SPH
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội
ƯTXT, XT thẳng
2025
96 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lí giáo dục | Tất cả các | 24.68 |
7140114 |
Quản lí giáo dục | Toán, Ngữ | 24.68 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non | Toán, Ngữ | 22.13 |
7140201K |
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh | Toán, Ngữ | 21.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | Toán, Ngữ | 25.10 |
7140202K |
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh | Toán, Ngữ | 24.99 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | Tất cả các | 27.55 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | Toán, Ngữ | 27.55 |
7140204 |
Giáo dục công dân | GDKTPL | 27.67 |
7140204 |
Giáo dục công dân | ngoại ngữ | 27.67 |
7140204 |
Giáo dục công dân | Ngữ văn | 27.67 |
7140204 |
Giáo dục công dân | Tất cả các | 27.67 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | GDKTPL | 28.22 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | ngoại ngữ | 28.22 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | Ngữ văn | 28.22 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | Tất cả các | 28.22 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | Theo quy đ | 25.89 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | Toán, Ngữ | 25.89 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | Tất cả các | 27.27 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | Toán, Ngữ | 27.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | Toán, Ngữ | 28.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | Toán, Vật | 28.27 |
7140209K |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | Toán, Ngữ | 28.36 |
7140209K |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | Toán, Tiến | 28.36 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | Tin học, T | 24.85 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | Toán, Tiến | 24.85 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | Toán, Vật | 28.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | Toán, Vật | 28.31 |
7140211K |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | Toán, Vật | 27.78 |
7140211K |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | Toán, Vật | 27.78 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | Hóa học, T | 28.37 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | Toán, Hóa | 28.37 |
7140212K |
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | Hóa học, T | 26.13 |
7140212K |
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | Toán, Hóa | 26.13 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | Sinh học, | 26.27 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | Toán, Sinh | 26.27 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | Ngữ văn | 28.48 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | Toán, Ngữ | 28.48 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | Ngữ văn, L | 29.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | Ngữ văn, L | 29.06 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | Địa lí, Ng | 28.79 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | Theo quy đ | 23.75 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | Toán, Ngữ | 23.75 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | Theo quy đ | 23.48 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | Toán, Ngữ | 23.48 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | Tiếng Anh | 26.29 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | Toán, Ngữ | 26.29 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | Tiếng Pháp | 27.15 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | Toán, Ngữ | 27.15 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | Toán, Tiến | 21.75 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | Toán, Vật | 21.75 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | Toán, Vật | 27.06 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | Vật lí, Hó | 27.06 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | Ngữ văn, L | 28.58 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | Ngữ văn, L | 26.36 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | Ngữ văn, L | 26.36 |
7220101_A |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam - Tuyển sinh người nước ngoài | Theo quy đ | 26.36 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh | 24.52 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | Toán, Ngữ | 24.52 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | Tiếng Anh, | 26.76 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | Toán, Ngữ | 26.76 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | Ngữ văn, L | 24.68 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | Tất cả các | 24.68 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | Ngữ văn, L | 27.75 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | Ngữ văn, L | 27.75 |
7229030 |
Văn học | Ngữ văn | 27.64 |
7229030 |
Văn học | Toán, Ngữ | 27.64 |
7310201 |
Chính trị học | Giáo dục K | 25.10 |
7310201 |
Chính trị học | Tất cả các | 25.10 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | Ngữ văn, L | 25.80 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | Tất cả các | 25.80 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | Tất cả các | 23.23 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | Toán, Ngữ | 23.23 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | Tất cả các | 23.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | Toán, Ngữ | 23.75 |
7310630 |
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | Ngữ văn, T | 20.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | Toán, Ngữ | 20.00 |
7310630_A |
Việt Nam học (Tuyển sinh người nước ngoài) | Theo quy đ | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | Sinh học, | 19.00 |
7420101 |
Sinh học | Toán, Tiến | 19.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | Sinh học, | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | Toán, Tiến | 19.25 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | Toán, Tiến | 22.35 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | Toán, Vật | 22.35 |
7440112 |
Hóa học | Hóa học, T | 23.00 |
7440112 |
Hóa học | Toán, Tiến | 23.00 |
7460101 |
Toán học | Toán, Ngữ | 25.50 |
7460101 |
Toán học | Toán, Vật | 25.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | Tin học, T | 20.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | Toán, Tiến | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | Ngữ văn, L | 26.04 |
7760101 |
Công tác xã hội | Tất cả các | 26.04 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | Tất cả các | 25.28 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | Toán, Ngữ | 25.28 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Toán, Ngữ | 20.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Toán, Ngữ | 20.25 |
Điểm thi THPT
2025
103 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140201 |
Giáo dục Mầm non | M00 | 22.13 |
7140201K |
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh | M01 | 21.50 |
7140201K |
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh | M02 | 21.50 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.10 |
7140202K |
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.99 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | C00 | 27.55 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D01 | 27.55 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X70 | 27.67 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X74 | 27.67 |
7140204 |
Giáo dục công dân | X78 | 27.67 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X70 | 28.22 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X74 | 28.22 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | X78 | 28.22 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T01 | 25.89 |
7140206 |
Giáo dục thể chất | T02 | 25.89 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C00 | 27.27 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | D01 | 27.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.27 |
7140209K |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A01 | 28.36 |
7140209K |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | D01 | 28.36 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.85 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.85 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | X06 | 24.85 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 28.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 28.31 |
7140211K |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A00 | 27.78 |
7140211K |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A01 | 27.78 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 28.37 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 28.37 |
7140212K |
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | D07 | 26.13 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 26.27 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | D08 | 26.27 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.48 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.48 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 29.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 29.06 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C00 | 28.79 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C04 | 28.79 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N01 | 23.75 |
7140221 |
Sư phạm Âm nhạc | N02 | 23.75 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H01 | 23.48 |
7140222 |
Sư phạm Mỹ thuật | H02 | 23.48 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.29 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 27.15 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D03 | 27.15 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 21.75 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A01 | 21.75 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X07 | 21.75 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | X08 | 21.75 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 27.06 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 27.06 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 28.58 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | C00 | 26.36 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | D14 | 26.36 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.52 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 26.76 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 26.76 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | C00 | 24.68 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | D14 | 24.68 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | X70 | 24.68 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | C00 | 27.75 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | C03 | 27.75 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | D14 | 27.75 |
7229030 |
Văn học | C00 | 27.64 |
7229030 |
Văn học | D01 | 27.64 |
7310201 |
Chính trị học | X70 | 25.10 |
7310201 |
Chính trị học | X74 | 25.10 |
7310201 |
Chính trị học | X78 | 25.10 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | C00 | 25.80 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | D14 | 25.80 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | X70 | 25.80 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D01 | 23.23 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D14 | 23.23 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D15 | 23.23 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 23.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 23.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D15 | 23.75 |
7310630 |
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | D01 | 20.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | D14 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 19.00 |
7420101 |
Sinh học | B08 | 19.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | A02 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | B00 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | B08 | 19.25 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | A00 | 22.35 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | A01 | 22.35 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | X06 | 22.35 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 23.00 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 23.00 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 23.00 |
7460101 |
Toán học | A00 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | A01 | 25.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | X06 | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 26.04 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 26.04 |
7760101 |
Công tác xã hội | X70 | 26.04 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 25.28 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | D01 | 25.28 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 20.25 |
Điểm ĐGNL ĐH Sư phạm HN
2025
83 ngành/tổ hợp
| Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn |
|---|---|---|---|
7140114 |
Quản lí giáo dục | C03 | 24.68 |
7140114 |
Quản lí giáo dục | D01 | 24.68 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.10 |
7140202K |
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.99 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | C00 | 27.55 |
7140203 |
Giáo dục đặc biệt | D01 | 27.55 |
7140204 |
Giáo dục công dân | C00 | 27.67 |
7140204 |
Giáo dục công dân | D14 | 27.67 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | C00 | 28.22 |
7140205 |
Giáo dục chính trị | D14 | 28.22 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | C00 | 27.27 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng và An ninh | D01 | 27.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A00 | 28.27 |
7140209 |
Sư phạm Toán học | A01 | 28.27 |
7140209K |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A01 | 28.36 |
7140209K |
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | D01 | 28.36 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A00 | 24.85 |
7140210 |
Sư phạm Tin học | A01 | 24.85 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A00 | 28.31 |
7140211 |
Sư phạm Vật lí | A01 | 28.31 |
7140211K |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A00 | 27.78 |
7140211K |
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A01 | 27.78 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | A00 | 28.37 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học | B00 | 28.37 |
7140212K |
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) | D07 | 26.13 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | B00 | 26.27 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học | D08 | 26.27 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | C00 | 28.48 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn | D01 | 28.48 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | C00 | 29.06 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử | D14 | 29.06 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C00 | 28.79 |
7140219 |
Sư phạm Địa lí | C04 | 28.79 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.29 |
7140233 |
Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 27.15 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A00 | 21.75 |
7140246 |
Sư phạm Công nghệ | A01 | 21.75 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 27.06 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 27.06 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí | C00 | 28.58 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | C00 | 26.36 |
7220101 |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (mới) | D14 | 26.36 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.52 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 26.76 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | C00 | 24.68 |
7229001 |
Triết học (Triết học Mác Lê-nin) | D14 | 24.68 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | C00 | 27.75 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | C03 | 27.75 |
7229010 |
Lịch sử (mới) | D14 | 27.75 |
7229030 |
Văn học | C00 | 27.64 |
7229030 |
Văn học | D01 | 27.64 |
7310201 |
Chính trị học | C00 | 25.10 |
7310201 |
Chính trị học | D14 | 25.10 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | C00 | 25.80 |
7310301 |
Xã hội học (mới) | D14 | 25.80 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D01 | 23.23 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D14 | 23.23 |
7310401 |
Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D15 | 23.23 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D01 | 23.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D14 | 23.75 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục | D15 | 23.75 |
7310630 |
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | D01 | 20.00 |
7310630 |
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | D14 | 20.00 |
7420101 |
Sinh học | B00 | 19.00 |
7420101 |
Sinh học | D08 | 19.00 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | A02 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | B00 | 19.25 |
7420201 |
Công nghệ sinh học (mới) | B08 | 19.25 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | A00 | 22.35 |
7440102 |
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (mới) | A01 | 22.35 |
7440112 |
Hóa học | A00 | 23.00 |
7440112 |
Hóa học | B00 | 23.00 |
7440112 |
Hóa học | D07 | 23.00 |
7460101 |
Toán học | A00 | 25.50 |
7460101 |
Toán học | A01 | 25.50 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A00 | 20.60 |
7480201 |
Công nghệ thông tin | A01 | 20.60 |
7760101 |
Công tác xã hội | C00 | 26.04 |
7760101 |
Công tác xã hội | D14 | 26.04 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 25.28 |
7760103 |
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | D01 | 25.28 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 20.25 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 20.25 |