Điểm chuẩn Đại Học Kinh Tế TPHCM 2025

Điểm chuẩn theo ngành, tổ hợp xét tuyển — Mã trường: KSA

KSA
Đại Học Kinh Tế TPHCM
Nguồn: Bộ GD&ĐT / Các trường đại học
Điểm học bạ 2025 1582 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Tiếng Anh thương mại AH5 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D01 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D02 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D03 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D04 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D05 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D06 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D09 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D36 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D37 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D38 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D39 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D40 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại DD2 24.50
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết A00 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết A01 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết AH2 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết AH3 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết AH5 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D01 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D02 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D03 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D04 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D05 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D06 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D07 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D09 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D21 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D22 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D23 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D24 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D25 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D26 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D27 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D28 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D29 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D30 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D36 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D37 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D38 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D39 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D40 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết DD2 25.40
7310102 Kinh tế chính trị A00 24.00
7310102 Kinh tế chính trị A01 24.00
7310102 Kinh tế chính trị AH2 24.00
7310102 Kinh tế chính trị AH3 24.00
7310102 Kinh tế chính trị AH5 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D01 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D02 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D03 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D04 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D05 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D06 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D07 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D09 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D21 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D22 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D23 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D24 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D25 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D26 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D27 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D28 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D29 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D30 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D36 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D37 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D38 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D39 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D40 24.00
7310102 Kinh tế chính trị DD2 24.00
7310104_01 Kinh tế đầu tư A00 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư A01 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư AH2 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư AH3 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư AH5 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D01 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D02 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D03 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D04 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D05 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D06 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D07 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D09 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D21 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D22 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D23 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D24 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D25 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D26 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D27 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D28 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D29 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D30 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D36 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D37 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D38 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D39 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D40 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư DD2 24.05
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản A00 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản A01 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản AH2 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản AH3 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản AH5 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D01 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D02 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D03 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D04 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D05 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D06 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D07 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D09 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D21 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D22 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D23 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D24 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D25 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D26 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D27 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D28 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D29 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D30 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D36 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D37 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D38 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D39 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D40 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản DD2 22.80
7310107 Thống kê kinh doanh A00 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh A01 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh AH2 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh AH3 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh AH5 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D01 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D02 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D03 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D04 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D05 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D06 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D07 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D09 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D21 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D22 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D23 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D24 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D25 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D26 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D27 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D28 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D29 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D30 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D36 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D37 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D38 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D39 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D40 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh DD2 24.80
7310108_01 Toán tài chính A00 24.00
7310108_01 Toán tài chính A01 24.00
7310108_01 Toán tài chính AH2 24.00
7310108_01 Toán tài chính AH3 24.00
7310108_01 Toán tài chính AH5 24.00
7310108_01 Toán tài chính D01 24.00
7310108_01 Toán tài chính D02 24.00
7310108_01 Toán tài chính D03 24.00
7310108_01 Toán tài chính D04 24.00
7310108_01 Toán tài chính D05 24.00
7310108_01 Toán tài chính D06 24.00
7310108_01 Toán tài chính D07 24.00
7310108_01 Toán tài chính D09 24.00
7310108_01 Toán tài chính D21 24.00
7310108_01 Toán tài chính D22 24.00
7310108_01 Toán tài chính D23 24.00
7310108_01 Toán tài chính D24 24.00
7310108_01 Toán tài chính D25 24.00
7310108_01 Toán tài chính D26 24.00
7310108_01 Toán tài chính D27 24.00
7310108_01 Toán tài chính D28 24.00
7310108_01 Toán tài chính D29 24.00
7310108_01 Toán tài chính D30 24.00
7310108_01 Toán tài chính D36 24.00
7310108_01 Toán tài chính D37 24.00
7310108_01 Toán tài chính D38 24.00
7310108_01 Toán tài chính D39 24.00
7310108_01 Toán tài chính D40 24.00
7310108_01 Toán tài chính DD2 24.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm A00 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm A01 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm AH2 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm AH3 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm AH5 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D01 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D02 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D03 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D04 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D05 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D06 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D07 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D09 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D21 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D22 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D23 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D24 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D25 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D26 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D27 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D28 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D29 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D30 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D36 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D37 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D38 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D39 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D40 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm DD2 23.00
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện A00 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện A01 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện AH2 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện AH3 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện AH5 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D01 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D02 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D03 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D04 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D05 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D06 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D07 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D09 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D21 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D22 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D23 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D24 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D25 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D26 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D27 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D28 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D29 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D30 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D36 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D37 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D38 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D39 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D40 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện DD2 26.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh A00 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh A01 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh AH2 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh AH3 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh AH5 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D01 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D02 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D03 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D04 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D05 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D06 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D07 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D09 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D21 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D22 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D23 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D24 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D25 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D26 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D27 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D28 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D29 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D30 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D36 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D37 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D38 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D39 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D40 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh DD2 24.30
7340101_02 Kinh doanh số A00 25.60
7340101_02 Kinh doanh số A01 25.60
7340101_02 Kinh doanh số AH2 25.60
7340101_02 Kinh doanh số AH3 25.60
7340101_02 Kinh doanh số AH5 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D01 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D02 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D03 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D04 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D05 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D06 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D07 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D09 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D21 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D22 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D23 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D24 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D25 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D26 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D27 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D28 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D29 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D30 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D36 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D37 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D38 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D39 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D40 25.60
7340101_02 Kinh doanh số DD2 25.60
7340101_03 Quản trị bệnh viện A00 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện A01 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện AH2 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện AH3 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện AH5 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D01 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D02 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D03 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D04 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D05 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D06 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D07 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D09 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D21 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D22 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D23 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D24 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D25 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D26 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D27 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D28 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D29 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D30 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D36 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D37 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D38 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D39 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D40 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện DD2 22.80
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường A00 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường A01 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường AH2 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường AH3 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường AH5 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D01 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D02 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D03 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D04 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D05 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D06 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D07 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D09 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D21 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D22 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D23 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D24 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D25 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D26 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D27 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D28 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D29 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D30 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D36 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D37 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D38 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D39 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D40 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường DD2 23.60
7340115_01 Marketing A00 26.50
7340115_01 Marketing A01 26.50
7340115_01 Marketing AH2 26.50
7340115_01 Marketing AH3 26.50
7340115_01 Marketing AH5 26.50
7340115_01 Marketing D01 26.50
7340115_01 Marketing D02 26.50
7340115_01 Marketing D03 26.50
7340115_01 Marketing D04 26.50
7340115_01 Marketing D05 26.50
7340115_01 Marketing D06 26.50
7340115_01 Marketing D07 26.50
7340115_01 Marketing D09 26.50
7340115_01 Marketing D21 26.50
7340115_01 Marketing D22 26.50
7340115_01 Marketing D23 26.50
7340115_01 Marketing D24 26.50
7340115_01 Marketing D25 26.50
7340115_01 Marketing D26 26.50
7340115_01 Marketing D27 26.50
7340115_01 Marketing D28 26.50
7340115_01 Marketing D29 26.50
7340115_01 Marketing D30 26.50
7340115_01 Marketing D36 26.50
7340115_01 Marketing D37 26.50
7340115_01 Marketing D38 26.50
7340115_01 Marketing D39 26.50
7340115_01 Marketing D40 26.50
7340115_01 Marketing DD2 26.50
7340115_02 Công nghệ Marketing A00 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing A01 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing AH2 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing AH3 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing AH5 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D01 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D02 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D03 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D04 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D05 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D06 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D07 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D09 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D21 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D22 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D23 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D24 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D25 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D26 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D27 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D28 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D29 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D30 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D36 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D37 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D38 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D39 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D40 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing DD2 26.65
7340116 Bất động sản A00 22.80
7340116 Bất động sản A01 22.80
7340116 Bất động sản AH2 22.80
7340116 Bất động sản AH3 22.80
7340116 Bất động sản AH5 22.80
7340116 Bất động sản D01 22.80
7340116 Bất động sản D02 22.80
7340116 Bất động sản D03 22.80
7340116 Bất động sản D04 22.80
7340116 Bất động sản D05 22.80
7340116 Bất động sản D06 22.80
7340116 Bất động sản D07 22.80
7340116 Bất động sản D09 22.80
7340116 Bất động sản D21 22.80
7340116 Bất động sản D22 22.80
7340116 Bất động sản D23 22.80
7340116 Bất động sản D24 22.80
7340116 Bất động sản D25 22.80
7340116 Bất động sản D26 22.80
7340116 Bất động sản D27 22.80
7340116 Bất động sản D28 22.80
7340116 Bất động sản D29 22.80
7340116 Bất động sản D30 22.80
7340116 Bất động sản D36 22.80
7340116 Bất động sản D37 22.80
7340116 Bất động sản D38 22.80
7340116 Bất động sản D39 22.80
7340116 Bất động sản D40 22.80
7340116 Bất động sản DD2 22.80
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế AH2 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế AH3 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế AH5 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D02 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D03 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D04 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D05 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D06 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D21 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D22 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D23 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D24 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D25 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D26 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D27 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D28 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D29 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D30 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D36 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D37 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D38 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D39 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D40 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế DD2 26.30
7340121 Kinh doanh thương mại A00 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại A01 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại AH2 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại AH3 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại AH5 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D01 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D02 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D03 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D04 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D05 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D06 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D07 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D09 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D21 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D22 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D23 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D24 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D25 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D26 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D27 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D28 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D29 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D30 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D36 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D37 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D38 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D39 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D40 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại DD2 25.80
7340122 Thương mại điện tử A00 26.10
7340122 Thương mại điện tử A01 26.10
7340122 Thương mại điện tử AH2 26.10
7340122 Thương mại điện tử AH3 26.10
7340122 Thương mại điện tử AH5 26.10
7340122 Thương mại điện tử D01 26.10
7340122 Thương mại điện tử D02 26.10
7340122 Thương mại điện tử D03 26.10
7340122 Thương mại điện tử D04 26.10
7340122 Thương mại điện tử D05 26.10
7340122 Thương mại điện tử D06 26.10
7340122 Thương mại điện tử D07 26.10
7340122 Thương mại điện tử D09 26.10
7340122 Thương mại điện tử D21 26.10
7340122 Thương mại điện tử D22 26.10
7340122 Thương mại điện tử D23 26.10
7340122 Thương mại điện tử D24 26.10
7340122 Thương mại điện tử D25 26.10
7340122 Thương mại điện tử D26 26.10
7340122 Thương mại điện tử D27 26.10
7340122 Thương mại điện tử D28 26.10
7340122 Thương mại điện tử D29 26.10
7340122 Thương mại điện tử D30 26.10
7340122 Thương mại điện tử D36 26.10
7340122 Thương mại điện tử D37 26.10
7340122 Thương mại điện tử D38 26.10
7340122 Thương mại điện tử D39 26.10
7340122 Thương mại điện tử D40 26.10
7340122 Thương mại điện tử DD2 26.10
7340201_01 Tài chính công A00 23.80
7340201_01 Tài chính công A01 23.80
7340201_01 Tài chính công AH2 23.80
7340201_01 Tài chính công AH3 23.80
7340201_01 Tài chính công AH5 23.80
7340201_01 Tài chính công D01 23.80
7340201_01 Tài chính công D02 23.80
7340201_01 Tài chính công D03 23.80
7340201_01 Tài chính công D04 23.80
7340201_01 Tài chính công D05 23.80
7340201_01 Tài chính công D06 23.80
7340201_01 Tài chính công D07 23.80
7340201_01 Tài chính công D09 23.80
7340201_01 Tài chính công D21 23.80
7340201_01 Tài chính công D22 23.80
7340201_01 Tài chính công D23 23.80
7340201_01 Tài chính công D24 23.80
7340201_01 Tài chính công D25 23.80
7340201_01 Tài chính công D26 23.80
7340201_01 Tài chính công D27 23.80
7340201_01 Tài chính công D28 23.80
7340201_01 Tài chính công D29 23.80
7340201_01 Tài chính công D30 23.80
7340201_01 Tài chính công D36 23.80
7340201_01 Tài chính công D37 23.80
7340201_01 Tài chính công D38 23.80
7340201_01 Tài chính công D39 23.80
7340201_01 Tài chính công D40 23.80
7340201_01 Tài chính công DD2 23.80
7340201_02 Thuế A00 23.50
7340201_02 Thuế A01 23.50
7340201_02 Thuế AH2 23.50
7340201_02 Thuế AH3 23.50
7340201_02 Thuế AH5 23.50
7340201_02 Thuế D01 23.50
7340201_02 Thuế D02 23.50
7340201_02 Thuế D03 23.50
7340201_02 Thuế D04 23.50
7340201_02 Thuế D05 23.50
7340201_02 Thuế D06 23.50
7340201_02 Thuế D07 23.50
7340201_02 Thuế D09 23.50
7340201_02 Thuế D21 23.50
7340201_02 Thuế D22 23.50
7340201_02 Thuế D23 23.50
7340201_02 Thuế D24 23.50
7340201_02 Thuế D25 23.50
7340201_02 Thuế D26 23.50
7340201_02 Thuế D27 23.50
7340201_02 Thuế D28 23.50
7340201_02 Thuế D29 23.50
7340201_02 Thuế D30 23.50
7340201_02 Thuế D36 23.50
7340201_02 Thuế D37 23.50
7340201_02 Thuế D38 23.50
7340201_02 Thuế D39 23.50
7340201_02 Thuế D40 23.50
7340201_02 Thuế DD2 23.50
7340201_03 Ngân hàng A00 24.40
7340201_03 Ngân hàng A01 24.40
7340201_03 Ngân hàng AH2 24.40
7340201_03 Ngân hàng AH3 24.40
7340201_03 Ngân hàng AH5 24.40
7340201_03 Ngân hàng D01 24.40
7340201_03 Ngân hàng D02 24.40
7340201_03 Ngân hàng D03 24.40
7340201_03 Ngân hàng D04 24.40
7340201_03 Ngân hàng D05 24.40
7340201_03 Ngân hàng D06 24.40
7340201_03 Ngân hàng D07 24.40
7340201_03 Ngân hàng D09 24.40
7340201_03 Ngân hàng D21 24.40
7340201_03 Ngân hàng D22 24.40
7340201_03 Ngân hàng D23 24.40
7340201_03 Ngân hàng D24 24.40
7340201_03 Ngân hàng D25 24.40
7340201_03 Ngân hàng D26 24.40
7340201_03 Ngân hàng D27 24.40
7340201_03 Ngân hàng D28 24.40
7340201_03 Ngân hàng D29 24.40
7340201_03 Ngân hàng D30 24.40
7340201_03 Ngân hàng D36 24.40
7340201_03 Ngân hàng D37 24.40
7340201_03 Ngân hàng D38 24.40
7340201_03 Ngân hàng D39 24.40
7340201_03 Ngân hàng D40 24.40
7340201_03 Ngân hàng DD2 24.40
7340201_04 Thị trường chứng khoán A00 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán A01 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán AH2 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán AH3 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán AH5 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D01 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D02 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D03 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D04 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D05 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D06 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D07 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D09 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D21 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D22 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D23 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D24 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D25 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D26 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D27 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D28 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D29 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D30 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D36 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D37 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D38 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D39 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D40 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán DD2 23.10
7340201_05 Tài chính A00 24.90
7340201_05 Tài chính A01 24.90
7340201_05 Tài chính AH2 24.90
7340201_05 Tài chính AH3 24.90
7340201_05 Tài chính AH5 24.90
7340201_05 Tài chính D01 24.90
7340201_05 Tài chính D02 24.90
7340201_05 Tài chính D03 24.90
7340201_05 Tài chính D04 24.90
7340201_05 Tài chính D05 24.90
7340201_05 Tài chính D06 24.90
7340201_05 Tài chính D07 24.90
7340201_05 Tài chính D09 24.90
7340201_05 Tài chính D21 24.90
7340201_05 Tài chính D22 24.90
7340201_05 Tài chính D23 24.90
7340201_05 Tài chính D24 24.90
7340201_05 Tài chính D25 24.90
7340201_05 Tài chính D26 24.90
7340201_05 Tài chính D27 24.90
7340201_05 Tài chính D28 24.90
7340201_05 Tài chính D29 24.90
7340201_05 Tài chính D30 24.90
7340201_05 Tài chính D36 24.90
7340201_05 Tài chính D37 24.90
7340201_05 Tài chính D38 24.90
7340201_05 Tài chính D39 24.90
7340201_05 Tài chính D40 24.90
7340201_05 Tài chính DD2 24.90
7340201_06 Đầu tư tài chính A00 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính A01 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính AH2 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính AH3 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính AH5 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D01 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D02 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D03 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D04 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D05 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D06 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D07 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D09 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D21 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D22 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D23 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D24 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D25 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D26 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D27 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D28 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D29 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D30 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D36 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D37 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D38 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D39 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D40 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính DD2 24.40
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương A00 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương A01 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương AH2 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương AH3 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương AH5 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D01 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D02 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D03 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D04 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D05 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D06 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D07 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D09 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D21 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D22 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D23 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D24 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D25 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D26 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D27 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D28 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D29 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D30 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D36 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D37 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D38 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D39 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D40 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương DD2 25.30
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng A00 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng A01 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng AH2 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng AH3 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng AH5 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D01 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D02 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D03 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D04 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D05 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D06 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D07 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D09 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D21 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D22 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D23 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D24 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D25 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D26 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D27 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D28 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D29 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D30 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D36 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D37 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D38 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D39 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng D40 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng DD2 24.50
7340204 Bảo hiểm A00 22.80
7340204 Bảo hiểm A01 22.80
7340204 Bảo hiểm AH2 22.80
7340204 Bảo hiểm AH3 22.80
7340204 Bảo hiểm AH5 22.80
7340204 Bảo hiểm D01 22.80
7340204 Bảo hiểm D02 22.80
7340204 Bảo hiểm D03 22.80
7340204 Bảo hiểm D04 22.80
7340204 Bảo hiểm D05 22.80
7340204 Bảo hiểm D06 22.80
7340204 Bảo hiểm D07 22.80
7340204 Bảo hiểm D09 22.80
7340204 Bảo hiểm D21 22.80
7340204 Bảo hiểm D22 22.80
7340204 Bảo hiểm D23 22.80
7340204 Bảo hiểm D24 22.80
7340204 Bảo hiểm D25 22.80
7340204 Bảo hiểm D26 22.80
7340204 Bảo hiểm D27 22.80
7340204 Bảo hiểm D28 22.80
7340204 Bảo hiểm D29 22.80
7340204 Bảo hiểm D30 22.80
7340204 Bảo hiểm D36 22.80
7340204 Bảo hiểm D37 22.80
7340204 Bảo hiểm D38 22.80
7340204 Bảo hiểm D39 22.80
7340204 Bảo hiểm D40 22.80
7340204 Bảo hiểm DD2 22.80
7340205 Công nghệ tài chính A00 25.90
7340205 Công nghệ tài chính A01 25.90
7340205 Công nghệ tài chính AH2 25.90
7340205 Công nghệ tài chính AH3 25.90
7340205 Công nghệ tài chính AH5 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D01 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D02 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D03 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D04 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D05 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D06 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D07 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D09 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D21 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D22 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D23 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D24 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D25 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D26 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D27 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D28 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D29 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D30 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D36 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D37 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D38 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D39 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D40 25.90
7340205 Công nghệ tài chính DD2 25.90
7340206 Tài chính quốc tế A00 26.30
7340206 Tài chính quốc tế A01 26.30
7340206 Tài chính quốc tế AH2 26.30
7340206 Tài chính quốc tế AH3 26.30
7340206 Tài chính quốc tế AH5 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D01 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D02 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D03 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D04 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D05 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D06 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D07 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D09 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D21 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D22 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D23 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D24 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D25 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D26 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D27 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D28 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D29 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D30 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D36 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D37 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D38 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D39 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D40 26.30
7340206 Tài chính quốc tế DD2 26.30
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp A00 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp A01 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp AH2 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp AH3 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp AH5 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D01 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D02 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D03 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D04 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D05 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D06 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D07 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D09 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D21 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D22 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D23 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D24 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D25 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D26 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D27 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D28 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D29 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D30 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D36 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D37 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D38 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D39 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D40 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp DD2 23.40
7340301_02 Kế toán công A00 24.00
7340301_02 Kế toán công A01 24.00
7340301_02 Kế toán công AH2 24.00
7340301_02 Kế toán công AH3 24.00
7340301_02 Kế toán công AH5 24.00
7340301_02 Kế toán công D01 24.00
7340301_02 Kế toán công D02 24.00
7340301_02 Kế toán công D03 24.00
7340301_02 Kế toán công D04 24.00
7340301_02 Kế toán công D05 24.00
7340301_02 Kế toán công D06 24.00
7340301_02 Kế toán công D07 24.00
7340301_02 Kế toán công D09 24.00
7340301_02 Kế toán công D21 24.00
7340301_02 Kế toán công D22 24.00
7340301_02 Kế toán công D23 24.00
7340301_02 Kế toán công D24 24.00
7340301_02 Kế toán công D25 24.00
7340301_02 Kế toán công D26 24.00
7340301_02 Kế toán công D27 24.00
7340301_02 Kế toán công D28 24.00
7340301_02 Kế toán công D29 24.00
7340301_02 Kế toán công D30 24.00
7340301_02 Kế toán công D36 24.00
7340301_02 Kế toán công D37 24.00
7340301_02 Kế toán công D38 24.00
7340301_02 Kế toán công D39 24.00
7340301_02 Kế toán công D40 24.00
7340301_02 Kế toán công DD2 24.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW A00 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW A01 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW AH2 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW AH3 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW AH5 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D01 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D02 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D03 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D04 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D05 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D06 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D07 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D09 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D21 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D22 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D23 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D24 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D25 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D26 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D27 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D28 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D29 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D30 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D36 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D37 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D38 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D39 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D40 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW DD2 23.00
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA A00 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA A01 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA AH2 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA AH3 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA AH5 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D01 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D02 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D03 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D04 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D05 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D06 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D07 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D09 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D21 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D22 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D23 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D24 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D25 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D26 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D27 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D28 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D29 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D30 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D36 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D37 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D38 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D39 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D40 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA DD2 23.20
7340302 Kiểm toán A00 25.70
7340302 Kiểm toán A01 25.70
7340302 Kiểm toán AH2 25.70
7340302 Kiểm toán AH3 25.70
7340302 Kiểm toán AH5 25.70
7340302 Kiểm toán D01 25.70
7340302 Kiểm toán D02 25.70
7340302 Kiểm toán D03 25.70
7340302 Kiểm toán D04 25.70
7340302 Kiểm toán D05 25.70
7340302 Kiểm toán D06 25.70
7340302 Kiểm toán D07 25.70
7340302 Kiểm toán D09 25.70
7340302 Kiểm toán D21 25.70
7340302 Kiểm toán D22 25.70
7340302 Kiểm toán D23 25.70
7340302 Kiểm toán D24 25.70
7340302 Kiểm toán D25 25.70
7340302 Kiểm toán D26 25.70
7340302 Kiểm toán D27 25.70
7340302 Kiểm toán D28 25.70
7340302 Kiểm toán D29 25.70
7340302 Kiểm toán D30 25.70
7340302 Kiểm toán D36 25.70
7340302 Kiểm toán D37 25.70
7340302 Kiểm toán D38 25.70
7340302 Kiểm toán D39 25.70
7340302 Kiểm toán D40 25.70
7340302 Kiểm toán DD2 25.70
7340403 Quản lý công A00 23.00
7340403 Quản lý công A01 23.00
7340403 Quản lý công AH2 23.00
7340403 Quản lý công AH3 23.00
7340403 Quản lý công AH5 23.00
7340403 Quản lý công D01 23.00
7340403 Quản lý công D02 23.00
7340403 Quản lý công D03 23.00
7340403 Quản lý công D04 23.00
7340403 Quản lý công D05 23.00
7340403 Quản lý công D06 23.00
7340403 Quản lý công D07 23.00
7340403 Quản lý công D09 23.00
7340403 Quản lý công D21 23.00
7340403 Quản lý công D22 23.00
7340403 Quản lý công D23 23.00
7340403 Quản lý công D24 23.00
7340403 Quản lý công D25 23.00
7340403 Quản lý công D26 23.00
7340403 Quản lý công D27 23.00
7340403 Quản lý công D28 23.00
7340403 Quản lý công D29 23.00
7340403 Quản lý công D30 23.00
7340403 Quản lý công D36 23.00
7340403 Quản lý công D37 23.00
7340403 Quản lý công D38 23.00
7340403 Quản lý công D39 23.00
7340403 Quản lý công D40 23.00
7340403 Quản lý công DD2 23.00
7340404 Quản trị nhân lực A00 24.80
7340404 Quản trị nhân lực A01 24.80
7340404 Quản trị nhân lực AH2 24.80
7340404 Quản trị nhân lực AH3 24.80
7340404 Quản trị nhân lực AH5 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D01 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D02 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D03 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D04 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D05 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D06 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D07 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D09 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D21 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D22 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D23 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D24 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D25 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D26 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D27 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D28 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D29 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D30 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D36 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D37 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D38 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D39 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D40 24.80
7340404 Quản trị nhân lực DD2 24.80
7340405 Hệ thống thông tin quản lý A00 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý A01 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý AH2 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý AH3 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý AH5 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D02 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D03 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D04 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D05 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D06 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D07 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D09 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D21 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D22 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D23 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D24 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D25 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D26 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D27 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D28 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D29 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D30 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D36 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D37 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D38 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D39 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D40 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý DD2 25.00
7380101 Luật kinh doanh quốc tế A00 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế A01 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế AH3 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế AH5 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D01 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D02 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D03 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D04 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D05 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D06 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D09 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D26 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D27 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D28 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D29 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D30 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D36 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D37 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D38 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D39 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D40 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế DD2 24.90
7380107 Luật kinh tế A00 24.65
7380107 Luật kinh tế A01 24.65
7380107 Luật kinh tế AH3 24.65
7380107 Luật kinh tế AH5 24.65
7380107 Luật kinh tế D01 24.65
7380107 Luật kinh tế D02 24.65
7380107 Luật kinh tế D03 24.65
7380107 Luật kinh tế D04 24.65
7380107 Luật kinh tế D05 24.65
7380107 Luật kinh tế D06 24.65
7380107 Luật kinh tế D09 24.65
7380107 Luật kinh tế D26 24.65
7380107 Luật kinh tế D27 24.65
7380107 Luật kinh tế D28 24.65
7380107 Luật kinh tế D29 24.65
7380107 Luật kinh tế D30 24.65
7380107 Luật kinh tế D36 24.65
7380107 Luật kinh tế D37 24.65
7380107 Luật kinh tế D38 24.65
7380107 Luật kinh tế D39 24.65
7380107 Luật kinh tế D40 24.65
7380107 Luật kinh tế DD2 24.65
7460108_01 Khoa học dữ liệu A00 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu A01 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu AH2 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu AH3 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D01 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D02 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D03 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D04 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D05 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D06 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D07 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D21 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D22 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D23 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D24 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D25 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D26 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D27 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D28 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D29 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D30 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu DD2 26.00
7460108_02 Phân tích dữ liệu A00 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu A01 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu AH2 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu AH3 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D01 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D02 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D03 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D04 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D05 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D06 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D07 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D21 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D22 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D23 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D24 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D25 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D26 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D27 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D28 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D29 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D30 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu DD2 26.40
7480101 Khoa học máy tính A00 24.00
7480101 Khoa học máy tính A01 24.00
7480101 Khoa học máy tính AH2 24.00
7480101 Khoa học máy tính AH3 24.00
7480101 Khoa học máy tính D01 24.00
7480101 Khoa học máy tính D02 24.00
7480101 Khoa học máy tính D03 24.00
7480101 Khoa học máy tính D04 24.00
7480101 Khoa học máy tính D05 24.00
7480101 Khoa học máy tính D06 24.00
7480101 Khoa học máy tính D07 24.00
7480101 Khoa học máy tính D21 24.00
7480101 Khoa học máy tính D22 24.00
7480101 Khoa học máy tính D23 24.00
7480101 Khoa học máy tính D24 24.00
7480101 Khoa học máy tính D25 24.00
7480101 Khoa học máy tính D26 24.00
7480101 Khoa học máy tính D27 24.00
7480101 Khoa học máy tính D28 24.00
7480101 Khoa học máy tính D29 24.00
7480101 Khoa học máy tính D30 24.00
7480101 Khoa học máy tính DD2 24.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm AH2 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm AH3 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D02 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D03 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D04 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D05 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D06 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D21 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D22 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D23 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D24 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D25 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D26 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D27 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D28 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D29 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D30 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm DD2 23.60
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo A00 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo A01 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo AH2 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo AH3 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D01 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D02 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D03 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D04 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D05 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D06 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D07 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D21 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D22 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D23 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D24 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D25 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D26 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D27 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D28 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D29 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D30 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo DD2 23.80
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa A00 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa A01 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa AH2 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa AH3 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D01 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D02 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D03 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D04 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D05 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D06 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D07 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D21 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D22 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D23 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D24 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D25 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D26 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D27 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D28 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D29 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D30 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa DD2 23.40
7480201_01 Công nghệ thông tin A00 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin A01 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin AH2 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin AH3 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D01 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D02 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D03 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D04 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D05 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D06 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D07 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D21 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D22 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D23 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D24 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D25 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D26 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D27 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D28 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D29 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D30 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin DD2 24.30
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật A00 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật A01 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật AH2 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật AH3 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D01 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D02 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D03 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D04 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D05 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D06 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D07 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D21 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D22 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D23 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D24 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D25 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D26 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D27 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D28 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D29 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D30 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật DD2 24.90
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo A00 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo A01 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo AH2 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo AH3 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D01 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D02 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D03 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D04 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D05 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D06 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D07 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D21 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D22 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D23 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D24 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D25 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D26 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D27 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D28 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D29 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D30 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo DD2 23.00
7480202 An toàn thông tin A00 23.80
7480202 An toàn thông tin A01 23.80
7480202 An toàn thông tin AH2 23.80
7480202 An toàn thông tin AH3 23.80
7480202 An toàn thông tin D01 23.80
7480202 An toàn thông tin D02 23.80
7480202 An toàn thông tin D03 23.80
7480202 An toàn thông tin D04 23.80
7480202 An toàn thông tin D05 23.80
7480202 An toàn thông tin D06 23.80
7480202 An toàn thông tin D07 23.80
7480202 An toàn thông tin D21 23.80
7480202 An toàn thông tin D22 23.80
7480202 An toàn thông tin D23 23.80
7480202 An toàn thông tin D24 23.80
7480202 An toàn thông tin D25 23.80
7480202 An toàn thông tin D26 23.80
7480202 An toàn thông tin D27 23.80
7480202 An toàn thông tin D28 23.80
7480202 An toàn thông tin D29 23.80
7480202 An toàn thông tin D30 23.80
7480202 An toàn thông tin DD2 23.80
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng AH2 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng AH3 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D02 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D03 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D04 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D05 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D06 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D07 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D21 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D22 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D23 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D24 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D25 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D26 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D27 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D28 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D29 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D30 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng DD2 27.70
7510605_02 Công nghệ Logistics A00 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics A01 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics AH2 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics AH3 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D01 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D02 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D03 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D04 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D05 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D06 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D07 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D21 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D22 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D23 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D24 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D25 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D26 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D27 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D28 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D29 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D30 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics DD2 25.40
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh A00 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh A01 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh AH3 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh AH5 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D01 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D02 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D03 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D04 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D05 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D06 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D09 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D26 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D27 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D28 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D29 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D30 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D36 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D37 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D38 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D39 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D40 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh DD2 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp A00 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp A01 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp AH2 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp AH3 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp AH5 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D01 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D02 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D03 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D04 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D05 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D06 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D07 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D09 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D21 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D22 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D23 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D24 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D25 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D26 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D27 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D28 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D29 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D30 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D36 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D37 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D38 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D39 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D40 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp DD2 23.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành AH2 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành AH3 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành AH5 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D02 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D03 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D04 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D05 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D06 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D07 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D09 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D21 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D22 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D23 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D24 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D25 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D26 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D27 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D28 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D29 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D30 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D36 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D37 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D38 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D39 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D40 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành DD2 23.40
7810201_01 Quản trị khách sạn A00 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn A01 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn AH2 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn AH3 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn AH5 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D01 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D02 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D03 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D04 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D05 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D06 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D07 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D09 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D21 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D22 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D23 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D24 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D25 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D26 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D27 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D28 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D29 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D30 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D36 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D37 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D38 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D39 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D40 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn DD2 24.20
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí A00 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí A01 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí AH2 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí AH3 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí AH5 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D01 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D02 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D03 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D04 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D05 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D06 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D09 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D21 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D22 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D23 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D24 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D25 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D26 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D27 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D28 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D29 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D30 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D36 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D37 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D38 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D39 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D40 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí DD2D07 25.50
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op A00 A01 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op AH2 D09 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op AH3 D01 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op AH5 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D02 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D03 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D04 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D05 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D06 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D21 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D22 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D23 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D24 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D25 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D26 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D27 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D28 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D29 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D30 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D36 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D37 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D38 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D39 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D40 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op DD2 D07 24.70
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus A00 A01 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus AH2 D09 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus AH3 D01 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus AH5 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D02 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D03 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D04 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D05 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D06 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D21 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D22 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D23 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D24 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D25 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D26 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D27 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D28 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D29 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D30 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D36 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D37 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D38 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D39 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D40 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus DD2 D07 25.00
Điểm thi THPT 2025 279 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Tiếng Anh thương mại D01 24.50
7220201 Tiếng Anh thương mại D09 24.50
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết A00 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết A01 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D01 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D07 25.40
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết D09 25.40
7310102 Kinh tế chính trị A00 24.00
7310102 Kinh tế chính trị A01 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D01 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D07 24.00
7310102 Kinh tế chính trị D09 24.00
7310104_01 Kinh tế đầu tư A00 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư A01 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D01 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D07 24.05
7310104_01 Kinh tế đầu tư D09 24.05
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản A00 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản A01 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D01 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D07 22.80
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản D09 22.80
7310107 Thống kê kinh doanh A00 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh A01 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D01 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D07 24.80
7310107 Thống kê kinh doanh D09 24.80
7310108_01 Toán tài chính A00 24.00
7310108_01 Toán tài chính A01 24.00
7310108_01 Toán tài chính D01 24.00
7310108_01 Toán tài chính D07 24.00
7310108_01 Toán tài chính D09 24.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm A00 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm A01 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D01 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D07 23.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm D09 23.00
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện A00 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện A01 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D01 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D07 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện D09 26.30
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện V00 26.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh A00 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh A01 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D01 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D07 24.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh D09 24.30
7340101_02 Kinh doanh số A00 25.60
7340101_02 Kinh doanh số A01 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D01 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D07 25.60
7340101_02 Kinh doanh số D09 25.60
7340101_03 Quản trị bệnh viện A00 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện A01 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D01 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D07 22.80
7340101_03 Quản trị bệnh viện D09 22.80
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường A00 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường A01 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D01 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D07 23.60
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường D09 23.60
7340115_01 Marketing A00 26.50
7340115_01 Marketing A01 26.50
7340115_01 Marketing D01 26.50
7340115_01 Marketing D07 26.50
7340115_01 Marketing D09 26.50
7340115_02 Công nghệ Marketing A00 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing A01 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D01 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D07 26.65
7340115_02 Công nghệ Marketing D09 26.65
7340116 Bất động sản A00 22.80
7340116 Bất động sản A01 22.80
7340116 Bất động sản D01 22.80
7340116 Bất động sản D07 22.80
7340116 Bất động sản D09 22.80
7340120 Kinh doanh quốc tế A00 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế A01 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D01 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D07 26.30
7340120 Kinh doanh quốc tế D09 26.30
7340121 Kinh doanh thương mại A00 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại A01 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D01 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D07 25.80
7340121 Kinh doanh thương mại D09 25.80
7340122 Thương mại điện tử A00 26.10
7340122 Thương mại điện tử A01 26.10
7340122 Thương mại điện tử D01 26.10
7340122 Thương mại điện tử D07 26.10
7340122 Thương mại điện tử D09 26.10
7340201_01 Tài chính công A00 23.80
7340201_01 Tài chính công A01 23.80
7340201_01 Tài chính công D01 23.80
7340201_01 Tài chính công D07 23.80
7340201_01 Tài chính công D09 23.80
7340201_02 Thuế A00 23.50
7340201_02 Thuế A01 23.50
7340201_02 Thuế D01 23.50
7340201_02 Thuế D07 23.50
7340201_02 Thuế D09 23.50
7340201_03 Ngân hàng A00 24.40
7340201_03 Ngân hàng A01 24.40
7340201_03 Ngân hàng D01 24.40
7340201_03 Ngân hàng D07 24.40
7340201_03 Ngân hàng D09 24.40
7340201_04 Thị trường chứng khoán A00 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán A01 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D01 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D07 23.10
7340201_04 Thị trường chứng khoán D09 23.10
7340201_05 Tài chính A00 24.90
7340201_05 Tài chính A01 24.90
7340201_05 Tài chính D01 24.90
7340201_05 Tài chính D07 24.90
7340201_05 Tài chính D09 24.90
7340201_06 Đầu tư tài chính A00 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính A01 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D01 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D07 24.40
7340201_06 Đầu tư tài chính D09 24.40
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương A00 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương A01 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D01 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D07 25.30
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương D09 25.30
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng A00 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng A01 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng D01 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng D07 24.50
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng D09 24.50
7340204 Bảo hiểm A00 22.80
7340204 Bảo hiểm A01 22.80
7340204 Bảo hiểm D01 22.80
7340204 Bảo hiểm D07 22.80
7340204 Bảo hiểm D09 22.80
7340205 Công nghệ tài chính A00 25.90
7340205 Công nghệ tài chính A01 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D01 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D07 25.90
7340205 Công nghệ tài chính D09 25.90
7340206 Tài chính quốc tế A00 26.30
7340206 Tài chính quốc tế A01 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D01 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D07 26.30
7340206 Tài chính quốc tế D09 26.30
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp A00 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp A01 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D01 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D07 23.40
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp D09 23.40
7340301_02 Kế toán công A00 24.00
7340301_02 Kế toán công A01 24.00
7340301_02 Kế toán công D01 24.00
7340301_02 Kế toán công D07 24.00
7340301_02 Kế toán công D09 24.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW A00 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW A01 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D01 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D07 23.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW D09 23.00
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA A00 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA A01 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D01 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D07 23.20
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA D09 23.20
7340302 Kiểm toán A00 25.70
7340302 Kiểm toán A01 25.70
7340302 Kiểm toán D01 25.70
7340302 Kiểm toán D07 25.70
7340302 Kiểm toán D09 25.70
7340403 Quản lý công A00 23.00
7340403 Quản lý công A01 23.00
7340403 Quản lý công D01 23.00
7340403 Quản lý công D07 23.00
7340403 Quản lý công D09 23.00
7340404 Quản trị nhân lực A00 24.80
7340404 Quản trị nhân lực A01 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D01 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D07 24.80
7340404 Quản trị nhân lực D09 24.80
7340405 Hệ thống thông tin quản lý A00 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý A01 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D01 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D07 25.00
7340405 Hệ thống thông tin quản lý D09 25.00
7380101 Luật kinh doanh quốc tế A00 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế A01 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D01 24.90
7380101 Luật kinh doanh quốc tế D09 24.90
7380107 Luật kinh tế A00 24.65
7380107 Luật kinh tế A01 24.65
7380107 Luật kinh tế D01 24.65
7380107 Luật kinh tế D09 24.65
7460108_01 Khoa học dữ liệu A00 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu A01 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D01 26.00
7460108_01 Khoa học dữ liệu D07 26.00
7460108_02 Phân tích dữ liệu A00 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu A01 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D01 26.40
7460108_02 Phân tích dữ liệu D07 26.40
7480101 Khoa học máy tính A00 24.00
7480101 Khoa học máy tính A01 24.00
7480101 Khoa học máy tính D01 24.00
7480101 Khoa học máy tính D07 24.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm A00 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm A01 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D01 23.60
7480103 Kỹ thuật phần mềm D07 23.60
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo A00 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo A01 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D01 23.80
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo D07 23.80
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa A00 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa A01 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D01 23.40
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa D07 23.40
7480201_01 Công nghệ thông tin A00 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin A01 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D01 24.30
7480201_01 Công nghệ thông tin D07 24.30
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật A00 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật A01 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D01 24.90
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật D07 24.90
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo A00 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo A01 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D01 23.00
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo D07 23.00
7480202 An toàn thông tin A00 23.80
7480202 An toàn thông tin A01 23.80
7480202 An toàn thông tin D01 23.80
7480202 An toàn thông tin D07 23.80
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A00 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng A01 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D01 27.70
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng D07 27.70
7510605_02 Công nghệ Logistics A00 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics A01 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D01 25.40
7510605_02 Công nghệ Logistics D07 25.40
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh A00 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh A01 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D01 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh D09 23.00
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh V00 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp A00 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp A01 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D01 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D07 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp D09 23.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A00 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành A01 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D01 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D07 23.40
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành D09 23.40
7810201_01 Quản trị khách sạn A00 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn A01 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D01 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D07 24.20
7810201_01 Quản trị khách sạn D09 24.20
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí A00 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí A01 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D01 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D07 25.50
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí D09 25.50
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op A00 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op A01 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D01 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D07 24.70
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op D09 24.70
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus A00 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus A01 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D01 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D07 25.00
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus D09 25.00
Điểm ĐGNL HCM 2025 59 ngành/tổ hợp
Mã ngành Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn
7220201 Tiếng Anh thương mại 24.50
7310101 Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết 25.40
7310102 Kinh tế chính trị 24.00
7310104_01 Kinh tế đầu tư 24.05
7310104_02 Thẩm định giá và Quản trị tài sản 22.80
7310107 Thống kê kinh doanh 24.80
7310108_01 Toán tài chính 24.00
7310108_02 Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 23.00
7320106 Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện 26.30
7340101_01 Quản trị kinh doanh 24.30
7340101_02 Kinh doanh số 25.60
7340101_03 Quản trị bệnh viện 22.80
7340101_04 Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường 23.60
7340115_01 Marketing 26.50
7340115_02 Công nghệ Marketing 26.65
7340116 Bất động sản 22.80
7340120 Kinh doanh quốc tế 26.30
7340121 Kinh doanh thương mại 25.80
7340122 Thương mại điện tử 26.10
7340201_01 Tài chính công 23.80
7340201_02 Thuế 23.50
7340201_03 Ngân hàng 24.40
7340201_04 Thị trường chứng khoán 23.10
7340201_05 Tài chính 24.90
7340201_06 Đầu tư tài chính 24.40
7340201_07 Quản trị Hải quan - Ngoại thương 25.30
7340201_08 Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng 24.50
7340204 Bảo hiểm 22.80
7340205 Công nghệ tài chính 25.90
7340206 Tài chính quốc tế 26.30
7340301_01 Kế toán doanh nghiệp 23.40
7340301_02 Kế toán công 24.00
7340301_03 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW 23.00
7340301_04 Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA 23.20
7340302 Kiểm toán 25.70
7340403 Quản lý công 23.00
7340404 Quản trị nhân lực 24.80
7340405 Hệ thống thông tin quản lý 25.00
7380101 Luật kinh doanh quốc tế 24.90
7380107 Luật kinh tế 24.65
7460108_01 Khoa học dữ liệu 26.00
7460108_02 Phân tích dữ liệu 26.40
7480101 Khoa học máy tính 24.00
7480103 Kỹ thuật phần mềm 23.60
7480107_01 Robot và Trí tuệ nhân tạo 23.80
7480107_02 Điều khiển thông minh và tự động hóa 23.40
7480201_01 Công nghệ thông tin 24.30
7480201_02 Công nghệ nghệ thuật 24.90
7480201_03 Công nghệ và đổi mới sáng tạo 23.00
7480202 An toàn thông tin 23.80
7510605_01 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 27.70
7510605_02 Công nghệ Logistics 25.40
7580104 Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh 23.00
7620114 Kinh doanh nông nghiệp 23.00
7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 23.40
7810201_01 Quản trị khách sạn 24.20
7810201_02 Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí 25.50
ASA_Co-op Cử nhân ISB ASEAN Co-op 24.70
ISB_CNTN Cử nhân Tài năng ISB BBus 25.00

🔍 Tra cứu trường khác