NTH
Trường Đại học Ngoại thương
Điểm học bạ
2025
107 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | A00 | 28.62 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | A01 | 28.62 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | D01 | 28.62 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | D07 | 28.62 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | A01 | 28.57 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | D01 | 28.57 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | D07 | 28.57 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 28.09 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 28.09 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 28.09 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 28.09 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | A00 | 26.77 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | A01 | 26.77 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | D01 | 26.77 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | D06 | 26.77 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | D07 | 26.77 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | A00 | 27.97 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | A01 | 27.97 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | D01 | 27.97 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | D07 | 27.97 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | A01 | 28.66 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | D01 | 28.66 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | D07 | 28.66 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00 | 37.97 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A01 | 37.97 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | D01 | 37.97 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | D07 | 37.97 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | A00 | 27.33 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | A01 | 27.33 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | D01 | 27.33 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | D07 | 27.33 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | A00 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | A01 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | D01 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | D02 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | D03 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | D04 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | D06 | 28.16 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | D07 | 28.16 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | A01 | 28.57 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D01 | 28.57 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D07 | 28.57 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | A01 | 28.30 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | D01 | 28.30 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | D07 | 28.30 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | A00 | 28.14 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | A01 | 28.14 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | D01 | 28.14 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | D07 | 28.14 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A00 | 26.98 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A01 | 26.98 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | D01 | 26.98 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | D07 | 26.98 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | A00 | 28.10 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | A01 | 28.10 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | D01 | 28.10 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | D03 | 28.10 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | D07 | 28.10 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | A01 | 28.04 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | D01 | 28.04 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | D07 | 28.04 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | A00 | 27.69 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | A01 | 27.69 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | D01 | 27.69 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | D07 | 27.69 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | A00 | 27.59 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | A01 | 27.59 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | D01 | 27.59 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | D07 | 27.59 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | A00 | 27.36 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | A01 | 27.36 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | D01 | 27.36 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | D07 | 27.36 |
NNAH1.1 |
CT TC Tiếng Anh thương mại | D01 | 36.17 |
NNAH2.1 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại | D01 | 37.64 |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại | D01 | 33.68 |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại | D06 | 33.68 |
NNNH2.1 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại | D06 | 34.07 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | D01 | 33.41 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | D03 | 33.41 |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại | D01 | 36.36 |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại | D04 | 36.36 |
NNTH2.1 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại | D04 | 37.37 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | A00 | 26.75 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | A01 | 26.75 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | D01 | 26.75 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | D07 | 26.75 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A00 | 27.77 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A01 | 27.77 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D01 | 27.77 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D07 | 27.77 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | A01 | 27.51 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | D01 | 27.51 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | D07 | 27.51 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | A01 | 27.63 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | D01 | 27.63 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | D07 | 27.63 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A00 | 27.96 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A01 | 27.96 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D01 | 27.96 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D07 | 27.96 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | A01 | 27.02 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | D01 | 27.02 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | D07 | 27.02 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | A01 | 28.41 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | D01 | 28.41 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | D07 | 28.41 |
Điểm thi THPT
2025
107 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | A00 | 28.00 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | A01 | 27.00 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | D01 | 27.00 |
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | D07 | 27.00 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | A01 | 27.50 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | D01 | 27.50 |
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | D07 | 27.50 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 27.60 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 27.60 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D01 | 27.60 |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | D07 | 27.60 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | A00 | 26.30 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | A01 | 26.30 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | D01 | 26.30 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | D06 | 26.30 |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | D07 | 26.30 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | A00 | 26.30 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | A01 | 26.30 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | D01 | 26.30 |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | D07 | 26.30 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | A01 | 28.00 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | D01 | 28.00 |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | D07 | 28.00 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00 | 36.40 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A01 | 35.40 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | D01 | 35.40 |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | D07 | 35.40 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | A00 | 24.00 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | A01 | 24.00 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | D01 | 24.00 |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | D07 | 24.00 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | A00 | 27.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | A01 | 26.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D01 | 26.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D02 | 26.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D03 | 26.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D04 | 26.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D06 | 26.55 |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế đối ngoại | D07 | 26.55 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | A01 | 27.50 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D01 | 27.50 |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | D07 | 27.50 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | A01 | 28.50 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | D01 | 28.50 |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | D07 | 28.50 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | A00 | 26.80 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | A01 | 25.80 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | D01 | 25.80 |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | D07 | 25.80 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A00 | 25.70 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | A01 | 25.70 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | D01 | 25.70 |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | D07 | 25.70 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | A00 | 26.70 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | A01 | 25.70 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | D01 | 25.70 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | D03 | 25.70 |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | D07 | 25.70 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | A01 | 26.40 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | D01 | 26.40 |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | D07 | 26.40 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | A00 | 25.70 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | A01 | 24.70 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | D01 | 24.70 |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | D07 | 24.70 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | A00 | 25.00 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | A01 | 25.00 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | D01 | 25.00 |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | D07 | 25.00 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | A00 | 27.15 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | A01 | 27.15 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | D01 | 27.15 |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | D07 | 27.15 |
NNAH1.1 |
CT TC Tiếng Anh thương mại | D01 | 32.40 |
NNAH2.1 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại | D01 | 35.30 |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại | D01 | 30.00 |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại | D06 | 30.00 |
NNNH2.1 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại | D06 | 30.00 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | D01 | 30.00 |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | D03 | 30.00 |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại | D01 | 35.15 |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại | D04 | 35.15 |
NNTH2.1 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại | D04 | 35.00 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | A00 | 24.20 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | A01 | 24.20 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | D01 | 24.20 |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | D07 | 24.20 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A00 | 25.90 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | A01 | 24.90 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D01 | 24.90 |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | D07 | 24.90 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | A01 | 25.20 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | D01 | 25.20 |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | D07 | 25.20 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | A01 | 25.50 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | D01 | 25.50 |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | D07 | 25.50 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A00 | 26.36 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | A01 | 25.36 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D01 | 25.36 |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | D07 | 25.36 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | A01 | 26.00 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | D01 | 26.00 |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | D07 | 26.00 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | A01 | 27.00 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | D01 | 27.00 |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | D07 | 27.00 |
Điểm xét tuyển kết hợp
2025
22 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQH2.1 |
CT CLC Kinh doanh quốc tế | 29.00 | |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 29.08 | |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 28.54 | |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | 28.54 | |
KDQH4.1 |
CT TT i-Hons hợp tác với Đại học Queensland về Kinh doanh quốc tế và Phân tích dữ liệu kinh doanh | 29.42 | |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 38.39 | |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 27.33 | |
KTEH2.1 |
CT CLC Kinh tế đối ngoại | 29.00 | |
KTEH4.1 |
CT TT Kinh tế đối ngoại | 29.61 | |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 28.28 | |
KTQH2.1 |
CT CLC Kinh tế quốc tế | 28.58 | |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 27.97 | |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | 28.88 | |
NNAH2.1 |
CT CLC Tiếng Anh thương mại | 37.50 | |
NNNH2.1 |
CT CLC Tiếng Nhật thương mại | 35.50 | |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | 35.50 | |
NNTH2.1 |
CT CLC Tiếng Trung thương mại | 37.37 | |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 27.50 | |
QTKH2.1 |
CT CLC Quản trị kinh doanh | 28.06 | |
QTKH4.1 |
CT TT Quản tri kinh doanh | 28.19 | |
TCHH2.1 |
CT CLC Tài chính - Ngân hàng | 28.41 | |
TCHH4.1 |
CT TT Tài chính - Ngân hàng | 28.82 |
Điểm ĐGNL HCM
2025
16 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | 28.51 | |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.42 | |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 28.25 | |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | 28.25 | |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 37.75 | |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 27.77 | |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | 28.44 | |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | 28.30 | |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 28.22 | |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | 28.29 | |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | 28.21 | |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 28.18 | |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | 28.35 | |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 27.93 | |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | 28.23 | |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | 28.26 |
Điểm ĐGNL HN
2025
20 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
KDQH1.1 |
CT TC Kinh doanh quốc tế | 28.20 | |
KDQH2.2 |
CT ĐHNNQT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.03 | |
KDQH2.3 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh quốc tế theo mô hình tiên tiến Nhật Bản | 27.63 | |
KDQH2.4 |
CT ĐHNNQT Kinh doanh số | 27.63 | |
KHMH2 .1 |
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | 36.90 | |
KTCH2.1 |
CT ĐHPTQT Kinh tế chính trị quốc tế | 27.20 | |
KTEH1.1 |
CT TC Kinh tế dối ngoại | 28.07 | |
KTKH1.1 |
CT TC Kế toán - Kiếm toán | 27.82 | |
KTKH2.1 |
CT ĐHNNQT ĐHNNQT Kế toán - Kiểm toán theo định hướng ACCA | 27.51 | |
KTQH.1 |
CT TC Kinh tế quốc tế | 27.79 | |
LAWH1.1 |
CT TC Luật thương mại quốc tế | 27.48 | |
LAWH2.1 |
CT ĐHNNQT Luật Kinh doanh quốc tế theo mô hình thực hành nghề nghiệp | 27.39 | |
MKTH2.1 |
CT ĐHNNQT Marketing số | 27.90 | |
NNAH1.1 |
CT TC Tiếng Anh thương mại | 36.29 | |
NNNH1.1 |
CT TC Tiếng Nhật thương mại | 36.00 | |
NNPH1.1 |
CT Tích hợp tiếng Pháp thương mại | 36.00 | |
NNTH1.1 |
CT TC Tiếng Trung Thương mại | 36.77 | |
QKSH2.1 |
CT ĐHNNQT Quản trị khách sạn | 27.24 | |
QTKH1.1 |
CT TC Quản trị kinh doanh | 27.56 | |
TCHH1.1 |
CT TC Tài chính - Ngân hàng | 27.70 |