KSA
Đại Học Kinh Tế TPHCM
Điểm học bạ
2025
1582 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | AH5 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D01 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D02 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D03 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D04 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D05 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D06 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D09 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D36 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D37 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D38 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D39 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D40 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | DD2 | 24.50 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | A00 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | A01 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | AH2 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | AH3 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | AH5 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D01 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D02 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D03 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D04 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D05 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D06 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D07 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D09 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D21 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D22 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D23 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D24 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D25 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D26 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D27 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D28 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D29 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D30 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D36 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D37 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D38 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D39 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D40 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | DD2 | 25.40 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | A00 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | A01 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | AH2 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | AH3 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | AH5 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D01 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D02 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D03 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D04 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D05 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D06 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D07 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D09 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D21 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D22 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D23 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D24 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D25 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D26 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D27 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D28 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D29 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D30 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D36 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D37 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D38 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D39 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D40 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | DD2 | 24.00 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | AH2 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | AH3 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | AH5 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D02 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D03 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D04 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D05 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D06 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D09 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D21 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D22 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D23 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D24 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D25 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D26 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D27 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D28 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D29 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D30 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D36 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D37 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D38 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D39 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D40 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | DD2 | 24.05 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | A00 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | A01 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | AH2 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | AH3 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | AH5 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D01 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D02 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D03 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D04 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D05 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D06 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D07 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D09 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D21 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D22 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D23 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D24 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D25 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D26 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D27 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D28 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D29 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D30 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D36 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D37 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D38 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D39 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D40 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | DD2 | 22.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | A00 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | A01 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | AH2 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | AH3 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | AH5 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D01 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D02 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D03 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D04 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D05 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D06 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D07 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D09 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D21 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D22 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D23 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D24 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D25 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D26 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D27 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D28 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D29 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D30 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D36 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D37 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D38 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D39 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D40 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | DD2 | 24.80 |
7310108_01 |
Toán tài chính | A00 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | A01 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | AH2 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | AH3 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | AH5 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D01 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D02 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D03 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D04 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D05 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D06 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D07 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D09 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D21 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D22 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D23 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D24 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D25 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D26 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D27 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D28 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D29 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D30 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D36 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D37 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D38 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D39 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D40 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | DD2 | 24.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | A00 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | A01 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | AH2 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | AH3 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | AH5 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D01 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D02 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D03 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D04 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D05 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D06 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D07 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D09 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D21 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D22 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D23 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D24 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D25 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D26 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D27 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D28 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D29 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D30 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D36 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D37 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D38 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D39 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D40 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | DD2 | 23.00 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | A00 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | A01 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | AH2 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | AH3 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | AH5 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D01 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D02 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D03 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D04 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D05 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D06 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D07 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D09 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D21 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D22 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D23 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D24 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D25 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D26 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D27 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D28 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D29 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D30 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D36 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D37 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D38 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D39 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D40 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | DD2 | 26.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | AH2 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | AH3 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | AH5 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D02 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D03 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D04 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D05 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D06 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D21 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D22 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D23 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D24 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D25 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D26 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D27 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D28 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D29 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D30 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D36 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D37 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D38 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D39 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D40 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | DD2 | 24.30 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | A00 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | A01 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | AH2 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | AH3 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | AH5 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D01 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D02 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D03 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D04 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D05 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D06 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D07 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D09 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D21 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D22 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D23 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D24 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D25 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D26 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D27 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D28 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D29 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D30 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D36 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D37 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D38 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D39 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D40 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | DD2 | 25.60 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | A00 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | A01 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | AH2 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | AH3 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | AH5 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D01 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D02 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D03 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D04 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D05 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D06 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D07 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D09 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D21 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D22 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D23 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D24 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D25 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D26 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D27 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D28 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D29 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D30 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D36 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D37 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D38 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D39 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D40 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | DD2 | 22.80 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | A00 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | A01 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | AH2 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | AH3 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | AH5 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D01 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D02 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D03 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D04 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D05 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D06 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D07 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D09 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D21 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D22 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D23 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D24 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D25 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D26 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D27 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D28 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D29 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D30 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D36 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D37 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D38 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D39 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D40 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | DD2 | 23.60 |
7340115_01 |
Marketing | A00 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | A01 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | AH2 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | AH3 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | AH5 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D01 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D02 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D03 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D04 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D05 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D06 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D07 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D09 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D21 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D22 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D23 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D24 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D25 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D26 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D27 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D28 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D29 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D30 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D36 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D37 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D38 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D39 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D40 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | DD2 | 26.50 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | A00 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | A01 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | AH2 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | AH3 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | AH5 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D01 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D02 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D03 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D04 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D05 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D06 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D07 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D09 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D21 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D22 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D23 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D24 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D25 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D26 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D27 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D28 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D29 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D30 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D36 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D37 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D38 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D39 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D40 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | DD2 | 26.65 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | AH2 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | AH3 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | AH5 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D02 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D03 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D04 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D05 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D06 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D07 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D09 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D21 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D22 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D23 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D24 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D25 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D26 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D27 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D28 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D29 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D30 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D36 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D37 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D38 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D39 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D40 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | DD2 | 22.80 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | AH2 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | AH3 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | AH5 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D02 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D03 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D04 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D05 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D06 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D21 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D22 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D23 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D24 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D25 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D26 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D27 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D28 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D29 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D30 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D36 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D37 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D38 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D39 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D40 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | DD2 | 26.30 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | AH2 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | AH3 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | AH5 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D02 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D03 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D04 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D05 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D06 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D09 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D21 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D22 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D23 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D24 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D25 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D26 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D27 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D28 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D29 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D30 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D36 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D37 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D38 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D39 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D40 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | DD2 | 25.80 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | AH2 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | AH3 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | AH5 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D02 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D03 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D04 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D05 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D06 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D21 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D22 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D23 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D24 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D25 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D26 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D27 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D28 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D29 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D30 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D36 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D37 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D38 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D39 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D40 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | DD2 | 26.10 |
7340201_01 |
Tài chính công | A00 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | A01 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | AH2 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | AH3 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | AH5 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D01 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D02 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D03 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D04 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D05 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D06 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D07 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D09 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D21 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D22 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D23 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D24 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D25 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D26 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D27 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D28 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D29 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D30 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D36 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D37 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D38 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D39 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D40 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | DD2 | 23.80 |
7340201_02 |
Thuế | A00 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | A01 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | AH2 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | AH3 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | AH5 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D01 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D02 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D03 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D04 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D05 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D06 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D07 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D09 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D21 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D22 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D23 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D24 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D25 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D26 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D27 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D28 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D29 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D30 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D36 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D37 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D38 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D39 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D40 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | DD2 | 23.50 |
7340201_03 |
Ngân hàng | A00 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | A01 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | AH2 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | AH3 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | AH5 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D01 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D02 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D03 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D04 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D05 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D06 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D07 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D09 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D21 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D22 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D23 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D24 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D25 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D26 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D27 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D28 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D29 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D30 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D36 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D37 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D38 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D39 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D40 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | DD2 | 24.40 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | A00 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | A01 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | AH2 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | AH3 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | AH5 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D01 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D02 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D03 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D04 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D05 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D06 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D07 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D09 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D21 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D22 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D23 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D24 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D25 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D26 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D27 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D28 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D29 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D30 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D36 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D37 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D38 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D39 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D40 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | DD2 | 23.10 |
7340201_05 |
Tài chính | A00 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | A01 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | AH2 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | AH3 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | AH5 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D01 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D02 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D03 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D04 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D05 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D06 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D07 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D09 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D21 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D22 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D23 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D24 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D25 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D26 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D27 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D28 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D29 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D30 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D36 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D37 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D38 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D39 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D40 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | DD2 | 24.90 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | A00 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | A01 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | AH2 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | AH3 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | AH5 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D01 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D02 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D03 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D04 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D05 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D06 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D07 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D09 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D21 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D22 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D23 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D24 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D25 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D26 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D27 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D28 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D29 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D30 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D36 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D37 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D38 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D39 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D40 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | DD2 | 24.40 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | A00 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | A01 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | AH2 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | AH3 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | AH5 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D01 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D02 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D03 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D04 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D05 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D06 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D07 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D09 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D21 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D22 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D23 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D24 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D25 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D26 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D27 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D28 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D29 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D30 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D36 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D37 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D38 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D39 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D40 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | DD2 | 25.30 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | A00 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | A01 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | AH2 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | AH3 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | AH5 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D01 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D02 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D03 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D04 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D05 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D06 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D07 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D09 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D21 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D22 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D23 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D24 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D25 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D26 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D27 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D28 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D29 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D30 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D36 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D37 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D38 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D39 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | D40 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | DD2 | 24.50 |
7340204 |
Bảo hiểm | A00 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | A01 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | AH2 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | AH3 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | AH5 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D01 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D02 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D03 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D04 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D05 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D06 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D07 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D09 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D21 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D22 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D23 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D24 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D25 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D26 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D27 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D28 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D29 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D30 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D36 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D37 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D38 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D39 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D40 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | DD2 | 22.80 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | AH2 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | AH3 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | AH5 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D02 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D03 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D04 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D05 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D06 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D21 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D22 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D23 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D24 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D25 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D26 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D27 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D28 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D29 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D30 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D36 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D37 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D38 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D39 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D40 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | DD2 | 25.90 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | A00 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | A01 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | AH2 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | AH3 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | AH5 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D01 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D02 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D03 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D04 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D05 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D06 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D07 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D09 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D21 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D22 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D23 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D24 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D25 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D26 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D27 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D28 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D29 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D30 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D36 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D37 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D38 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D39 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D40 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | DD2 | 26.30 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | AH2 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | AH3 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | AH5 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D02 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D03 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D04 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D05 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D06 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D09 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D21 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D22 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D23 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D24 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D25 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D26 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D27 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D28 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D29 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D30 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D36 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D37 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D38 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D39 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D40 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | DD2 | 23.40 |
7340301_02 |
Kế toán công | A00 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | A01 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | AH2 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | AH3 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | AH5 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D01 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D02 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D03 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D04 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D05 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D06 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D07 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D09 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D21 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D22 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D23 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D24 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D25 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D26 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D27 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D28 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D29 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D30 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D36 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D37 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D38 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D39 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D40 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | DD2 | 24.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | A00 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | A01 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | AH2 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | AH3 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | AH5 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D01 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D02 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D03 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D04 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D05 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D06 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D07 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D09 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D21 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D22 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D23 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D24 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D25 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D26 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D27 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D28 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D29 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D30 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D36 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D37 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D38 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D39 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D40 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | DD2 | 23.00 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | A00 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | A01 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | AH2 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | AH3 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | AH5 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D01 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D02 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D03 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D04 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D05 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D06 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D07 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D09 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D21 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D22 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D23 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D24 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D25 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D26 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D27 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D28 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D29 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D30 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D36 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D37 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D38 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D39 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D40 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | DD2 | 23.20 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | AH2 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | AH3 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | AH5 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D02 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D03 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D04 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D05 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D06 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D09 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D21 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D22 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D23 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D24 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D25 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D26 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D27 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D28 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D29 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D30 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D36 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D37 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D38 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D39 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D40 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | DD2 | 25.70 |
7340403 |
Quản lý công | A00 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | A01 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | AH2 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | AH3 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | AH5 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D02 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D03 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D04 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D05 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D06 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D07 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D09 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D21 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D22 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D23 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D24 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D25 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D26 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D27 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D28 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D29 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D30 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D36 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D37 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D38 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D39 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D40 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | DD2 | 23.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | AH2 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | AH3 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | AH5 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D02 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D03 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D04 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D05 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D06 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D09 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D21 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D22 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D23 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D24 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D25 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D26 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D27 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D28 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D29 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D30 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D36 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D37 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D38 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D39 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D40 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | DD2 | 24.80 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | AH2 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | AH3 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | AH5 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D02 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D03 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D04 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D05 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D06 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D07 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D09 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D21 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D22 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D23 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D24 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D25 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D26 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D27 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D28 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D29 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D30 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D36 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D37 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D38 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D39 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D40 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | DD2 | 25.00 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | A00 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | A01 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | AH3 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | AH5 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D01 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D02 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D03 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D04 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D05 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D06 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D09 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D26 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D27 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D28 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D29 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D30 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D36 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D37 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D38 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D39 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D40 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | DD2 | 24.90 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | AH3 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | AH5 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D02 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D03 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D04 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D05 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D06 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D26 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D27 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D28 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D29 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D30 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D36 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D37 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D38 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D39 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D40 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | DD2 | 24.65 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | AH2 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | AH3 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D02 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D03 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D04 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D05 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D06 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D21 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D22 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D23 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D24 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D25 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D26 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D27 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D28 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D29 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D30 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | DD2 | 26.00 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | A00 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | A01 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | AH2 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | AH3 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D01 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D02 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D03 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D04 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D05 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D06 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D07 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D21 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D22 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D23 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D24 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D25 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D26 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D27 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D28 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D29 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D30 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | DD2 | 26.40 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | AH2 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | AH3 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D02 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D03 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D04 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D05 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D06 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D21 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D22 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D23 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D24 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D25 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D26 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D27 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D28 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D29 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D30 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | DD2 | 24.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | AH2 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | AH3 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D02 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D03 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D04 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D05 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D06 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D21 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D22 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D23 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D24 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D25 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D26 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D27 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D28 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D29 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D30 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | DD2 | 23.60 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | A00 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | AH2 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | AH3 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D01 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D02 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D03 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D04 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D05 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D06 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D07 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D21 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D22 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D23 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D24 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D25 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D26 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D27 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D28 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D29 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D30 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | DD2 | 23.80 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | A00 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | A01 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | AH2 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | AH3 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D01 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D02 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D03 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D04 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D05 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D06 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D07 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D21 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D22 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D23 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D24 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D25 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D26 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D27 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D28 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D29 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D30 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | DD2 | 23.40 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | AH2 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | AH3 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D02 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D03 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D04 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D05 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D06 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D07 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D21 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D22 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D23 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D24 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D25 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D26 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D27 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D28 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D29 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D30 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | DD2 | 24.30 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | A00 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | A01 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | AH2 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | AH3 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D01 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D02 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D03 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D04 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D05 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D06 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D07 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D21 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D22 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D23 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D24 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D25 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D26 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D27 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D28 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D29 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D30 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | DD2 | 24.90 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A00 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A01 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | AH2 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | AH3 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D01 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D02 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D03 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D04 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D05 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D06 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D07 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D21 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D22 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D23 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D24 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D25 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D26 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D27 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D28 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D29 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D30 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | DD2 | 23.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | AH2 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | AH3 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D02 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D03 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D04 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D05 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D06 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D07 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D21 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D22 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D23 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D24 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D25 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D26 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D27 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D28 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D29 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D30 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | DD2 | 23.80 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | AH2 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | AH3 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D02 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D03 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D04 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D05 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D06 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D21 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D22 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D23 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D24 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D25 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D26 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D27 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D28 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D29 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D30 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | DD2 | 27.70 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | A00 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | A01 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | AH2 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | AH3 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D01 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D02 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D03 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D04 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D05 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D06 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D07 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D21 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D22 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D23 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D24 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D25 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D26 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D27 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D28 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D29 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D30 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | DD2 | 25.40 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | A00 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | A01 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | AH3 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | AH5 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D01 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D02 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D03 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D04 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D05 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D06 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D09 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D26 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D27 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D28 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D29 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D30 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D36 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D37 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D38 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D39 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D40 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | DD2 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A00 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A01 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | AH2 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | AH3 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | AH5 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D01 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D02 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D03 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D04 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D05 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D06 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D07 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D09 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D21 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D22 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D23 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D24 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D25 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D26 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D27 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D28 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D29 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D30 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D36 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D37 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D38 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D39 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D40 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | DD2 | 23.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | AH2 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | AH3 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | AH5 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D02 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D03 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D04 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D05 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D06 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D21 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D22 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D23 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D24 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D25 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D26 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D27 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D28 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D29 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D30 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D36 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D37 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D38 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D39 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D40 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | DD2 | 23.40 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | A00 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | A01 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | AH2 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | AH3 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | AH5 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D01 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D02 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D03 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D04 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D05 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D06 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D07 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D09 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D21 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D22 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D23 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D24 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D25 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D26 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D27 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D28 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D29 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D30 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D36 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D37 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D38 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D39 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D40 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | DD2 | 24.20 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | A00 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | A01 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | AH2 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | AH3 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | AH5 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D01 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D02 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D03 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D04 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D05 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D06 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D09 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D21 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D22 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D23 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D24 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D25 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D26 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D27 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D28 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D29 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D30 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D36 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D37 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D38 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D39 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D40 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | DD2D07 | 25.50 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | A00 A01 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | AH2 D09 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | AH3 D01 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | AH5 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D02 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D03 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D04 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D05 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D06 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D21 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D22 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D23 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D24 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D25 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D26 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D27 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D28 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D29 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D30 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D36 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D37 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D38 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D39 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D40 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | DD2 D07 | 24.70 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | A00 A01 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | AH2 D09 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | AH3 D01 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | AH5 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D02 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D03 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D04 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D05 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D06 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D21 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D22 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D23 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D24 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D25 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D26 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D27 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D28 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D29 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D30 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D36 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D37 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D38 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D39 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D40 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | DD2 D07 | 25.00 |
Điểm thi THPT
2025
279 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D01 | 24.50 |
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | D09 | 24.50 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | A00 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | A01 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D01 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D07 | 25.40 |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | D09 | 25.40 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | A00 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | A01 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D01 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D07 | 24.00 |
7310102 |
Kinh tế chính trị | D09 | 24.00 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | A00 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | A01 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D01 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D07 | 24.05 |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | D09 | 24.05 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | A00 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | A01 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D01 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D07 | 22.80 |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | D09 | 22.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | A00 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | A01 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D01 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D07 | 24.80 |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | D09 | 24.80 |
7310108_01 |
Toán tài chính | A00 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | A01 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D01 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D07 | 24.00 |
7310108_01 |
Toán tài chính | D09 | 24.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | A00 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | A01 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D01 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D07 | 23.00 |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | D09 | 23.00 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | A00 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | A01 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D01 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D07 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | D09 | 26.30 |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | V00 | 26.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A00 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | A01 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D01 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D07 | 24.30 |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | D09 | 24.30 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | A00 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | A01 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D01 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D07 | 25.60 |
7340101_02 |
Kinh doanh số | D09 | 25.60 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | A00 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | A01 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D01 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D07 | 22.80 |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | D09 | 22.80 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | A00 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | A01 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D01 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D07 | 23.60 |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | D09 | 23.60 |
7340115_01 |
Marketing | A00 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | A01 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D01 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D07 | 26.50 |
7340115_01 |
Marketing | D09 | 26.50 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | A00 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | A01 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D01 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D07 | 26.65 |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | D09 | 26.65 |
7340116 |
Bất động sản | A00 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | A01 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D01 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D07 | 22.80 |
7340116 |
Bất động sản | D09 | 22.80 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A00 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | A01 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D01 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D07 | 26.30 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | D09 | 26.30 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A00 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | A01 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D01 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D07 | 25.80 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | D09 | 25.80 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A00 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | A01 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D01 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D07 | 26.10 |
7340122 |
Thương mại điện tử | D09 | 26.10 |
7340201_01 |
Tài chính công | A00 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | A01 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D01 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D07 | 23.80 |
7340201_01 |
Tài chính công | D09 | 23.80 |
7340201_02 |
Thuế | A00 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | A01 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D01 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D07 | 23.50 |
7340201_02 |
Thuế | D09 | 23.50 |
7340201_03 |
Ngân hàng | A00 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | A01 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D01 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D07 | 24.40 |
7340201_03 |
Ngân hàng | D09 | 24.40 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | A00 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | A01 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D01 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D07 | 23.10 |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | D09 | 23.10 |
7340201_05 |
Tài chính | A00 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | A01 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D01 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D07 | 24.90 |
7340201_05 |
Tài chính | D09 | 24.90 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | A00 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | A01 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D01 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D07 | 24.40 |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | D09 | 24.40 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | A00 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | A01 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D01 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D07 | 25.30 |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | D09 | 25.30 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng | A00 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng | A01 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng | D01 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng | D07 | 24.50 |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng | D09 | 24.50 |
7340204 |
Bảo hiểm | A00 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | A01 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D01 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D07 | 22.80 |
7340204 |
Bảo hiểm | D09 | 22.80 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A00 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | A01 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D01 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D07 | 25.90 |
7340205 |
Công nghệ tài chính | D09 | 25.90 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | A00 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | A01 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D01 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D07 | 26.30 |
7340206 |
Tài chính quốc tế | D09 | 26.30 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | A00 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | A01 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D01 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D07 | 23.40 |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | D09 | 23.40 |
7340301_02 |
Kế toán công | A00 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | A01 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D01 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D07 | 24.00 |
7340301_02 |
Kế toán công | D09 | 24.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | A00 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | A01 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D01 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D07 | 23.00 |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | D09 | 23.00 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | A00 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | A01 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D01 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D07 | 23.20 |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | D09 | 23.20 |
7340302 |
Kiểm toán | A00 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | A01 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D01 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D07 | 25.70 |
7340302 |
Kiểm toán | D09 | 25.70 |
7340403 |
Quản lý công | A00 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | A01 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D01 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D07 | 23.00 |
7340403 |
Quản lý công | D09 | 23.00 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A00 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | A01 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D01 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D07 | 24.80 |
7340404 |
Quản trị nhân lực | D09 | 24.80 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A00 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | A01 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D01 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D07 | 25.00 |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | D09 | 25.00 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | A00 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | A01 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D01 | 24.90 |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | D09 | 24.90 |
7380107 |
Luật kinh tế | A00 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | A01 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D01 | 24.65 |
7380107 |
Luật kinh tế | D09 | 24.65 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | A00 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | A01 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D01 | 26.00 |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | D07 | 26.00 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | A00 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | A01 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D01 | 26.40 |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | D07 | 26.40 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A00 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | A01 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D01 | 24.00 |
7480101 |
Khoa học máy tính | D07 | 24.00 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A00 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D01 | 23.60 |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | D07 | 23.60 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | A00 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D01 | 23.80 |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | D07 | 23.80 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | A00 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | A01 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D01 | 23.40 |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | D07 | 23.40 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A00 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | A01 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D01 | 24.30 |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | D07 | 24.30 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | A00 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | A01 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D01 | 24.90 |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | D07 | 24.90 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A00 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | A01 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D01 | 23.00 |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | D07 | 23.00 |
7480202 |
An toàn thông tin | A00 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | A01 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D01 | 23.80 |
7480202 |
An toàn thông tin | D07 | 23.80 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 27.70 |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 27.70 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | A00 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | A01 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D01 | 25.40 |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | D07 | 25.40 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | A00 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | A01 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D01 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | D09 | 23.00 |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | V00 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A00 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | A01 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D01 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D07 | 23.00 |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | D09 | 23.00 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D07 | 23.40 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D09 | 23.40 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | A00 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | A01 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D01 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D07 | 24.20 |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | D09 | 24.20 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | A00 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | A01 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D01 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D07 | 25.50 |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | D09 | 25.50 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | A00 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | A01 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D01 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D07 | 24.70 |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | D09 | 24.70 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | A00 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | A01 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D01 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D07 | 25.00 |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | D09 | 25.00 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
59 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7220201 |
Tiếng Anh thương mại | 24.50 | |
7310101 |
Kinh tế Top 38 thế giới theo ShanghaiRanking Consultancy 2024 Xem chi tiết | 25.40 | |
7310102 |
Kinh tế chính trị | 24.00 | |
7310104_01 |
Kinh tế đầu tư | 24.05 | |
7310104_02 |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản | 22.80 | |
7310107 |
Thống kê kinh doanh | 24.80 | |
7310108_01 |
Toán tài chính | 24.00 | |
7310108_02 |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm | 23.00 | |
7320106 |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện | 26.30 | |
7340101_01 |
Quản trị kinh doanh | 24.30 | |
7340101_02 |
Kinh doanh số | 25.60 | |
7340101_03 |
Quản trị bệnh viện | 22.80 | |
7340101_04 |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường | 23.60 | |
7340115_01 |
Marketing | 26.50 | |
7340115_02 |
Công nghệ Marketing | 26.65 | |
7340116 |
Bất động sản | 22.80 | |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế | 26.30 | |
7340121 |
Kinh doanh thương mại | 25.80 | |
7340122 |
Thương mại điện tử | 26.10 | |
7340201_01 |
Tài chính công | 23.80 | |
7340201_02 |
Thuế | 23.50 | |
7340201_03 |
Ngân hàng | 24.40 | |
7340201_04 |
Thị trường chứng khoán | 23.10 | |
7340201_05 |
Tài chính | 24.90 | |
7340201_06 |
Đầu tư tài chính | 24.40 | |
7340201_07 |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương | 25.30 | |
7340201_08 |
Chương trình đào tạo nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính ; Ngân hàng | 24.50 | |
7340204 |
Bảo hiểm | 22.80 | |
7340205 |
Công nghệ tài chính | 25.90 | |
7340206 |
Tài chính quốc tế | 26.30 | |
7340301_01 |
Kế toán doanh nghiệp | 23.40 | |
7340301_02 |
Kế toán công | 24.00 | |
7340301_03 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW | 23.00 | |
7340301_04 |
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA | 23.20 | |
7340302 |
Kiểm toán | 25.70 | |
7340403 |
Quản lý công | 23.00 | |
7340404 |
Quản trị nhân lực | 24.80 | |
7340405 |
Hệ thống thông tin quản lý | 25.00 | |
7380101 |
Luật kinh doanh quốc tế | 24.90 | |
7380107 |
Luật kinh tế | 24.65 | |
7460108_01 |
Khoa học dữ liệu | 26.00 | |
7460108_02 |
Phân tích dữ liệu | 26.40 | |
7480101 |
Khoa học máy tính | 24.00 | |
7480103 |
Kỹ thuật phần mềm | 23.60 | |
7480107_01 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo | 23.80 | |
7480107_02 |
Điều khiển thông minh và tự động hóa | 23.40 | |
7480201_01 |
Công nghệ thông tin | 24.30 | |
7480201_02 |
Công nghệ nghệ thuật | 24.90 | |
7480201_03 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo | 23.00 | |
7480202 |
An toàn thông tin | 23.80 | |
7510605_01 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 27.70 | |
7510605_02 |
Công nghệ Logistics | 25.40 | |
7580104 |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh | 23.00 | |
7620114 |
Kinh doanh nông nghiệp | 23.00 | |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 23.40 | |
7810201_01 |
Quản trị khách sạn | 24.20 | |
7810201_02 |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí | 25.50 | |
ASA_Co-op |
Cử nhân ISB ASEAN Co-op | 24.70 | |
ISB_CNTN |
Cử nhân Tài năng ISB BBus | 25.00 |