữ Anh Q00 105.81
7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) Q00 105.86
7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) Q00 101.60
7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) Q00 107.35
7310104 Kinh tế đầu tư Q00 111.25
7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 Q00 105.75
7310105 Kinh tế phát triển Q00 107.24
7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 Q00 97.75
7310106 Kinh tế quốc tế Q00 114.91
7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 Q00 105.31
7310107 Thống kê kinh tế Q00 107.35
7310108 Toán kinh tế Q00 107.02
7320108 Quan hệ công chúng Q00 114.49
7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 Q00 105.75
7340101 Quản trị kinh doanh Q00 109.05
7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 Q00 105.75
7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 Q00 94.25
7340115 Marketing Q00 114.84
7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 Q00 105.31
7340116 Bất động sản Q00 98.87
7340120 Kinh doanh quốc tế Q00 118.20
7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 Q00 105.31
7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 Q00 99.50
7340121 Kinh doanh thương mại Q00 114.00
7340122 Thương mại điện tử Q00 119.81
7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 Q00 105.31
7340201 Tài chính - Ngân hàng Q00 110.37
7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 Q00 97.75
7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 Q00 105.31
7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 Q00 94.25
7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 Q00 99.50
7340204 Bảo hiểm Q00 94.25
7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 Q00 97.75
7340301 Kế toán Q00 109.05
7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 Q00 94.25
7340302 Kiểm toán Q00 116.66
7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 Q00 105.31
7340401 Khoa học quản lý Q00 103.33
7340403 Quản lý công Q00 98.94
7340404 Quản trị nhân lực Q00 109.05
7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 Q00 105.75
7340405 Hệ thống thông tin quản lý Q00 111.25
7340408 Quan hệ lao động Q00 96.00
7340409 Quản lý dự án Q00 106.46
7380101 Luật Q00 102.72
7380107 Luật kinh tế Q00 107.13
7380109 Luật thương mại quốc tế Q00 105.42
7480101 Khoa học máy tính Q00 104.49
7480104 Hệ thống thông tin Q00 105.09
7480201 Công nghệ thông tin Q00 102.23
7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 Q00 97.75
7480202 An toàn thông tin Q00 100.13
7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng Q00 118.27
7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 Q00 105.31
7620114 Kinh doanh nông nghiệp Q00 88.50
7620115 Kinh tế nông nghiệp Q00 91.45
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành Q00 103.33
7810201 Quản trị khách sạn Q00 104.38
7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường Q00 90.19
7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên Q00 88.00
7850103 Quản lý đất đai Q00 91.66
EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) Q00 100.48
EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD Q00 95.44
EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) Q00 99.50
EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) Q00 107.29
EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) Q00 102.30
EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD Q00 105.20
EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD Q00 111.25
EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD Q00 96.70
EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD Q00 90.40
EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH Q00 104.60
EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH Q00 104.49
EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) Q00 90.75
EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) Q00 109.88
EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế Q00 98.87
EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) Q00 112.30
EP15 Khoa học dữ liệu Q00 103.71
EP16 Trí tuệ nhân tạo Q00 99.08
EP17 Kỹ thuật phần mềm Q00 93.90
EP18 Quản trị giải trí và sự kiện Q00 102.23
EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế Q00 87.00
POHE1 Quản trị khách sạn Q00 100.27
POHE2 Quản trị lữ hành Q00 93.48
POHE3 Truyền thông Marketing Q00 111.85
POHE4 Luật kinh doanh Q00 99.50
POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại Q00 104.60
POHE6 Quản lý thị trường Q00 93.62
POHE7 Thẩm định giá Q00 92.85

🔍 Tra cứu trường khác